Bảng giá đất Phường Phú Nhuận
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 26
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 88.500.000 đến 272.200.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 10, Quận Phú Nhuận; Phường 11, Quận Phú Nhuận; Phường 13, Quận Phú Nhuận; Phường 15, Quận Phú Nhuận (một phần); Phường 8, Quận Phú Nhuận.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Cao Thắng Trọn đường Đất ở 116.800.000 TMDV 81.800.000 SXKD 70.100.000
- Đặng Văn Ngữ Trọn đường Đất ở 124.200.000 TMDV 86.900.000 SXKD 74.500.000
- Đào Duy từ Trọn đường Đất ở 105.500.000 TMDV 73.900.000 SXKD 63.300.000
- Hồ Biểu Chánh Nguyễn Văn Trỗi → Huỳnh Văn Bánh Đất ở 136.100.000 TMDV 95.300.000 SXKD 81.700.000
- Hồ Biểu Chánh Huỳnh Văn Bánh → Phường Nhiêu Lộc Đất ở 104.800.000 TMDV 73.400.000 SXKD 62.900.000
- Hoàng Diệu Trọn đường Đất ở 112.200.000 TMDV 78.500.000 SXKD 67.300.000
- Hoàng Văn Thụ Trọn đường Đất ở 227.600.000 TMDV 159.300.000 SXKD 136.600.000
- Huỳnh Văn Bánh Phan Đình Phùng → Lê Văn Sỹ Đất ở 173.300.000 TMDV 121.300.000 SXKD 104.000.000
- Huỳnh Văn Bánh Lê Văn Sỹ → Đặng Văn Ngữ Đất ở 151.400.000 TMDV 106.000.000 SXKD 90.800.000
- Lê Quý Đôn Trọn đường Đất ở 109.900.000 TMDV 76.900.000 SXKD 65.900.000
- Lê Văn Sỹ Trọn đường Đất ở 198.500.000 TMDV 139.000.000 SXKD 119.100.000
- Mai Văn Ngọc Trọn đường Đất ở 88.500.000 TMDV 62.000.000 SXKD 53.100.000
- Ngô Thời Nhiệm Trọn đường Đất ở 88.500.000 TMDV 62.000.000 SXKD 53.100.000
- Nguyễn Đình Chính Trọn đường Đất ở 109.400.000 TMDV 76.600.000 SXKD 65.600.000
- Nguyễn Thị Huỳnh Nguyễn Trọng Tuyển → Nguyễn Văn Trỗi Đất ở 122.000.000 TMDV 85.400.000 SXKD 73.200.000
- Nguyễn Thị Huỳnh Trọn đường Đất ở 93.600.000 TMDV 65.500.000 SXKD 56.200.000
- Nguyễn Trọng Tuyển Trọn đường Đất ở 160.000.000 TMDV 112.000.000 SXKD 96.000.000
- Nguyễn Trường Tộ Trọn đường Đất ở 88.500.000 TMDV 62.000.000 SXKD 53.100.000
- Nguyễn Văn Trỗi Trọn đường Đất ở 272.200.000 TMDV 190.500.000 SXKD 163.300.000
- Phan Đình Phùng Trọn đường Đất ở 213.800.000 TMDV 149.700.000 SXKD 128.300.000
- Trần Cao Vân Trọn đường Đất ở 98.100.000 TMDV 68.700.000 SXKD 58.900.000
- Trần Hữu Trang Trọn đường Đất ở 115.700.000 TMDV 81.000.000 SXKD 69.400.000
- Trần Huy Liệu Trọn đường Đất ở 187.100.000 TMDV 131.000.000 SXKD 112.300.000
- Trương Quốc Dung Phường Đức Nhuận → Hoàng Diệu Đất ở 125.300.000 TMDV 87.700.000 SXKD 75.200.000
- Trương Quốc Dung Hoàng Diệu → Trần Hữu Trang Đất ở 96.500.000 TMDV 67.600.000 SXKD 57.900.000
- Trường Sa (Ven Kênh Nhiêu Lộc Thị Nghè) Trọn đường Đất ở 164.900.000 TMDV 115.400.000 SXKD 98.900.000