Bảng giá đất Phường Phú Lâm
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 23
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 57.600.000 đến 150.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 12, Quận 6; Phường 13, Quận 6; Phường 14, Quận 6.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- An Dương Vương Trọn đường Đất ở 76.600.000 TMDV 53.600.000 SXKD 46.000.000
- Bà Hom Kinh Dương Vương → Hẻm 76 Bà Hom Đất ở 95.200.000 TMDV 66.600.000 SXKD 57.100.000
- Bà Hom Hẻm 76 Bà Hom → An Dương Vương Đất ở 79.400.000 TMDV 55.600.000 SXKD 47.600.000
- Đặng Nguyên Cẩn Tân Hoá → Tân Hoà Đông Đất ở 74.200.000 TMDV 51.900.000 SXKD 44.500.000
- Đặng Nguyên Cẩn Tân Hoà Đông → Bà Hom Đất ở 78.600.000 TMDV 55.000.000 SXKD 47.200.000
- Đặng Nguyên Cẩn Bà Hom → Kinh Dương Vương Đất ở 78.600.000 TMDV 55.000.000 SXKD 47.200.000
- Đường Nội Bộ Cư Xá Đài Rađa Đường Nội Bộ Cư Xá Đài Rađa Đất ở 68.500.000 TMDV 48.000.000 SXKD 41.100.000
- Đường Nội Bộ Cư Xá Phú Lâm A Đường Nội Bộ Cư Xá Phú Lâm A Đất ở 57.600.000 TMDV 40.300.000 SXKD 34.600.000
- Đường Nội Bộ Cư Xá Phú Lâm B Đường Nội Bộ Cư Xá Phú Lâm B Đất ở 60.200.000 TMDV 42.100.000 SXKD 36.100.000
- Đường Nội Bộ Khu Phố Chợ Phú Lâm Đường Nội Bộ Khu Phố Chợ Phú Lâm Đất ở 68.500.000 TMDV 48.000.000 SXKD 41.100.000
- Đường Số 10 Kinh Dương Vương → Bà Hom Đất ở 72.900.000 TMDV 51.000.000 SXKD 43.700.000
- Đường Số 11 An Dương Vương → Đường Số 10 Đất ở 68.900.000 TMDV 48.200.000 SXKD 41.300.000
- Hậu Giang Cầu Hậu Giang → Nguyễn Văn Luông Đất ở 150.600.000 TMDV 105.400.000 SXKD 90.400.000
- Hậu Giang Nguyễn Văn Luông → Mũi Tàu Đất ở 120.400.000 TMDV 84.300.000 SXKD 72.200.000
- Hồng Bàng Trọn đường Đất ở 133.700.000 TMDV 93.600.000 SXKD 80.200.000
- Kinh Dương Vương Trọn đường Đất ở 133.700.000 TMDV 93.600.000 SXKD 80.200.000
- Lê Tuấn Mậu Trọn đường Đất ở 69.200.000 TMDV 48.400.000 SXKD 41.500.000
- Nguyễn Văn Luông Trọn đường Đất ở 118.900.000 TMDV 83.200.000 SXKD 71.300.000
- Phan Anh Trọn đường Đất ở 83.900.000 TMDV 58.700.000 SXKD 50.300.000
- Tân Hoà Đông Vòng Xoay Phú Lâm → Đặng Nguyên Cẩn Đất ở 100.600.000 TMDV 70.400.000 SXKD 60.400.000
- Tân Hoà Đông Đặng Nguyên Cẩn → An Dương Vương Đất ở 83.900.000 TMDV 58.700.000 SXKD 50.300.000
- Tân Hoá Hồng Bàng → Đặng Nguyên Cẩn Đất ở 82.900.000 TMDV 58.000.000 SXKD 49.700.000
- Tân Hoá Đặng Nguyên Cẩn → Cầu Tân Hoá Đất ở 82.900.000 TMDV 58.000.000 SXKD 49.700.000