Bảng giá đất Phường Phú Định
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 47
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 31.100.000 đến 117.500.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 14, Quận 8; Phường 15, Quận 8; Phường 16, Quận 8 (một phần); Phường Xóm Củi, Quận 8.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- An Dương Vương Cảng Phú Định → Ngã Tư Đại Lộ Võ Văn Kiệt - An Dương Vương Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Bến Cần Giuộc Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Bình Đông Cuối Đường (Phường 11) → Cầu Chà và Đất ở 49.400.000 TMDV 29.600.000 SXKD 24.700.000
- Bình Đông Cầu Chà và → Cầu Số 1 Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Bình Đông Cầu Số 1 → Cầu Vĩnh Mậu Đất ở 44.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.300.000
- Bình Đức Trọn đường Đất ở 33.200.000 TMDV 19.900.000 SXKD 16.600.000
- Bùi Huy Bích Trọn đường Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Các Đường Nội Bộ Lộ Giới < 12M trong Khu Dân Cư Mới Phường 16 Cũ Trọn đường Đất ở 65.000.000 TMDV 39.000.000 SXKD 32.500.000
- Các Đường Nội Bộ Lộ Giới >= 12M trong Khu Dân Cư Mới Phường 16 Cũ Trọn đường Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 44.400.000 SXKD 37.000.000
- Cao Xuân Dục Trọn đường Đất ở 78.400.000 TMDV 47.000.000 SXKD 39.200.000
- Cây Sung Trọn đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đại Lộ Võ Văn Kiệt (Đại Lộ Đông Tây Cũ) Trọn đường Đất ở 78.600.000 TMDV 47.200.000 SXKD 39.300.000
- Đinh Hoà Trọn đường Đất ở 79.400.000 TMDV 47.600.000 SXKD 39.700.000
- Hồ Học Lãm Trọn đường Đất ở 47.000.000 TMDV 28.200.000 SXKD 23.500.000
- Hoài Thanh Trọn đường Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Hoàng Ngân An Dương Vương → Phú Định Đất ở 76.100.000 TMDV 45.700.000 SXKD 38.100.000
- Hoàng Sĩ Khải Trọn đường Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Lê Thành Phương Trọn đường Đất ở 31.100.000 TMDV 18.700.000 SXKD 15.600.000
- Lương Ngọc Quyến Trọn đường Đất ở 66.000.000 TMDV 39.600.000 SXKD 33.000.000
- Lương Văn Can Trọn đường Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Lưu Hữu Phước Trọn đường Đất ở 46.300.000 TMDV 27.800.000 SXKD 23.200.000
- Lý Đạo Thành Trọn đường Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Mạc Vân Trọn đường Đất ở 47.800.000 TMDV 28.700.000 SXKD 23.900.000
- Mai Hắc Đế Trọn đường Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Mễ Cốc Trọn đường Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Ngô Sĩ Liên Trọn đường Đất ở 55.100.000 TMDV 33.100.000 SXKD 27.600.000
- Nguyễn Chế Nghĩa Trọn đường Đất ở 86.700.000 TMDV 52.000.000 SXKD 43.400.000
- Nguyễn Duy Cầu Hiệp Ân 2 → Cuối Đường Đất ở 74.500.000 TMDV 44.700.000 SXKD 37.300.000
- Nguyễn Ngọc Cung Trọn đường Đất ở 38.900.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.500.000
- Nguyễn Nhược Thị Trọn đường Đất ở 37.200.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Nguyễn Quyền Trọn đường Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Nguyễn Sĩ Cố Trọn đường Đất ở 38.900.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.500.000
- Nguyễn Văn của Trọn đường Đất ở 76.100.000 TMDV 45.700.000 SXKD 38.100.000
- Phạm Đức Sơn Đường Số 41 → Trương Đình Hội Đất ở 76.100.000 TMDV 45.700.000 SXKD 38.100.000
- Phong Phú Trọn đường Đất ở 78.600.000 TMDV 47.200.000 SXKD 39.300.000
- Phú Định Trọn đường Đất ở 59.900.000 TMDV 35.900.000 SXKD 30.000.000
- Rạch Cát Trọn đường Đất ở 33.200.000 TMDV 19.900.000 SXKD 16.600.000
- Trần Nguyên Hãn Trọn đường Đất ở 76.100.000 TMDV 45.700.000 SXKD 38.100.000
- Trương Đình Hội Trọn đường Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Tùng Thiện Vương Cầu Nhị Thiên Đường (2 Bên Hông Cầu) → Nguyễn Văn của Đất ở 90.500.000 TMDV 54.300.000 SXKD 45.300.000
- Tùng Thiện Vương Nguyễn Văn của → Đinh Hòa Đất ở 117.500.000 TMDV 70.500.000 SXKD 58.800.000
- Tùng Thiện Vương Đinh Hòa → Cuối Đường Đất ở 95.000.000 TMDV 57.000.000 SXKD 47.500.000
- Tuy Lý Vương Trọn đường Đất ở 78.600.000 TMDV 47.200.000 SXKD 39.300.000
- Ưu Long Trọn đường Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Vạn Kiếp Trọn đường Đất ở 75.300.000 TMDV 45.200.000 SXKD 37.700.000
- Vĩnh Nam Trọn đường Đất ở 64.000.000 TMDV 38.400.000 SXKD 32.000.000
- Xóm Củi Trọn đường Đất ở 58.300.000 TMDV 35.000.000 SXKD 29.200.000