Bảng giá đất Phường Long Trường
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 34
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 24.300.000 đến 66.200.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức; Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bưng Ông Thoàn Nguyễn Duy Trinh → Cầu Kinh Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đỗ Xuân Hợp Trọn đường Đất ở 66.200.000 TMDV 39.700.000 SXKD 33.100.000
- Đường Nguyễn Thị Tư Trọn đường Đất ở 42.100.000 TMDV 25.300.000 SXKD 21.100.000
- Đường Liên Phường Phú Hữu Trọn đường Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Gò Cát Trọn đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Gò Nổi Trọn đường Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Lã Xuân Oai Cầu Tăng Long → Ngã Ba Long Trường Đất ở 59.900.000 TMDV 35.900.000 SXKD 30.000.000
- Nguyễn Duy Trinh Cầu Xây Dựng → Tam Đa Đất ở 59.100.000 TMDV 35.500.000 SXKD 29.600.000
- Tam Đa Nguyễn Duy Trinh → Cầu Hai Tý Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 29.000.000 SXKD 24.200.000
- Tam Đa Cầu Hai Tý → Rạch Mương Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Trường Lưu Nguyễn Duy Trinh → Cuối Đường Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Võ Văn Hát Trọn đường Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Võ Chí Công Cầu Bà Cua → Cầu Phú Hữu Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Đường Nội Bộ Dự Án Khu Tái Định Cư An Việt, Phường Phú Hữu Trọn đường Đất ở 40.800.000 TMDV 24.500.000 SXKD 20.400.000
- Bùi Xuân Trạch Nguyễn Duy Trinh → Cầu Phước Tấn Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 1 Nguyễn Duy Trinh → Rạch Mương Chùa Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 2 Nguyễn Duy Trinh → Sông Ông Nhiêu Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 3 Nguyễn Duy Trinh → Sông Ông Nhiêu Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 4 Nguyễn Duy Trinh → Đường Số 1 Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 6 Nguyễn Duy Trinh → Đường Số 1 Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 7 Nguyễn Duy Trinh → Cuối Tuyến Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 8 Lã Xuân Oai → Cầu Tư Mèo Đất ở 29.200.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 9 Tam Đa → Cầu Mương Giữa Đất ở 24.300.000 TMDV 14.600.000 SXKD 12.200.000
- Đường Số 10 Tam Đa → Cầu Ba Bụng Đất ở 24.300.000 TMDV 14.600.000 SXKD 12.200.000
- Đường 827 Nguyễn Duy Trinh → Cuối Tuyến Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 20 Bưng Ông Thoàn → Cuối Tuyến Đất ở 24.300.000 TMDV 14.600.000 SXKD 12.200.000
- Đường Số 44 Đường Số 20 → Bưng Ông Thoàn Đất ở 24.300.000 TMDV 14.600.000 SXKD 12.200.000
- Đường Số 885 Nguyễn Duy Trinh → Đường Số 20 Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 963 Nguyễn Duy Trinh → Cuối Tuyến Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 822 Nguyễn Duy Trinh → Cuối Tuyến Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 836 Nguyễn Duy Trinh → Đường Số 882 Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 882 Nguyễn Duy Trinh → Gò Cát Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 898 Nguyễn Duy Trinh → Cuối Tuyến Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Số 970 Nguyễn Duy Trinh → Cầu Băng Rạch Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000