Bảng giá đất Phường Long Bình
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 75
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 29.100.000 đến 60.800.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức; Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bùi Quốc Khái Nguyễn Văn Tăng → Hồng Sến Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường 15, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Cuối Tuyến Đất ở 33.200.000 TMDV 19.900.000 SXKD 16.600.000
- Đường 16, Phường Long Bình Xa Lộ Hà Nội → Cuối Tuyến Đất ở 35.600.000 TMDV 21.400.000 SXKD 17.800.000
- Đường 23, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Cuối Đường Đất ở 34.500.000 TMDV 20.700.000 SXKD 17.300.000
- Đường 24, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Cuối Đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường 29, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Cuối Đường Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 1, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Hoàng Hữu Nam → Cuối Đường Đất ở 44.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.300.000
- Đường Số 11, Phường Long Bình Hoàng Hữu Nam → Nguyển Xiển Đất ở 35.600.000 TMDV 21.400.000 SXKD 17.800.000
- Đường Số 12, Phường Long Bình Long Sơn → Cuối Tuyến Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 22.700.000 SXKD 19.000.000
- Đường Số 12, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Cuối Đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường Số 13, Phường Long Bình Xa Lộ Hà Nội → Đường Số 11 Đất ở 32.500.000 TMDV 19.500.000 SXKD 16.300.000
- Đường Số 13, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Cuối Đường Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường Số 14, Phường Long Bình Hoàng Hữu Nam → Cuối Đường Đất ở 35.600.000 TMDV 21.400.000 SXKD 17.800.000
- Đường Số 15, Phường Long Bình Xa Lộ Hà Nội → Cuối Đường Đất ở 35.600.000 TMDV 21.400.000 SXKD 17.800.000
- Đường Số 16, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Cuối Đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường Số 2, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Hoàng Hữu Nam → Cuối Đường Đất ở 44.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.300.000
- Đường Số 20, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Hoàng Hữu Nam → Cuối Đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường Số 5, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Hoàng Hữu Nam → Cuối Đường Đất ở 33.200.000 TMDV 19.900.000 SXKD 16.600.000
- Đường Số 6, Phường Long Bình Nguyễn Xiển → Sông Đồng Nai Đất ở 33.200.000 TMDV 19.900.000 SXKD 16.600.000
- Đường Số 8, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Hàng Tre Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Hàng Tre, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Lê Văn Việt → Cuối Đường Đất ở 47.800.000 TMDV 28.700.000 SXKD 23.900.000
- Hoàng Hữu Nam Trọn đường Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Hồng Sến Bùi Quốc Khái → Đường 20 Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Long Sơn Nguyễn Xiển → Sông Đồng Nai Đất ở 42.300.000 TMDV 25.400.000 SXKD 21.200.000
- Mạc Hiển Tích Trần Trọng Khiêm → Sông Đồng Nai Đất ở 33.200.000 TMDV 19.900.000 SXKD 16.600.000
- Nguyễn Văn Tăng Trọn đường Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Nguyễn Văn Thạnh Nguyễn Văn Tăng → Bùi Quốc Khái Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Nguyễn Xiển Ngã 3 Long Thuận → Cuối Đường Đất ở 56.600.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.300.000
- Phan Đạt Đức Bùi Quốc Khái → Cuối Tuyến Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Phước Thiện - Phường Long Bình Nguyễn Xiển → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Trần Trọng Khiêm - Phường Long Bình Nguyễn Xiển → Mạc Hiển Tích Đất ở 33.200.000 TMDV 19.900.000 SXKD 16.600.000
- Trương Hanh, Phường Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Cuối Tuyến Đất ở 33.200.000 TMDV 19.900.000 SXKD 16.600.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 10M Khu Tái Định Cư Long Bình, Long Thạnh Mỹ Giai Đoạn 1, 2 Trọn đường Đất ở 33.100.000 TMDV 19.900.000 SXKD 16.600.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 12M Khu Tái Định Cư Long Bình, Long Thạnh Mỹ Giai Đoạn 1, 2 Trọn đường Đất ở 34.700.000 TMDV 20.800.000 SXKD 17.400.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 16M Khu Tái Định Cư Long Bình, Long Thạnh Mỹ Giai Đoạn 1, 2 Trọn đường Đất ở 38.100.000 TMDV 22.900.000 SXKD 19.100.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 20M Khu Tái Định Cư Long Bình, Long Thạnh Mỹ Giai Đoạn 1, 2 Trọn đường Đất ở 41.400.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới 30M Khu Tái Định Cư Long Bình, Long Thạnh Mỹ Giai Đoạn 1, 2 Trọn đường Đất ở 51.400.000 TMDV 30.800.000 SXKD 25.700.000
- Đường Nội Bộ 12M Khu Tái Định Cư Long Sơn Trọn đường Đất ở 31.000.000 TMDV 18.600.000 SXKD 15.500.000
- Đường Nội Bộ 16M Khu Tái Định Cư Long Sơn Trọn đường Đất ở 35.000.000 TMDV 21.000.000 SXKD 17.500.000
- Đường Nội Bộ 20M Khu Tái Định Cư Long Sơn Trọn đường Đất ở 38.000.000 TMDV 22.800.000 SXKD 19.000.000
- Đường Nội Bộ 31M Khu Tái Định Cư Long Sơn Trọn đường Đất ở 47.000.000 TMDV 28.200.000 SXKD 23.500.000
- Đường Số 11, P.Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Hàng Tre Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường Số 2, P. Long Bình Phước Thiện → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 3, P.Long Bình Phước Thiện → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 4, P.Long Bình Nguyễn Xiển → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 7, P. Long Bình Nguyễn Xiển → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 8, P.Long Bình Nguyễn Xiển → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 9, P.Long Bình Nguyễn Xiển → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 10 Nguyễn Xiển → Sông Đồng Nai Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 3, P.Long Thạnh Mỹ (Cũ) Hoàng Hữu Nam → Đường 1A Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 1A, P.Long Thạnh Mỹ (Cũ) Đường 1 → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 4, P.Long Thạnh Mỹ (Cũ) Hoàng Hữu Nam → Dự Án 7/5 Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 6, P.Long Thạnh Mỹ (Cũ) Hoàng Hữu Nam → Dự Án 7/5 Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 7, P.Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Lữ Đoàn 77 Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 9, P.Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Khu Dự Án Nhà Ở Chuyên Gia Khu Cnc Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 10, P.Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Khu Dự Án Nhà Ở Chuyên Gia Khu Cnc Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 14, P.Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 17, P.Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Đường 20 Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 18, P.Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 19, P.Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Văn Tăng → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 21, P.Long Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 22,P.LONG Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Dự Án Khu Cnc Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 25,P.LONG Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 26,P.LONG Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 27,P.LONG Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 28,P.LONG Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 30,P.LONG Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 31,P.LONG Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Dự Án Cnc Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 32,P.LONG Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Dự Án Cnc Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 33,P.LONG Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Dự Án Cnc Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 34,P.LONG Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Sân Golf Lâm Viên Thủ Đức Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 35,P.LONG Thạnh Mỹ (Cũ) Nguyễn Xiển → Sân Golf Lâm Viên Thủ Đức Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 36,P.LONG Thạnh Mỹ (Cũ) Đường 4 (Phường Long Bình) → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đặng Nghiêm Đường 24 → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đỗ Thế Diên Nguyễn Văn Tăng → Cuối Tuyến Đất ở 29.100.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000