Bảng giá đất Phường Linh Xuân
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 87
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 34.800.000 đến 143.400.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức; Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức (một phần); Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đường Số 5 (Linh Xuân Cũ) Hoàng Cầm → Ranh Phường Dĩ An Đất ở 37.200.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Đường Số 14 (Linh Trung Cũ) Linh Trung → Đỗ Mười Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đặng Thị Rành Dương Văn Cam → Tô Ngọc Vân Đất ở 59.100.000 TMDV 35.500.000 SXKD 29.600.000
- Đào Trinh Nhất Kha Vạn Cân → Ranh Tỉnh Bình Dương Đất ở 70.500.000 TMDV 42.300.000 SXKD 35.300.000
- Đường Số 4 (Linh Tây Cũ) Ngã Ba Nguyễn Văn Lịch → Đường Số 2 Khu Dân Cư Nam Long Đất ở 38.100.000 TMDV 22.900.000 SXKD 19.100.000
- Đường Số 9 (Linh Tây Cũ) Kha Vạn Cân → Ranh Phường Linh Tây Cũ Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường Số 12 (Linh Tây Cũ) Kha Vạn Cân → Ranh Phường Linh Tây Cũ Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường Số 2 (Linh Trung Cũ) Đỗ Mười → Phạm Văn Đồng Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường Số 3 (Linh Trung Cũ) Phạm Văn Đồng → Đường Số 1 Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 20.400.000 SXKD 17.000.000
- Đường Số 4 (Linh Trung Cũ) Phạm Văn Đồng → Đường Số 1 Đất ở 37.300.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Đường Số 6 (Linh Trung Cũ) Hoàng Diệu 2 → Đường Số 7 Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường Số 7 (Linh Trung Cũ) Hoàng Diệu 2 → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới < 16M Hoàng Diệu 2 → Cuối Đường Đất ở 35.600.000 TMDV 21.400.000 SXKD 17.800.000
- Đường Số 9 (Linh Trung Cũ) Đường Số 8 → Đường Số 7 Đất ở 35.600.000 TMDV 21.400.000 SXKD 17.800.000
- Đường Số 16 (Linh Trung Cũ) Lê Văn Chí → Đường Số 17 Đất ở 52.700.000 TMDV 31.600.000 SXKD 26.400.000
- Đường Số 17 (Linh Trung Cũ) Đỗ Mười → Xa Lộ Hà Nội Đất ở 47.000.000 TMDV 28.200.000 SXKD 23.500.000
- Đường Số 18 (Linh Trung Cũ) Đỗ Mười → Xa Lộ Hà Nội Đất ở 47.000.000 TMDV 28.200.000 SXKD 23.500.000
- Đường Số 1 và Đường Số 3 (Đường Chữ U, Linh Xuân Cũ) Hoàng Cầm → Cuối Đường Đất ở 35.300.000 TMDV 21.200.000 SXKD 17.700.000
- Đường Số 4 (Linh Xuân Cũ) Hoàng Cầm → Đỗ Mười Đất ở 35.300.000 TMDV 21.200.000 SXKD 17.700.000
- Đường Số 6 (Linh Xuân Cũ) Hoàng Cầm → Đường Số 8 (Hiệp Xuân) Đất ở 35.300.000 TMDV 21.200.000 SXKD 17.700.000
- Đường Số 7 (Linh Xuân Cũ) Hoàng Cầm → Đường Số 11 (Truông Tre) Đất ở 35.300.000 TMDV 21.200.000 SXKD 17.700.000
- Đường Số 8 (Linh Xuân Cũ) Hoàng Cầm → Đường Số 2 (Vành Đai ĐHQG) Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường Số 9 (Linh Xuân Cũ) Hoàng Cầm → Đường Số 11 Đất ở 35.300.000 TMDV 21.200.000 SXKD 17.700.000
- Đường Số 10 (Linh Xuân Cũ) Đường Số 8 → Hẻm 42 Đường 10 Đất ở 35.300.000 TMDV 21.200.000 SXKD 17.700.000
- Đường Số 13 (Linh Xuân Cũ) Đường Số 5 (Bà Giang) → Cuối Đường Đất ở 35.300.000 TMDV 21.200.000 SXKD 17.700.000
- Đường Số 11 (Linh Xuân Cũ) Ngã Ba Đường Bà Giang → Ranh Phường Dĩ An Đất ở 37.300.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Dương Văn Cam Kha Vạn Cân → Phạm Văn Đồng Đất ở 59.100.000 TMDV 35.500.000 SXKD 29.600.000
- Hoàng Diệu 2 Kha Vạn Cân → Lê Văn Chí Đất ở 66.400.000 TMDV 39.800.000 SXKD 33.200.000
- Kha Vạn Cân Ngã Năm Chợ Thủ Đức → Cầu Ngang Đất ở 143.400.000 TMDV 86.000.000 SXKD 71.700.000
- Kha Vạn Cân Ngã Năm Chợ Thủ Đức → Phạm Văn Đồng Đất ở 70.500.000 TMDV 42.300.000 SXKD 35.300.000
- Lam Sơn Tô Ngọc Vân → Lê Văn Ninh Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Lê Văn Chí Võ Văn Ngân → Đỗ Mười Đất ở 65.600.000 TMDV 39.400.000 SXKD 32.800.000
- Lê Văn Ninh Ngã 5 Thủ Đức → Dương Văn Cam Đất ở 143.400.000 TMDV 86.000.000 SXKD 71.700.000
- Linh Trung Kha Vạn Cân → Xa Lộ Hà Nội Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Nguyễn Văn Lịch Tô Ngọc Vân → Kha Vạn Cân Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đỗ Mười Đường Số 2 (Phường Linh Trung) → Ngã Tư Linh Xuân Đất ở 60.400.000 TMDV 36.200.000 SXKD 30.200.000
- Đỗ Mười Ngã Tư Linh Xuân → Nút Giao Thông Thủ Đức (Trạm 2) Đất ở 53.800.000 TMDV 32.300.000 SXKD 26.900.000
- Đỗ Mười Nút Giao Thông Thủ Đức (Trạm 2) → Ranh Tỉnh Bình Dương Đất ở 48.000.000 TMDV 28.800.000 SXKD 24.000.000
- Hoàng Cầm Ngã Tư Linh Xuân → Suối Nhum (Ranh Phường Đông Hòa) Đất ở 51.800.000 TMDV 31.100.000 SXKD 25.900.000
- Tô Ngọc Vân Ngã 5 Thủ Đức → Ranh Phường Linh Tây Cũ Đất ở 86.000.000 TMDV 51.600.000 SXKD 43.000.000
- Trần Văn Nữa (Ngô Quyền) Nguyễn Văn Lịch → Tô Ngọc Vân Đất ở 38.100.000 TMDV 22.900.000 SXKD 19.100.000
- Trương Văn Ngư Lê Văn Ninh → Đặng Thị Rành Đất ở 59.100.000 TMDV 35.500.000 SXKD 29.600.000
- Song Hành Xa Lộ Hà Nội (Quốc Lộ 52) Ngã Tư Thủ Đức → Nút Giao Thông Thủ Đức (Trạm 2) Đất ở 58.300.000 TMDV 35.000.000 SXKD 29.200.000
- Phạm Văn Đồng Ranh Phường Linh Tây Cũ → Đỗ Mười Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Đường Số 5 (Linh Tây Cũ) Đường Số 4 → Phạm Văn Đồng Đất ở 38.100.000 TMDV 22.900.000 SXKD 19.100.000
- Đường Số 6 (Linh Tây Cũ) Phạm Văn Đồng → Đường Số 9 Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường Số 6 (Linh Tây Cũ) Đối Diện Đường 7 → Đường Số 5, Linh Tây Đất ở 38.100.000 TMDV 22.900.000 SXKD 19.100.000
- Đường Số 8 (Linh Tây Cũ) Kha Vạn Cân → Đường Số 9 Đất ở 38.100.000 TMDV 22.900.000 SXKD 19.100.000
- Đường Số 1 (Linh Trung Cũ) Phạm Văn Đồng → Đường Số 4 Đất ở 39.700.000 TMDV 23.800.000 SXKD 19.900.000
- Đường Số 5 (Linh Trung Cũ) Hoàng Diệu 2 → Cuối Đường Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Số 10 (Linh Trung Cũ) Đường Số 8 → Linh Trung Đất ở 39.700.000 TMDV 23.800.000 SXKD 19.900.000
- Đường Số 11 (Linh Trung Cũ) Lê Văn Chí → Linh Trung Đất ở 39.700.000 TMDV 23.800.000 SXKD 19.900.000
- Đường Số 12 (Linh Trung Cũ) Đường Số 13 → Quốc Lộ 1 Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường Số 13 (Linh Trung Cũ) Đường Số 14 → Đường Số 1 Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường Số 15 (Linh Trung Cũ) Cuối Đường → Đường Số 12 Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường Số 2 (Đường Vành Đai ĐHQG, Linh Xuân Cũ) Đỗ Mười → Cuối Đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường Số 15 (Linh Xuân Cũ) Đường Số 15 → Ranh Phường Dĩ An Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường Số 2- Lx, Khu TĐC 6,8HA Đường Số 1 → Đường Dọc Suối Nhum Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000
- Đường Số 4- Lx, Khu TĐC 6,8 Ha Đường Dọc Suối Nhum → Cuối Đường Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000
- Đường Số 5- Lx, Khu TĐC 6,8 Ha Đường Số 8 → Đường Dọc Suối Nhum Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000
- Đường Nội Bộ 12M Khu Nhà Ở Phường Linh Tây (Areco) Trọn đường Đất ở 48.000.000 TMDV 28.800.000 SXKD 24.000.000
- Đường Nội Bộ Khu Nhà Ở Phường Linh Tây (Dự Án Tân Hải Minh) Trọn đường Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Nội Bộ Khu Nhà Ở Phường Linh Tây (Dự Án Tân Hồng Uy) Trọn đường Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Nội Bộ Khu Nhà Ở Phường Linh Tây (Dự Án Thu Nhập Thấp) Trọn đường Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Nội Bộ Khu Nhà Ở Phường Linh Tây (Dự Án Trường Thịnh) Trọn đường Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Ống Nước Thô Lê Văn Chí → Linh Trung Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Số 12 - Khu CN Linh Trung Đỗ Mười → Trọn Đường Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Số 8 - Khu CN Linh Trung Đỗ Mười → Trọn Đường Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Đ.A - Khu CN Linh Trung Đường Số 11 → Trọn Đường Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Vận Hành Suối Nhum Đỗ Mười → Song Hành Xa Lộ Hà Nội Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Vận Hành Suối Nhum Đường Số 5 (Linh Xuân Cũ) → Đường Hoàng Cầm Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Vận Hành Suối Nhum Đường Hoàng Cầm → Đỗ Mười Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Số 1 - Đại Học Nông Lâm Đỗ Mười → Đường Số 8 - Đại Học Nông Lâm Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Số 2 - Đại Học Nông Lâm Đường Số 1 - Đại Học Nông Lâm → Đường Cỏ Mây - Đại Học Nông Lâm Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Số 4 - Đại Học Nông Lâm Đường Số 1 - Đại Học Nông Lâm → Đường Cỏ Mây - Đại Học Nông Lâm Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Số 6 - Đại Học Nông Lâm Đường Số 1 - Đại Học Nông Lâm → Đường Cỏ Mây - Đại Học Nông Lâm Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Cỏ Mây - Đại Học Nông Lâm Đường Số 6 - Đại Học Nông Lâm → Trọn Đường Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Alexandre De Rhodes Đường Số 12 - Đại Học Quốc Gia → Trọn Đường Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Số 12 - Đại Học Quốc Gia Đường Alexandre Derhodes → Đường Quảng Trường Sáng Tạo Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Hàn Thuyên - Đại Học Quốc Gia Đường Quảng Trường Sáng Tạo → Trọn Đường Đất ở 34.800.000 TMDV 20.900.000 SXKD 17.400.000
- Đường Nội Bộ Khu Nhà Ở Phường Linh Tây (Khu 301) Trọn đường Đất ở 44.550.000 TMDV 26.700.000 SXKD 22.300.000
- Đường Số 13 (Linh Tây Cũ) Trọn đường Đất ở 44.550.000 TMDV 26.700.000 SXKD 22.300.000
- Đường Số 1- Lx, Khu TĐC 6,8HA Đường Dọc Suối Nhum → Cuối Đường Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000
- Đường Số 3- Lx, Khu TĐC 6,8HA Đường Dọc Suối Nhum → Đường Số 6 Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000
- Đường Số 6- Lx, Khu TĐC 6,8HA Đường Số 5 → Đường Số 3 Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000
- Đường Số 7- Lx, Khu TĐC 6,8HA Đường Dọc Suối Nhum → Đường Số 2 Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000
- Đường Số 8- Lx, Khu TĐC 6,8HA Đường Số 5 → Cuối Đường Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000