Bảng giá đất Phường Khánh Hội
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 58
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 77.500.000 đến 229.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 15, Quận 4 (một phần); Phường 2, Quận 4 (một phần); Phường 4, Quận 4 (một phần); Phường 8, Quận 4; Phường 9, Quận 4.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bến Vân Đồn Khánh Hội → Cầu Calmette Đất ở 213.800.000 TMDV 149.700.000 SXKD 128.300.000
- Các Đường Nội Bộ Cư Xá Vĩnh Hội Trọn đường Đất ở 97.200.000 TMDV 68.000.000 SXKD 58.300.000
- Đoàn Văn Bơ Chân Cầu Calmette → Hoàng Diệu Đất ở 195.000.000 TMDV 136.500.000 SXKD 117.000.000
- Đoàn Văn Bơ Hoàng Diệu → Tôn Đản Đất ở 172.200.000 TMDV 120.500.000 SXKD 103.300.000
- Đoàn Văn Bơ Tôn Đản → Xóm Chiếu Đất ở 133.000.000 TMDV 93.100.000 SXKD 79.800.000
- Đường Dân Sinh Hai Bên Cầu Calmette Trọn đường Đất ở 113.900.000 TMDV 79.700.000 SXKD 68.300.000
- Đường 10C Trọn đường Đất ở 177.300.000 TMDV 124.100.000 SXKD 106.400.000
- Đường 20 Thước Trọn đường Đất ở 91.600.000 TMDV 64.100.000 SXKD 55.000.000
- Đường Dân Sinh Hai Bên Cầu Ông Lãnh Trọn đường Đất ở 110.500.000 TMDV 77.400.000 SXKD 66.300.000
- Đường Số 1 Trọn đường Đất ở 159.500.000 TMDV 111.700.000 SXKD 95.700.000
- Đường Số 3 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 5 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 7 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 9 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 10A Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 10B Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 11 Trọn đường Đất ở 135.600.000 TMDV 94.900.000 SXKD 81.400.000
- Đường Số 12 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 12A Trọn đường Đất ở 131.100.000 TMDV 91.800.000 SXKD 78.700.000
- Đường Số 13 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 15 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 17 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 19 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 21 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 23 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 25 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 29 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 30 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 31 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 32 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 32A Trọn đường Đất ở 77.500.000 TMDV 54.300.000 SXKD 46.500.000
- Đường Số 33 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 34 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 35 Trọn đường Đất ở 77.500.000 TMDV 54.300.000 SXKD 46.500.000
- Đường Số 36 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 37 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 38 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 39 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 40 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 42 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 43 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 44 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 45 Trọn đường Đất ở 173.800.000 TMDV 121.700.000 SXKD 104.300.000
- Đường Số 47 Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Đường Số 48 Trọn đường Đất ở 194.400.000 TMDV 136.100.000 SXKD 116.600.000
- Đường Số 49 Trọn đường Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Đường Số 50 Khánh Hội → Hẻm 183 Bến Vân Đồn Đất ở 82.000.000 TMDV 57.400.000 SXKD 49.200.000
- Hoàng Diệu Đoàn Văn Bơ → Khánh Hội Đất ở 225.500.000 TMDV 157.900.000 SXKD 135.300.000
- Khánh Hội Bến Vân Đồn → Hoàng Diệu Đất ở 225.500.000 TMDV 157.900.000 SXKD 135.300.000
- Khánh Hội Hoàng Diệu → Cầu Kênh Tẻ Đất ở 210.300.000 TMDV 147.200.000 SXKD 126.200.000
- Lê Văn Linh Nối Dài Đường 48 → Nguyễn Hữu Hào Đất ở 229.000.000 TMDV 160.300.000 SXKD 137.400.000
- Tân Vĩnh Trọn đường Đất ở 177.100.000 TMDV 124.000.000 SXKD 106.300.000
- Tôn Đản Tôn Thất Thuyết → Đoàn Văn Bơ Đất ở 130.400.000 TMDV 91.300.000 SXKD 78.200.000
- Tôn Thất Thuyết Xóm Chiếu → Tôn Đản Đất ở 106.100.000 TMDV 74.300.000 SXKD 63.700.000
- Vĩnh Khánh Bến Vân Đồn → Hoàng Diệu Đất ở 130.900.000 TMDV 91.600.000 SXKD 78.500.000
- Vĩnh Khánh Hoàng Diệu → Tôn Đản Đất ở 120.000.000 TMDV 84.000.000 SXKD 72.000.000
- Xóm Chiếu Tôn Thất Thuyết → Đoàn Văn Bơ Đất ở 105.300.000 TMDV 73.700.000 SXKD 63.200.000
- Nguyễn Hữu Hào Bến Vân Đồn → Lê Văn Linh Nối Dài Đất ở 136.100.000 TMDV 95.300.000 SXKD 81.700.000