Bảng giá đất Phường Hiệp Bình
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 94
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 38.000.000 đến 93.200.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức; Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức; Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đường Số 19, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Phạm Văn Đồng → Cuối Đường Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Đường Số 27, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Phạm Văn Đồng → Cuối Đường Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Đường Số 38, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Hiệp Bình → Cuối Đường Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Đường Số 17, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Đường Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Đường 24, Phường Linh Đông - Tam Phú Linh Đông → Cuối Đường Đất ở 38.000.000 TMDV 22.800.000 SXKD 19.000.000
- Đường Số 35, Phường Linh Đông Tô Ngọc Vân → Cuối Đường Đất ở 46.200.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Hiệp Bình Phạm Văn Đồng → Quốc Lộ 13 Đất ở 64.800.000 TMDV 38.900.000 SXKD 32.400.000
- Kha Vạn Cân Cầu Gò Dưa đến Cầu Bình Lợi → Bên có Đường Sắt Đất ở 48.700.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.400.000
- Kha Vạn Cân Đường Số 20 (P.Hiệp Bình Chánh) đến Cầu Bình Lợi → Bên Không có Đường Sắt Đất ở 59.700.000 TMDV 35.800.000 SXKD 29.900.000
- Linh Đông Phạm Văn Đồng → Tô Ngọc Vân Đất ở 47.500.000 TMDV 28.500.000 SXKD 23.800.000
- Lý Tế Xuyên Linh Đông → Cuối Đường Đất ở 40.500.000 TMDV 24.300.000 SXKD 20.300.000
- Quốc Lộ 13 Cũ Quốc Lộ 13 → Quốc Lộ 1 Đất ở 60.400.000 TMDV 36.200.000 SXKD 30.200.000
- Quốc Lộ 13 Cũ Quốc Lộ 1 → Cuối Đường Đất ở 60.400.000 TMDV 36.200.000 SXKD 30.200.000
- Quốc Lộ 13 Cầu Bình Triệu → Cầu Ông Dầu Đất ở 70.500.000 TMDV 42.300.000 SXKD 35.300.000
- Quốc Lộ 13 Cầu Ông Dầu → Ngã Tư Bình Phước Đất ở 70.500.000 TMDV 42.300.000 SXKD 35.300.000
- Quốc Lộ 13 Ngã Tư Bình Phước → Cầu Vĩnh Bình Đất ở 63.500.000 TMDV 38.100.000 SXKD 31.800.000
- Quốc Lộ 1 Trọn đường Đất ở 60.400.000 TMDV 36.200.000 SXKD 30.200.000
- Tam Bình Trọn đường Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Phạm Văn Đồng Cầu Bình Lợi → Cầu Gò Dưa Đất ở 93.200.000 TMDV 55.900.000 SXKD 46.600.000
- Phạm Văn Đồng Cầu Gò Dưa → Tô Ngọc Vân Đất ở 89.100.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Đường Số 22, Linh Đông Lý Tế Xuyên → Đường Số 30 Đất ở 38.000.000 TMDV 22.800.000 SXKD 19.000.000
- Đường Số 25, Linh Đông Tô Ngọc Vân → Đường Số 8 Đất ở 38.000.000 TMDV 22.800.000 SXKD 19.000.000
- Đường Số 30, Linh Đông Đường Sắt → Cuối Đường Đất ở 38.000.000 TMDV 22.800.000 SXKD 19.000.000
- Đường Số 5, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Đường Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Đường Số 3, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Đường Đất ở 44.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.300.000
- Đường Số 7, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Đường Đất ở 44.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.300.000
- Đường Số 4, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Đường Đất ở 44.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.300.000
- Đường Số 12, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Đường Đất ở 44.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.300.000
- Đường Số 14, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Đường Đất ở 44.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.300.000
- Đường Số 17, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Phạm Văn Đồng → Cuối Đường Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Đường Số 18, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Phạm Văn Đồng → Cuối Đường Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Đường Số 20, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Phạm Văn Đồng → Cuối Đường Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Đường Số 21, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Đường 20 → Cuối Đường Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Đường Số 23, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Phạm Văn Đồng → Cuối Đường Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Đường Số 24, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Phạm Văn Đồng → Cuối Đường Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Đường Số 26, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Phạm Văn Đồng → Cuối Đường Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Đường Số 49, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Kha Vạn Cân (có Đường Sắt) → Cuối Đường Đất ở 39.800.000 TMDV 23.900.000 SXKD 19.900.000
- Đường B, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Hiệp Bình → Cuối Đường Đất ở 39.800.000 TMDV 23.900.000 SXKD 19.900.000
- Đường Số 36, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Hiệp Bình → Cuối Đường Đất ở 39.800.000 TMDV 23.900.000 SXKD 19.900.000
- Đường Số 40, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Hiệp Bình → Cuối Đường Đất ở 39.800.000 TMDV 23.900.000 SXKD 19.900.000
- Đường Số 12, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Cầu Rạch Môn → Ngã Ba Đường Số 26 Đất ở 55.100.000 TMDV 33.100.000 SXKD 27.600.000
- Đường Số 10, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Từ Công Viên Chung Cư Opal Riverside → Cuối Đường (Giáp Ranh Nhà Hàng Bên Sông) Đất ở 55.100.000 TMDV 33.100.000 SXKD 27.600.000
- Đường Số 3, Phường Hiệp Bình Chánh Cũ Từ Nhà Số 1 Đường Số 3 → Đến Đầu Đường 16 Đất ở 55.100.000 TMDV 33.100.000 SXKD 27.600.000
- Đường Số 13 Đầu Đường Số 16 → Giáp Ranh Đường Số 10 Đất ở 55.100.000 TMDV 33.100.000 SXKD 27.600.000
- Đường Số 26, Lđ Linh Đông → Đường Số 22 Đất ở 38.900.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.500.000
- Đường Số 6, Lđ Đường Số 7 → Đường Số 35 Đất ở 38.000.000 TMDV 22.800.000 SXKD 19.000.000
- Đường Số 8, Lđ Đường Số 25 → Cuối Đường Đất ở 38.000.000 TMDV 22.800.000 SXKD 19.000.000
- Nguyễn Thị Nhung Quốc Lộ 13 → Đường Ven Sông Đất ở 69.400.000 TMDV 41.600.000 SXKD 34.700.000
- Đinh Thị Thi Quốc Lộ 13 → Đường Ven Sông Đất ở 69.400.000 TMDV 41.600.000 SXKD 34.700.000
- Đường Số 1, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Tuyến Đất ở 40.700.000 TMDV 24.400.000 SXKD 20.400.000
- Đường Số 2, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Tuyến Đất ở 40.700.000 TMDV 24.400.000 SXKD 20.400.000
- Đường Số 3, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Tuyến Đất ở 40.700.000 TMDV 24.400.000 SXKD 20.400.000
- Đường Số 4, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Tuyến Đất ở 40.700.000 TMDV 24.400.000 SXKD 20.400.000
- Đường Số 6, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Tuyến Đất ở 40.700.000 TMDV 24.400.000 SXKD 20.400.000
- Đường Số 7, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Tuyến Đất ở 40.700.000 TMDV 24.400.000 SXKD 20.400.000
- Đường Số 8, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Tuyến Đất ở 40.700.000 TMDV 24.400.000 SXKD 20.400.000
- Đường Số 9, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Đường Số 7, KP.5 → Cuối Tuyến Đất ở 40.700.000 TMDV 24.400.000 SXKD 20.400.000
- Đường Số 10, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Tuyến Đất ở 40.700.000 TMDV 24.400.000 SXKD 20.400.000
- Đường Số 11, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Quốc Lộ 13 Cũ → Cuối Tuyến Đất ở 40.700.000 TMDV 24.400.000 SXKD 20.400.000
- Đường Số 12, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Tuyến Đất ở 40.700.000 TMDV 24.400.000 SXKD 20.400.000
- Đường Số 15, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Tuyến Đất ở 39.400.000 TMDV 23.600.000 SXKD 19.700.000
- Đường Số 21, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Quốc Lộ 13 → Cuối Tuyến Đất ở 39.400.000 TMDV 23.600.000 SXKD 19.700.000
- Đường 3, Khu Nhà Ở Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Đường 20, Khu Nhà Ở Hiệp Bình → Cuối Tuyến Đất ở 42.100.000 TMDV 25.300.000 SXKD 21.100.000
- Đường 14, Khu Nhà Ở Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Hẻm 606, QL.13 → Cuối Tuyến Đất ở 42.100.000 TMDV 25.300.000 SXKD 21.100.000
- Đường 1, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Nguyễn Thị Nhung → Cuối Đường Đất ở 58.700.000 TMDV 35.200.000 SXKD 29.400.000
- Đường 2, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Đường 1, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 → Đường 8, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 5, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Nguyễn Thị Nhung → Đường 15, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 Đất ở 57.000.000 TMDV 34.200.000 SXKD 28.500.000
- Đường 7, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Đường Số 24, Khu Nhà Đông Nam → Cuối Đường Đất ở 57.000.000 TMDV 34.200.000 SXKD 28.500.000
- Đường 9, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Đường 6, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 → Đường 8, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 10, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Đường 5, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 → Đường 16, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 Đất ở 62.900.000 TMDV 37.700.000 SXKD 31.500.000
- Đường 12, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Đường 5, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 → Đường 10, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 Đất ở 52.800.000 TMDV 31.700.000 SXKD 26.400.000
- Đường 13, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Đường 5, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 → Đường 10, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 14, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Đường 5, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 → Đường 10, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 15, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Đường 10, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 → Cuối Đường Đất ở 62.900.000 TMDV 37.700.000 SXKD 31.500.000
- Đường Số 6, Khu Nhà Ở Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Đường Số 3, Khu Nhà Ở Hiệp Bình → Cuối Tuyến Đất ở 44.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.300.000
- Đường Số 16, Khu Nhà Đông Nam Nguyễn Thị Nhung → Cuối Đường Đất ở 59.900.000 TMDV 35.900.000 SXKD 30.000.000
- Đường Số 18, Khu Nhà Đông Nam Đường Số 24, Khu Nhà Đông Nam → Đường 7, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 Đất ở 66.200.000 TMDV 39.700.000 SXKD 33.100.000
- Đường Số 20, Khu Nhà Đông Nam Đường 33, Khu Nhà Đông Nam → Cuối Tuyến Đất ở 66.200.000 TMDV 39.700.000 SXKD 33.100.000
- Đường Số 22, Khu Nhà Đông Nam Nguyễn Thị Nhung → Đường 7, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1 Đất ở 53.800.000 TMDV 32.300.000 SXKD 26.900.000
- Đường Số 24, Khu Nhà Đông Nam Đường 15, Khu Nhà Đông Nam → Cuối Đường Đất ở 59.900.000 TMDV 35.900.000 SXKD 30.000.000
- Đường Số 29, Khu Nhà Đông Nam Đường 15, Khu Nhà Vạn Phúc → Cuối Đường Đất ở 53.800.000 TMDV 32.300.000 SXKD 26.900.000
- Đường Số 33, Khu Nhà Đông Nam Đường 18, Khu Nhà Đông Nam → Đường Số 24, Khu Nhà Đông Nam Đất ở 66.200.000 TMDV 39.700.000 SXKD 33.100.000
- Đường Số 34, Khu Nhà Đông Nam Đinh Thị Thi → Cuối Đường Đất ở 53.800.000 TMDV 32.300.000 SXKD 26.900.000
- Đường Số 36, Khu Nhà Đông Nam Đường 32, Khu Nhà Đông Nam → Đường 34, Khu Nhà Đông Nam Đất ở 53.800.000 TMDV 32.300.000 SXKD 26.900.000
- Đường Số 37, Khu Nhà Đông Nam Đường 32, Khu Nhà Đông Nam → Cuối Đường Đất ở 53.800.000 TMDV 32.300.000 SXKD 26.900.000
- Đường Số 50, Khu Nhà Đông Nam Trọn đường Đất ở 53.800.000 TMDV 32.300.000 SXKD 26.900.000
- Đường Số 52, Khu Nhà Đông Nam Nguyễn Thị Nhung → Cuối Đường Đất ở 53.800.000 TMDV 32.300.000 SXKD 26.900.000
- Đường Nội Bộ Dưới 14M Khu trong Khu Tái Định Cư Đại Nhân, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Trọn đường Đất ở 61.000.000 TMDV 36.600.000 SXKD 30.500.000
- Đường Nội Bộ 16M Khu trong Khu Tái Định Cư Đại Nhân, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Trọn đường Đất ở 63.000.000 TMDV 37.800.000 SXKD 31.500.000
- Đường Nội Bộ 20m Khu trong Khu Tái Định Cư Đại Nhân, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Trọn đường Đất ở 68.000.000 TMDV 40.800.000 SXKD 34.000.000
- Đường Nội Bộ 25m Khu trong Khu Tái Định Cư Đại Nhân, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Trọn đường Đất ở 75.000.000 TMDV 45.000.000 SXKD 37.500.000
- Tô Ngọc Vân Phạm Văn Đồng → Cầu Trắng Đất ở 55.900.000 TMDV 33.500.000 SXKD 28.000.000
- Đường Nội Bộ 14M Khu trong Khu Tái Định Cư Đại Nhân, Phường Hiệp Bình Phước Cũ Trọn đường Đất ở 63.000.000 TMDV 37.800.000 SXKD 31.500.000
- Đường Số 62 (Dưới 14M) Khu trong Khu Dân Cư Số 6 (HUD), Phường Hiệp Bình Phước Cũ Trọn đường Đất ở 61.000.000 TMDV 36.600.000 SXKD 30.500.000