Bảng giá đất Phường Gò Vấp
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 15
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 51.800.000 đến 133.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 10, Quận Gò Vấp; Phường 17, Quận Gò Vấp.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- An Nhơn Trọn đường Đất ở 51.800.000 TMDV 31.100.000 SXKD 25.900.000
- Lê Đức Thọ Phạm Huy Thông → Nguyễn Oanh Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Lê Đức Thọ Nguyễn Oanh → Rạch Bà Miêng (Giáp Phường An Hội Đông) Đất ở 96.100.000 TMDV 57.700.000 SXKD 48.100.000
- Lê Hoàng Phái Trọn đường Đất ở 66.100.000 TMDV 39.700.000 SXKD 33.100.000
- Lê Thị Hồng Trọn đường Đất ở 59.100.000 TMDV 35.500.000 SXKD 29.600.000
- Nguyễn Oanh Ngã Sáu → Phan Văn Trị Đất ở 108.900.000 TMDV 65.300.000 SXKD 54.500.000
- Nguyễn Oanh Phan Văn Trị → Lê Đức Thọ Đất ở 115.700.000 TMDV 69.400.000 SXKD 57.900.000
- Nguyễn Oanh Lê Đức Thọ → Cầu An Lộc Đất ở 93.300.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Nguyễn Văn Lượng Thống Nhất → Nguyễn Oanh Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 58.500.000 SXKD 48.800.000
- Nguyễn Văn Lượng Nguyễn Oanh → Lê Đức Thọ Đất ở 97.500.000 TMDV 58.500.000 SXKD 48.800.000
- Phạm Huy Thông Phan Văn Trị → Lê Đức Thọ Đất ở 69.700.000 TMDV 41.800.000 SXKD 34.900.000
- Phan Văn Trị Nguyễn Oanh → Thống Nhất Đất ở 94.800.000 TMDV 56.900.000 SXKD 47.400.000
- Quang Trung Ngã Sáu Gò Vấp → Thống Nhất (Giáp Phường Thông Tây Hội) Đất ở 133.600.000 TMDV 80.200.000 SXKD 66.800.000
- Thống Nhất Sân Bay Tân Sơn Nhất → Nguyễn Văn Lượng Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Thông Tây Hội Trọn đường Đất ở 57.100.000 TMDV 34.300.000 SXKD 28.600.000