Bảng giá đất Phường Gia Định
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 44
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 66.400.000 đến 209.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 1, Quận Bình Thạnh; Phường 17, Quận Bình Thạnh; Phường 2, Quận Bình Thạnh; Phường 7, Quận Bình Thạnh.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bạch Đằng Trọn đường Đất ở 166.100.000 TMDV 116.300.000 SXKD 99.700.000
- Bùi Hữu Nghĩa Ngã Ba Thánh Mẫu → Bạch Đằng Đất ở 153.900.000 TMDV 107.700.000 SXKD 92.300.000
- Bùi Hữu Nghĩa Cầu Bùi Hữu Nghĩa → Ngã Ba Thánh Mẫu Đất ở 139.300.000 TMDV 97.500.000 SXKD 83.600.000
- Diên Hồng Trọn đường Đất ở 115.800.000 TMDV 81.100.000 SXKD 69.500.000
- Điện Biên Phủ Cầu Điện Biên Phủ → Vòng Xoay Hàng Xanh Đất ở 179.800.000 TMDV 125.900.000 SXKD 107.900.000
- Đinh Bộ Lĩnh Bạch Đằng → Điện Biên Phủ Đất ở 139.300.000 TMDV 97.500.000 SXKD 83.600.000
- Lê Văn Duyệt Trọn đường Đất ở 166.100.000 TMDV 116.300.000 SXKD 99.700.000
- Đống Đa Trọn đường Đất ở 90.700.000 TMDV 63.500.000 SXKD 54.400.000
- Đường 16 Khu Miếu Nổi Trọn đường Đất ở 83.500.000 TMDV 58.500.000 SXKD 50.100.000
- Hồng Bàng Trọn đường Đất ở 140.100.000 TMDV 98.100.000 SXKD 84.100.000
- Hoàng Hoa Thám Nguyễn Văn Đậu → Phan Đăng Lưu Đất ở 111.000.000 TMDV 77.700.000 SXKD 66.600.000
- Lam Sơn Trọn đường Đất ở 123.900.000 TMDV 86.700.000 SXKD 74.300.000
- Lê Quang Định Nơ Trang Long → Nguyễn Văn Đậu Đất ở 111.800.000 TMDV 78.300.000 SXKD 67.100.000
- Lê Trực Trọn đường Đất ở 74.500.000 TMDV 52.200.000 SXKD 44.700.000
- Ngô Nhân Tịnh Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 48.200.000 SXKD 41.300.000
- Nguyễn Công Hoan Phan Đăng Lưu → Trần Kế Xương Đất ở 71.700.000 TMDV 50.200.000 SXKD 43.000.000
- Nguyễn Cửu Vân Trọn đường Đất ở 120.700.000 TMDV 84.500.000 SXKD 72.400.000
- Nguyễn Duy Trọn đường Đất ở 68.000.000 TMDV 47.600.000 SXKD 40.800.000
- Nguyễn Huy Tưởng Trọn đường Đất ở 84.200.000 TMDV 58.900.000 SXKD 50.500.000
- Nguyễn Lâm Trọn đường Đất ở 72.000.000 TMDV 50.400.000 SXKD 43.200.000
- Nguyễn Thái Học Trọn đường Đất ở 66.400.000 TMDV 46.500.000 SXKD 39.800.000
- Nguyễn Văn Đậu Giáp Phường Bình Lợi Trung và Phường Đức Nhuận → Lê Quang Định Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Nguyễn Xuân Ôn Trọn đường Đất ở 105.300.000 TMDV 73.700.000 SXKD 63.200.000
- Nơ Trang Long Phan Đăng Lưu → Lê Quang Định Đất ở 141.800.000 TMDV 99.300.000 SXKD 85.100.000
- Phan Bội Châu Bạch Đằng → Vũ Tùng Đất ở 116.600.000 TMDV 81.600.000 SXKD 70.000.000
- Phan Chu Trinh Bạch Đằng → Vũ Tùng Đất ở 122.300.000 TMDV 85.600.000 SXKD 73.400.000
- Phan Đăng Lưu Lê Quang Định → Giáp Phường Đức Nhuận và Phường Cầu Kiệu Đất ở 182.700.000 TMDV 127.900.000 SXKD 109.600.000
- Phan Xích Long Giáp Phường Cầu Kiệu → Vạn Kiếp Đất ở 167.500.000 TMDV 117.300.000 SXKD 100.500.000
- Phan Văn Hân Điện Biên Phủ → Xô Viết Nghệ Tĩnh Đất ở 111.000.000 TMDV 77.700.000 SXKD 66.600.000
- Phó Đức Chính Trọn đường Đất ở 87.400.000 TMDV 61.200.000 SXKD 52.400.000
- Trần Kế Xương Nguyễn Công Hoan → Vạn Kiếp Đất ở 83.500.000 TMDV 58.500.000 SXKD 50.100.000
- Trịnh Hoài Đức Trọn đường Đất ở 116.600.000 TMDV 81.600.000 SXKD 70.000.000
- Trường Sa Cầu Bông → Giáp Phường Cầu Kiệu Đất ở 164.900.000 TMDV 115.400.000 SXKD 98.900.000
- Trường Sa Cầu Điện Biên Phủ → Xô Viết Nghệ Tĩnh Đất ở 162.000.000 TMDV 113.400.000 SXKD 97.200.000
- Trường Sa Cầu Điện Biên Phủ → Cầu Bông Đất ở 149.900.000 TMDV 104.900.000 SXKD 89.900.000
- Vạn Kiếp Trọn đường Đất ở 130.000.000 TMDV 91.000.000 SXKD 78.000.000
- Võ Trường Toản Trọn đường Đất ở 123.100.000 TMDV 86.200.000 SXKD 73.900.000
- Vũ Huy Tấn Trọn đường Đất ở 96.500.000 TMDV 67.600.000 SXKD 57.900.000
- Vũ Tùng Trọn đường Đất ở 122.300.000 TMDV 85.600.000 SXKD 73.400.000
- Xô Viết Nghệ Tĩnh Cầu Thị Nghè → Vòng Xoay Hàng Xanh Đất ở 209.600.000 TMDV 146.700.000 SXKD 125.800.000
- Xô Viết Nghệ Tĩnh Dạ Cầu Thị Nghè Đất ở 83.600.000 TMDV 58.500.000 SXKD 50.200.000
- Yên Đỗ Trọn đường Đất ở 67.200.000 TMDV 47.000.000 SXKD 40.300.000
- Trần Văn Khê Trọn đường Đất ở 101.700.000 TMDV 71.200.000 SXKD 61.000.000
- Trần Nguyên Đán Trường Sa → Phan Xích Long Đất ở 128.000.000 TMDV 89.600.000 SXKD 76.800.000