Bảng giá đất Phường Đông Hưng Thuận
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 47
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 22.300.000 đến 120.500.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12; Phường Tân Thới Nhất, Quận 12; Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Trường Chinh Cầu Tham Lương → Ngã Tư An Sương Đất ở 120.500.000 TMDV 72.300.000 SXKD 60.300.000
- Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1) Giáp Ranh Phường Bình Hưng Hòa → Ngã Tư An Sương Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Đỗ Mười (Quốc Lộ 1) Ngã Tư An Sương → Giáp Ranh Phường Tân Thới Hiệp Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Tuyến Song Hành Trọn đường Đất ở 27.500.000 TMDV 16.500.000 SXKD 13.800.000
- Tô Ký (Tỉnh Lộ 15 Cũ) Đỗ Mười (Quốc Lộ 1A Cũ) → Cầu Chợ Cầu Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Nguyễn Văn Quá Trường Chinh → Đỗ Mười (Ngã Tư Đình) Đất ở 60.800.000 TMDV 36.500.000 SXKD 30.400.000
- Phan Văn Hớn Trường Chinh → Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1) Đất ở 101.900.000 TMDV 61.100.000 SXKD 51.000.000
- Tân Thới Nhất 01 Phan Văn Hớn → Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1) Đất ở 46.800.000 TMDV 28.100.000 SXKD 23.400.000
- Tân Thới Nhất 02 Tân Thới Nhất 01 → Tân Thới Nhất 05 Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Tân Thới Nhất 06 Phan Văn Hớn → Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1) Đất ở 38.500.000 TMDV 23.100.000 SXKD 19.300.000
- Tân Thới Nhất 08 Tân Thới Nhất 02 → Phan Văn Hớn Đất ở 49.600.000 TMDV 29.800.000 SXKD 24.800.000
- Tân Thới Nhất 08 Phan Văn Hớn → Rạch Cầu Sa Đất ở 49.600.000 TMDV 29.800.000 SXKD 24.800.000
- Tân Thới Nhất 17 Dương Thị Giang → Trường Chinh Đất ở 44.100.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đông Hưng Thuận 02 Đường Dn 7 → Đông Hưng Thuận 45 Đất ở 46.800.000 TMDV 28.100.000 SXKD 23.400.000
- Đường Số 2A (Khu Tái Định Cư 38HA) Giáp với Đường B1 Lộ Giới 30M Đất ở 70.000.000 TMDV 42.000.000 SXKD 35.000.000
- Đường Số 4 (Khu Tái Định Cư 38HA) Giáp với Đường Số 3 Lộ Giới 12M → Giáp với Đường Số 6 Lộ Giới 12M Đất ở 65.000.000 TMDV 39.000.000 SXKD 32.500.000
- Đường Số 5 (Khu Tái Định Cư 38HA) Giáp với Đường Số 3 Lộ Giới 12M → Giáp với Đường Số 6 Lộ Giới 12M Đất ở 62.600.000 TMDV 37.600.000 SXKD 31.300.000
- Đường Số 1 (Khu Tái Định Cư 38HA) Giáp với Đường B1 Lộ Giới 30M → Giáp với Đường C Lộ Giới 20M Đất ở 60.100.000 TMDV 36.100.000 SXKD 30.100.000
- Đường Số 3 (Khu Tái Định Cư 38HA) Giáp với Đường F Lộ Giới 16M → Giáp với Đường E1 Lộ Giới 12M Đất ở 58.200.000 TMDV 34.900.000 SXKD 29.100.000
- Đường Số 6 (Khu Tái Định Cư 38HA) Giáp với Đường F Lộ Giới 16M → Giáp với Đường E1 Lộ Giới 12M Đất ở 49.900.000 TMDV 29.900.000 SXKD 25.000.000
- Đường Số G1 (Khu Tái Định Cư 38HA) Giáp với Đường H Lộ Giới 12M → Giáp với Đường A1 Lộ Giới 60M Đất ở 60.000.000 TMDV 36.000.000 SXKD 30.000.000
- Đường Số 3A (Khu Tái Định Cư 38HA) Giáp với Đường Dương Thị Giang Lộ Giới 25M → Giáp với Đường G1 Lộ Giới 12M Đất ở 56.200.000 TMDV 33.700.000 SXKD 28.100.000
- Đường Số H (Khu Tái Định Cư 38HA) Giáp với Đường Dương Thị Giang Lộ Giới 25M → Giáp với Đường C Lộ Giới 20M Đất ở 56.200.000 TMDV 33.700.000 SXKD 28.100.000
- Dương Thị Giang Phan Văn Hớn → Tân Thới Nhất 17 Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Tân Thới Nhất 05 Tân Thới Nhất 02 → Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1) Đất ở 22.300.000 TMDV 13.400.000 SXKD 11.200.000
- Tân Thới Nhất 13 Tân Thới Nhất 01 → Trường Chinh Đất ở 37.900.000 TMDV 22.700.000 SXKD 19.000.000
- Đông Hưng Thuận 17 Nối Tiếp Hẻm 2023 Nguyễn Văn Quá → Đỗ Mười (Quốc Lộ 1) Đất ở 28.900.000 TMDV 17.300.000 SXKD 14.500.000
- Đông Hưng Thuận 03 Đông Hưng Thuận 31 → Đông Hưng Thuận 02 Đất ở 30.800.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.400.000
- Đông Hưng Thuận 06 Đông Hưng Thuận 45 → Đường DD5 Đất ở 30.800.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.400.000
- Đông Hưng Thuận 45 Đông Hưng Thuận 02 → Đông Hưng Thuận 06 Đất ở 30.800.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.400.000
- Đông Hưng Thuận 42 Đường DN6 → Đông Hưng Thuận 06 Đất ở 30.800.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.400.000
- Đường A1 Giáp với Đường Dương Thị Giang Lộ Giới 25M → Giáp với Đường F1 Lộ Giới 16M Đất ở 35.800.000 TMDV 21.500.000 SXKD 17.900.000
- Đường B1 Giáp với Đường B1 Lộ Giới 30M → Giáp với Đường F Lộ Giới 16M Đất ở 35.800.000 TMDV 21.500.000 SXKD 17.900.000
- Đường B2 Giáp với Đường H Lộ Giới 12M → Giáp với Đường F Lộ Giới 16M Đất ở 35.800.000 TMDV 21.500.000 SXKD 17.900.000
- Đường C Giáp với Đường H Lộ Giới 12M → Giáp với Đường F Lộ Giới 16M Đất ở 35.800.000 TMDV 21.500.000 SXKD 17.900.000
- Đường D Giáp với Đường H Lộ Giới 12M → Giáp với Đường F Lộ Giới 16M Đất ở 35.800.000 TMDV 21.500.000 SXKD 17.900.000
- Đường E1 Giáp với Đường B1 Lộ Giới 30M → Giáp với Đường C Lộ Giới 20M Đất ở 35.800.000 TMDV 21.500.000 SXKD 17.900.000
- Đường E2 Giáp với Đường B2 Lộ Giới 30M → Giáp với Đường Dương Thị Giang Lộ Giới 20M Đất ở 35.800.000 TMDV 21.500.000 SXKD 17.900.000
- Đường Số 2 Giáp với Đường B1 Lộ Giới 30M → Giáp với Đường C Lộ Giới 20M Đất ở 41.500.000 TMDV 24.900.000 SXKD 20.800.000
- Đường Số 8 Giáp với Đường E2 Lộ Giới 10M → Giáp với Đường F Lộ Giới 16M Đất ở 41.500.000 TMDV 24.900.000 SXKD 20.800.000
- Đường Số 9 Giáp với Đường Số 8 Lộ Giới 10M → Giáp với Đường Số 11 Lộ Giới 10M Đất ở 41.500.000 TMDV 24.900.000 SXKD 20.800.000
- Đường Số 10 Giáp với Đường Số 8 Lộ Giới 10M → Giáp với Đường Số 11 Lộ Giới 10M Đất ở 41.500.000 TMDV 24.900.000 SXKD 20.800.000
- Đường Số 11 Giáp với Đường E2 Lộ Giới 10M → Giáp với Đường F Lộ Giới 16M Đất ở 41.500.000 TMDV 24.900.000 SXKD 20.800.000
- Đường Số 12 Giáp với Đường E2 Lộ Giới 10M → Giáp với Đường F Lộ Giới 16M Đất ở 41.500.000 TMDV 24.900.000 SXKD 20.800.000
- Đường Số 13 Giáp với Đường Số 12 Lộ Giới 10M → Giáp với Đường Số 15 Lộ Giới 10M Đất ở 41.500.000 TMDV 24.900.000 SXKD 20.800.000
- Đường Số 14 Giáp với Đường Số 12 Lộ Giới 10M → Giáp với Đường Số 15 Lộ Giới 10M Đất ở 41.500.000 TMDV 24.900.000 SXKD 20.800.000
- Đường Số 15 Giáp với Đường E2 Lộ Giới 10M → Giáp với Đường F Lộ Giới 16M Đất ở 41.500.000 TMDV 24.900.000 SXKD 20.800.000