Bảng giá đất Phường Đông Hòa
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 176
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 7.900.000 đến 58.500.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Bình An, Thành phố Dĩ An; Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An; Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đường Gs 01 Khu Dân Cư Quảng Trường Xanh Areco Giáp Ranh Phường Dĩ An → Quốc Lộ 1K Đất ở 58.500.000 TMDV 35.100.000 SXKD 29.300.000
- Đường Trần Hưng Đạo Giáp Ranh Phường Dĩ An → Quốc Lộ 1K Đất ở 36.700.000 TMDV 22.000.000 SXKD 18.400.000
- Các Đường Khu Dân Cư Quảng Trường Xanh Areco (trừ Đường GS-01) (thuộc Phường Đông Hòa) Trọn đường Đất ở 29.200.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đông Minh Giáp Ranh Phường Dĩ An → Võ Thị Sáu (Đường Ấp Tây đi QL- 1K) Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- ĐT.743A Ngã 3 Suối Lồ Ồ → Cầu Tân Vạn Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Đường 33M (Mỹ Phước - Tân Vạn Nối Dài) ĐT.743A → Xuyên Á (Quốc Lộ 1A) Đất ở 24.700.000 TMDV 14.800.000 SXKD 12.400.000
- Đường Song Hành ĐT.743A (thuộc KDC TTHC Bình Thắng) Trọn đường Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Đường Trần Hưng Đạo đi Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo → Võ Thị Sáu Đất ở 30.800.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.400.000
- Đường Trên Kênh T5B Đường Trần Hưng Đạo đi Võ Thị Sáu → Võ Thị Sáu Đất ở 24.700.000 TMDV 14.800.000 SXKD 12.400.000
- Đường Trung Tâm Thể Dục Thể Thao Thành Phố Hai Bà Trưng → Trần Hưng Đạo Đất ở 24.700.000 TMDV 14.800.000 SXKD 12.400.000
- Đường Vành Đai Đại Học Quốc Gia Tân Lập + Đường Cổng Công Ty 621 → Trục Chính Đông Tây Đất ở 38.800.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.400.000
- Đường Vành Đai Đại Học Quốc Gia Các Đoạn Đường Nhựa Còn Lại Đất ở 24.700.000 TMDV 14.800.000 SXKD 12.400.000
- Hai Bà Trưng (Đường Tua Gò Mả) Trần Hưng Đạo → Giáp Ranh Phường Dĩ An Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Hoàng Hoa Thám (Đường Liên Khu Phố Tây A, Tây B) Trần Hưng Đạo → Đường Trần Hưng Đạo đi Võ Thị Sáu Đất ở 24.700.000 TMDV 14.800.000 SXKD 12.400.000
- Mỹ Phước - Tân Vạn Giáp Ranh Phường Tân Đông Hiệp → ĐT743A Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Nguyễn Bỉnh Khiêm (Đường Tổ 8 Khu Phố Tân Hòa) Quốc Lộ 1K → Công Ty Công Nghệ Xuất Nhập Khẩu Cao Su Đông Hòa + Đường Ống Nước Thô 2400MM Đất ở 24.700.000 TMDV 14.800.000 SXKD 12.400.000
- Nguyễn Đình Chiểu (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Đồng Chàm) Nguyễn Hữu Cảnh → Cuối Ranh KDC Niên Ích (Giáp Phường Bình An) Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Nguyễn Đình Chiểu (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Đồng Chàm) Giáp KDC Niên Ích (Giáp Phường Đông Hòa) → Quốc Lộ 1K Đất ở 22.600.000 TMDV 13.600.000 SXKD 11.300.000
- Nguyễn Hữu Cảnh (Đường Ấp Đông) Quốc Lộ 1K → Hai Bà Trưng (Đường Tua Gò Mả) Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Nguyễn Trung Trực (Silicat) Trần Hưng Đạo → Giáp Ranh Phường Dĩ An Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Nguyễn Xiển (Hương Lộ 33) Quốc Lộ 1A → Giáp Ranh Phường Long Bình Đất ở 24.700.000 TMDV 14.800.000 SXKD 12.400.000
- Quốc Lộ 1K Ranh Tỉnh Đồng Nai (Đông Hòa) → Ranh Phường Linh Xuân Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Tân Hòa (Đường Đình Tân Quý) Quốc Lộ 1K → Tô Vĩnh Diện Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Tân Lập (Đường Tổ 47) Đường Cổng Công Ty 621 → Giao Đường Nhựa KDC Giáp Ranh Phường Bình Thắng (Cuối KDC 710) Đất ở 38.800.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.400.000
- Tô Vĩnh Diện (Đường đi Hầm Đá) Quốc Lộ 1K → Ranh Đại Học Quốc Gia (Đường Ống Nước Thô Cũ) Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Thống Nhất (Trục Chính Đông Tây) Quốc Lộ 1K → Trục Chính Đông Tây (Cuối Thửa Đất Số 118, Tờ Bản Đồ 19) Đất ở 38.800.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.400.000
- Trần Quang Khải (Đường Cây Keo) Trần Hưng Đạo → Giáp Ranh Phường Dĩ An Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Trần Văn Ơn (Đường Tổ 9, Tổ 10 Ấp Tây A) Trần Hưng Đạo (Nhà Thầy Vinh) → Võ Thị Sáu (Đường Ấp Tây đi QL- 1K) Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Trục Chính Đông Tây Xa Lộ Hà Nội (Quốc Lộ 1A) → Thống Nhất (Đoạn Đường Đất và Đầu Thửa Đất Số 118, Tờ Bản Đồ 19) Đất ở 38.800.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.400.000
- Võ Thị Sáu (Đường đi Ấp Tây) Quốc Lộ 1K → Trần Hưng Đạo Đất ở 30.800.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.400.000
- Xa Lộ Hà Nội (Quốc Lộ 1A) Ranh Tỉnh Đồng Nai → Ranh Phường Linh Xuân và Phường Long Bình Đất ở 34.000.000 TMDV 20.400.000 SXKD 17.000.000
- Xuyên Á (Quốc Lộ 1A - AH1) Ranh Phường Linh Xuân → Cổng Trường Đại Học Nông Lâm TP.Hồ Chí Minh Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- 30 Tháng 4 (Bình Thắng 1 + Bình Thắng 2) Quốc Lộ 1A → ĐT.743A Đất ở 21.100.000 TMDV 12.700.000 SXKD 10.600.000
- Bà Huyện Thanh Quan (Khu Phố Nội Hóa 1) Thống Nhất → Nhà Ông Lê Đức Phong Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Bình Thung Quốc Lộ 1K → ĐT.743A Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Cây Da Xề (Đường Tổ 3, 8 Ấp Tây B) Trần Hưng Đạo → Quốc Lộ 1K Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Châu Thới Quốc Lộ 1K → Đường Đ3 Khu TĐC ĐHQG Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Châu Thới Mỏ Đá C.Ty CP Đá Núi Nhỏ → Đường Đ3 Khu TĐC ĐHQG Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Châu Thới Mỹ Phước - Tân Vạn → Mỏ Đá Công Ty Cổ Phần Đá Núi Nhỏ Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- DC3 Khu TĐC ĐHQG Tphcm Quốc Lộ 1K → Mỹ Phước - Tân Vạn Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Đào Duy từ (Đường Tổ 12 Khu Phố Đông A) Nguyễn Văn Cừ → Đường Tổ 12, 13 (Giáp Đất Công) Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Đào Sư Tích (Đường Liên Tổ 23 - Tổ 27 Khu Phố Nội Hóa 1) ĐT.743A → Thống Nhất Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đông Yên (Đường Đình Đông Yên) Quốc Lộ 1K → Nguyễn Thị Út Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- ĐT.743A (Nhánh 16) Khu Phố Bình Thung 1, Bình Thung 2 ĐT.743A → Cuối Tuyến (Đầu Thửa Đất Số 1515, Tờ Bản Đồ 14) Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- ĐT.743A (Nhánh 17) Khu Phố Bình Thung 1 ĐT.743A (Nhà Ông 6 Bông) → Đường Đất (Cuối Thửa Đất Số 1770, Tờ Bản Đồ 28) Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- ĐT.743A (Nhánh 19) Khu Phố Bình Thung 2 ĐT.743A → Hầm Đá (Cuối Chợ Bình An, Cuối Thửa Đất Số 809, Tờ Bản Đồ 29) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường 5, 12 (Cạnh Văn Phòng Khu Phố Tân Lập) Tân Lập → Vành Đai Đại Học Quốc Gia Đất ở 16.900.000 TMDV 10.100.000 SXKD 8.500.000
- Đường Bình Thung Nhánh 3 - Khu Phố Châu Thới (Đường Vào Khu Phố Châu Thới) Bình Thung → Mỹ Phước - Tân Vạn Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Đường Cổng Công Ty 621 Xa Lộ Hà Nội (Quốc Lộ 1A) → Vòng Xoay (KTX ĐHQG) Đất ở 16.900.000 TMDV 10.100.000 SXKD 8.500.000
- Đường D1 (Khu Đất Công Phường Đông Hòa) Đường N1 → Cuối Ranh Trường Tiểu Học Dĩ An C Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Đường Dẫn Vào Khu Tái Định Cư Đông Hòa Nguyễn Hữu Cảnh → Đường N1 Khu TĐC Đông Hòa Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Đường Đồi Không Tên Đường 30/4 → Thống Nhất Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường KDC Bình An ĐT.743A → ĐT.743A Đất ở 21.100.000 TMDV 12.700.000 SXKD 10.600.000
- Đường KDC Bình An Các Tuyến Còn Lại Đất ở 19.000.000 TMDV 11.400.000 SXKD 9.500.000
- Đường Khu Phố Bình Thung 2 (Nhánh 14) Châu Thới → Bình Thung Đất ở 12.300.000 TMDV 7.400.000 SXKD 6.200.000
- Đường Liên Khu Phố Nội Hóa 1 - Bình Thung ĐT.743A → Công Ty Khánh Vinh (Đường ĐT.743A NHÁNH.6-5 Khu Phố Bình Thung 1) Đất ở 13.400.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Đường N1 (Khu Đất Công Phường Đông Hòa) Quốc Lộ 1K → Đường N3, Khu TĐC Đông Hòa Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Đường Song Hành Quốc Lộ 1K Đường N1 (Khu Đất Công Phường Đông Hòa) → Cuối Ranh Trường Mầm Non Hoa Hồng 3 Đất ở 16.900.000 TMDV 10.100.000 SXKD 8.500.000
- Đường Song Hành Xa Lộ Hà Nội Đường Cổng Công Ty 621 → Đường N1 Đất ở 24.200.000 TMDV 14.500.000 SXKD 12.100.000
- Đường Tổ 1 Khu Phố Trung Thắng ĐT.743A → Cuối Đường Nhựa Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 1, 2, 3 Khu Phố Trung Thắng Đường Tổ 1 Khu Phố Trung Thắng → Đường Tổ 3 Khu Phố Trung Thắng Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 10 Khu Phố Tây A Trần Văn Ơn → Nhà Ông Huyền (Cuối Thửa Đất Số 415, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 11 (Khu Phố Đông A, Đông B) Trần Hưng Đạo → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 16.900.000 TMDV 10.100.000 SXKD 8.500.000
- Đường Tổ 11 Khu Phố Hiệp Thắng Hoàng Hữu Nam → Ranh Phường Long Bình Đất ở 13.400.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Đường Tổ 11, 12 Khu Phố Bình Thung 1 (Ba 05) Bình Thung → Giáp Đất Bà Bùi Thị Kim Loan Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Đường Tổ 11, 12 Khu Phố Ngãi Thắng Quốc Lộ 1A → Nguyễn Xiển Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường Tổ 12 (Vào Chùa Trung Bửu Tự) Quốc Lộ 1K → Vành Đai Đại Học Quốc Gia Đất ở 16.900.000 TMDV 10.100.000 SXKD 8.500.000
- Đường Tổ 12 Khu Phố Ngãi Thắng Đường Tổ 11, 12 Khu Phố Ngãi Thắng → Cuối Đường Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường Tổ 12 Khu Phố Quyết Thắng Nghĩa Sơn → Trường Tiểu Học Nguyễn Khuyến 2 Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường Tổ 12 Khu Phố Tân Hòa (Vào Khu Nhà Ở Tân Hòa) Thống Nhất → Khu Nhà Ở Tân Hòa Đất ở 16.900.000 TMDV 10.100.000 SXKD 8.500.000
- Đường Tổ 13 Khu Phố Quyết Thắng Đường Xi Măng Sài Gòn → Cuối Đường Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường Tổ 18 Khu Phố Nội Hóa 1 Trần Đại Nghĩa → Trần Đại Nghĩa Nhánh 1, Khu Phố Nội Hóa 2 Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 1A Khu Phố Tây A Đông Minh → Đường Tổ 1 (Nhà Chú Sâm và Cuối Thửa Đất Số 556, Tờ Bản Đồ 1) Đất ở 13.400.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Đường Tổ 2 Khu Phố Trung Thắng Đường Tổ 1, 2, 3 Khu Phố Trung Thắng → Cuối Đường Nhựa Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 2, 8, 9, 11 Khu Phố Tây B Quốc Lộ 1K → Cây Da Xề (Cuối Thửa Đất Số 1806, Tờ Bản Đồ 9) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường Tổ 25, 33 Khu Phố Bình Minh 2 Trần Quốc Toản → Ranh Phường Đông Hòa (Đường KDC Siêu Thị Đông Hòa) Đất ở 16.900.000 TMDV 10.100.000 SXKD 8.500.000
- Đường Tổ 3 Khu Phố Hiệp Thắng Thống Nhất → Cuối Đường Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 3 Khu Phố Trung Thắng ĐT.743A → Cuối Đường Nhựa Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 3, 4 Khu Phố Hiệp Thắng Thống Nhất → Đường Trục Chính Đông Tây Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường Tổ 3, 4 Khu Phố Tây A Võ Thị Sáu → Đông Minh Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Đường Tổ 4 Khu Phố Trung Thắng ĐT.743A → Cuối Đường Nhựa (Cuối Thửa Đất Số 2031, Tờ Bản Đồ 4) và Đường Cụt (Cuối Thửa 1639, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 4, 5 Khu Phố Tây B Quốc Lộ 1K → Trần Hưng Đạo Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường Tổ 5 Khu Phố Hiệp Thắng Thống Nhất → Đường Tổ 3,4 Khu Phố Hiệp Thắng Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Đường Tổ 6 Khu Phố Hiệp Thắng Đường 30/4 → Cuối Đường Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 6 Khu Phố Tây A Đông Minh → Ranh Đất Bà Nguyễn Thị Nô Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Đường Tổ 6, 7 Khu Phố Ngãi Thắng ĐT.743A → ĐT.743A Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 6, 7 Khu Phố Tây B Quốc Lộ 1K → Đất Ông Trần Quốc Thành (Cuối Thửa Đất Số 2816, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 13.400.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Đường Tổ 6A Khu Phố Tây A Đông Minh → Đất Nông Hội (Cuối Thửa Đất Số 8563, Tờ Bản Đồ 4) và Giáp Đường Tổ 6 Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Đường Tổ 7 Khu Phố Đông B Trần Quang Khải → Nguyễn Bính Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Đường Tổ 7 Khu Phố Hiệp Thắng Đường 30/4 → Cuối Đường Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 7, 9 Khu Phố Trung Thắng 30 Tháng 4 (Đường Bình Thắng 1) → Chợ Bình An (Phía Sau Chợ) Đất ở 13.400.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Đường Tổ 8 Khu Phố Hiệp Thắng (Bt 14) Đường 30/4 → Công Ty 710 Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường Tổ 9 Khu Phố Hiệp Thắng (Bt 15) Đường Tổ 8 Khu Phố Hiệp Thắng → Đường Trục Chính Đông Tây Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường Tổ 9 Khu Phố Quyết Thắng ĐT.743A → Cuối Đường Nhựa Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường Tổ 9 Khu Phố Tây A Võ Thị Sáu → Cuối Thửa Đất Số 8480, Tờ Bản Đồ 5 Đất ở 16.900.000 TMDV 10.100.000 SXKD 8.500.000
- Đường Tổ 9 Khu Phố Tây A Cuối Thửa Đất Số 8480, Tờ Bản Đồ 5 → Đất Công (Thuận Thiên, Đầu Thửa Đất Số 2497, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 13.400.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Đường Tổ 9 Khu Phố Trung Thắng Đường 30/4 → Cuối Đường Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Vành Đai Đại Học Quốc Gia (các Đoạn Đường Đất Còn Lại) Trọn đường Đất ở 12.600.000 TMDV 7.600.000 SXKD 6.300.000
- Đường Vào Công Ty Bê Tông 620 Quốc Lộ 1K → Cuối Đường Nhựa (Đầu Thửa Đất Số 231, Tờ Bản Đồ 1) Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Vào Công Ty Oci ĐT.743A → Cuối Tuyến (Công Ty Tân Đô Thành, Cuối Thửa Đất Số 294, Tờ Bản Đồ 4) Đất ở 12.300.000 TMDV 7.400.000 SXKD 6.200.000
- Đường Vào Công Ty Sacom Xa Lộ Hà Nội (Quốc Lộ 1A) → Cuối Đường Đất ở 16.900.000 TMDV 10.100.000 SXKD 8.500.000
- Đường Vào Nhà Thờ Tân Quý Quốc Lộ 1K → Trịnh Hoài Đức Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Hà Huy Giáp Nguyễn Bính → Trần Quang Khải Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Hoàng Hoa Thám Các Đoạn Đường Cũ Còn Lại Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Hoàng Hữu Nam Quốc Lộ 1A → Giáp Phường Long Bình Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Huỳnh Tấn Phát Nguyễn Hữu Cảnh → Quốc Lộ 1K Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Lồ Ồ Quốc Lộ 1K → ĐT.743A Đất ở 13.400.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Nghĩa Sơn Nguyễn Xiển → Đường Xi Măng Sài Gòn Đất ở 17.100.000 TMDV 10.300.000 SXKD 8.600.000
- Nguyễn Bính (Đường Tổ 6, 8 Khu Phố Đông B) Hai Bà Trưng → Trần Quang Khải Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Nguyễn Công Hoan Trần Hưng Đạo → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 13.400.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Nguyễn Công Hoan Nguyễn Hữu Cảnh → Nguyễn Đình Chiểu Đất ở 13.400.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Nguyễn Công Trứ (Đường Tổ 13 Khu Phố Đông A) Nguyễn Văn Cừ → Cuối Đường Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Nguyễn Phong Sắc (Đường D12) Lồ Ồ → Suối Lồ Ồ NHÁNH.6-2, Khu Phố Nội Hóa 1 Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Nguyễn Thị Út (Đường Vào Đình Đông Yên) Trần Hưng Đạo → Nguyễn Hữu Cảnh (Đường Rầy Cũ) Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Nguyễn Thiện Thuật (Đường Tổ 13, Khu Phố Tân Hòa) Tô Vĩnh Diện (Đường đi Hầm Đá) → Đường Ống Nước D2400MM Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Nguyễn Văn Cừ (Đường Tổ 12, 13 Khu Phố Đông A) Nguyễn Hữu Cảnh → Nguyễn Đình Chiểu Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Phan Đình Giót (Đường Chùa Ông Bạc) Trần Hưng Đạo → Trần Quang Khải (Đường Cây Keo) Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Phùng Khắc Khoan (Đường Tổ 14 Khu Phố Tân Hòa) Tô Vĩnh Diện → Nguyễn Thiện Thuật Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Sương Nguyệt Ánh Nguyễn Hữu Cảnh → Quốc Lộ 1K Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Tô Hiệu Đào Sư Tích → Đường Liên Khu Phố Nội Hóa 1 - Bình Thung Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Thống Nhất (Ngôi Sao + 1 Phần Bình Thắng 1) Xa Lộ Hà Nội (Quốc Lộ 1A) → Hết Đoạn Đường Nhựa Đất ở 21.100.000 TMDV 12.700.000 SXKD 10.600.000
- Thống Nhất (Ngôi Sao + 1 Phần Bình Thắng 1) Mép Đường Đất → Trục Chính Đông Tây Đất ở 20.100.000 TMDV 12.100.000 SXKD 10.100.000
- Trần Đại Nghĩa (Đường Liên Khu Phố Nội Hóa 1 - Nội Hóa 2) Quốc Lộ 1K → Cuối Thửa Đất Số 72, Tờ Bản Đồ 24 Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Trần Đại Nghĩa (Đường Liên Khu Phố Nội Hóa 1 - Nội Hóa 2) Cuối Thửa Đất Số 72, Tờ Bản Đồ 24 → ĐT.743A Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Trần Đại Nghĩa (Nhánh 1) Khu Phố Nội Hóa 2 Trần Đại Nghĩa → Trần Đại Nghĩa (Thửa Đất Số 1275, Tờ Bản Đồ 25) Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Trần Đại Nghĩa (Nhánh 3) Khu Phố Nội Hóa 1 Trần Đại Nghĩa → Cuối Tuyến (Nhà Ông Bích, Cuối Thửa Đất Số 109, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Trịnh Hoài Đức Quốc Lộ 1K → Vành Đai Đại Học Quốc Gia Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Xi Măng Sài Gòn Quốc Lộ 1A → Công Ty Xi Măng Sài Gòn Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Xuân Diệu (Đường Tổ 8, 9 Khu Phố Đông A) Nguyễn Thị Út → Nguyễn Hữu Cảnh Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Đồng Chàm (Phường Đông Hòa) Thửa Đất Tiếp Giáp Đường Nguyễn Đình Chiểu Đất ở 34.150.000 TMDV 20.500.000 SXKD 17.100.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Đồng Chàm (Phường Đông Hòa) Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 31.600.000 TMDV 19.000.000 SXKD 15.800.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Đồng Chàm (Phường Đông Hòa) Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M (Lô C1.2 đến Lô C1.12) Đất ở 30.100.000 TMDV 18.100.000 SXKD 15.100.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Đồng Chàm (Phường Đông Hòa) Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M (Lô A1) Đất ở 25.900.000 TMDV 15.500.000 SXKD 13.000.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Đường 33M (từ Quốc Lộ 1K đến Ký Túc Xá Đại Học Quốc Gia, Phường Đông Hòa) Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 28.500.000 TMDV 17.100.000 SXKD 14.300.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Đường 33M (từ Quốc Lộ 1K đến Ký Túc Xá Đại Học Quốc Gia, Phường Đông Hòa) Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 27.000.000 TMDV 16.200.000 SXKD 13.500.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Tân Hòa 1 Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 28.500.000 TMDV 17.100.000 SXKD 14.300.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Tân Hòa 1 Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 27.000.000 TMDV 16.200.000 SXKD 13.500.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Tân Hòa 2 (Phường Đông Hòa) Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 36.000.000 TMDV 21.600.000 SXKD 18.000.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Tân Hòa 2 (Phường Đông Hòa) Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 34.300.000 TMDV 20.600.000 SXKD 17.200.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Đất Công tại Phường Đông Hòa Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 38.000.000 TMDV 22.800.000 SXKD 19.000.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Đất Công tại Phường Đông Hòa Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 30.700.000 TMDV 18.400.000 SXKD 15.400.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC TTHC Phường Bình Thắng Thửa Đất Tiếp Giáp Đường ĐT.743A Đất ở 36.400.000 TMDV 21.800.000 SXKD 18.200.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC TTHC Phường Bình Thắng Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 32.000.000 TMDV 19.200.000 SXKD 16.000.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC TTHC Phường Bình Thắng Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 30.000.000 TMDV 18.000.000 SXKD 15.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên thuộc các Phường Còn Lại. Đất ở 16.200.000 TMDV 9.700.000 SXKD 8.100.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M thuộc các Phường Còn Lại Đất ở 14.300.000 TMDV 8.600.000 SXKD 7.200.000
- Châu Thới (Nhánh 1) Khu Phố Bình Thung 2 ĐT.743A → Vàm Suối Đất ở 10.400.000 TMDV 6.200.000 SXKD 5.200.000
- Châu Thới (Nhánh 9) Khu Phố Bình Thung 2 Châu Thới → Nhà Bà Bùi Thị Năm (Đầu Thửa Đất Số 1625, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 10.400.000 TMDV 6.200.000 SXKD 5.200.000
- Đường Liên Khu Phố Châu Thới - Bình Thung 2 (Nhánh 1) Mỹ Phước - Tân Vạn → Công Ty Gỗ Tuấn Anh (Đầu Thửa Đất Số 1877, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 10.400.000 TMDV 6.200.000 SXKD 5.200.000
- Đường Liên Khu Phố Châu Thới - Bình Thung 2 (Nhánh 2) Mỹ Phước - Tân Vạn → Đường Liên Khu Phố Châu Thới - Bình Thung 2 (Nhánh 1, Cuối Thửa Đất Số 464, 1873, Tờ Bản Đồ 8) Đất ở 10.400.000 TMDV 6.200.000 SXKD 5.200.000
- Đường Số 10 Khu Phố Nội Hóa 2 Đường Ống Nước Thô → Giáp Khu Công Nghiệp Dapark Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- Đường Tổ 11 Khu Phố Trung Thắng (Hẻm Vàm Suối) Vàm Suối → Cuối Tuyến (Đầu Thửa Đất Số 2016, Tờ Bản Đồ 4) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Đường Tổ 15 Đường Liên Khu Phố Nội Hóa 1 - Bình Thung → Đường Khu Phố Bình Thung 1 Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- Đường Tổ 2, 4 Khu Phố Đông A Sương Nguyệt Ánh → Huỳnh Tấn Phát Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- Đường Tổ 5 Khu Phố Trung Thắng ĐT.743A → Cuối Tuyến (Đầu Thửa Đất Số 1586, Tờ Bản Đồ 16) Đất ở 11.300.000 TMDV 6.800.000 SXKD 5.700.000
- Đường Vào Khu Du Lịch Hồ Bình An ĐT.743A → Cổng Khu Du Lịch Hồ Bình An Đất ở 10.300.000 TMDV 6.200.000 SXKD 5.200.000
- Đường Vào Khu Du Lịch Hồ Bình An Cổng Khu Du Lịch Hồ Bình An → Cuối Đường (Đường Cụt) Đất ở 9.400.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- Hoàng Cầm (Đường Tổ 5, 6 Khu Phố Trung Thắng) ĐT.743A → Công Ty Châu Bảo Uyên Đất ở 10.300.000 TMDV 6.200.000 SXKD 5.200.000
- Hoàng Cầm (Đường Tổ 5, 6 Khu Phố Trung Thắng) Công Ty Châu Bảo Uyên → Đường Tổ 7, 9 Khu Phố Trung Thắng Đất ở 7.900.000 TMDV 4.700.000 SXKD 4.000.000
- Hồ Đắc Di (Đường Vào Xóm Mới) Bình Thung → Mỹ Phước - Tân Vạn Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- Hồ Đắc Di (Đường Vào Xóm Mới) Mỹ Phước - Tân Vạn → Mỹ Phước - Tân Vạn Nhánh 3, Khu Phố Bình Thung 2 Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- Khu Phân Lô của Ông Trần Quốc Phú Khu Phố Nội Hóa 1 Bà Huyện Thanh Quan (Nhánh 3) Khu Phố Nội Hóa 1 → Cuối Tuyến (Cuối Thửa Đất Số 2278, Tờ Bản Đồ 41) Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Khu Phố Bình Thung 1 ĐT.743A → Đường Tổ 15 Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- Lồ Ồ (Nhánh 4) Khu Phố Nội Hóa 1 Lồ Ồ → Cuối Tuyến (Công Ty Bia, Đầu Thửa Đất Số 2294, Tờ Bản Đồ 34) Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Lồ Ồ (Nhánh 5) Khu Phố Nội Hóa 1 Lồ Ồ → Cuối Tuyến (Đầu Thửa Đất Số 1659, Tờ Bản Đồ 34) Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Quốc Lộ 1K (Nhánh 17) Khu Phố Châu Thới Quốc Lộ 1K → Mỹ Phước - Tân Vạn Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Vàm Suối (Đường Ranh Bình An - Bình Thắng) ĐT.743A → Mỹ Phước - Tân Vạn Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Dân Cư Thực Hiện Chỉnh Trang theo Nghị Quyết Số 35- Nq/Tu Ngày 23/12/2014 của Thành Ủy Thành Phố Dĩ An Bề Rộng Mặt Đường từ 6M Trở Lên thuộc Phường Đông Hòa Đất ở 9.500.000 TMDV 5.700.000 SXKD 4.800.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Dân Cư Thực Hiện Chỉnh Trang theo Nghị Quyết Số 35- Nq/Tu Ngày 23/12/2014 của Thành Ủy Thành Phố Dĩ An Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 6M thuộc Phường Đông Hòa Đất ở 8.800.000 TMDV 5.300.000 SXKD 4.400.000
- Đường Nội Bộ trong Khu Công Nghiệp Dệt May Bình An Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 12.200.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Đường Nội Bộ trong Khu Công Nghiệp Dệt May Bình An Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 11.000.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.500.000
- Đường D5 - D8 Đường Bình Thung → Đường ĐT 743A (Ngã 3 Suối Lồ Ồ đến Cầu Tân Vạn) Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Khu Tái Định Cư Suối Lồ Ồ Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 35.100.000 TMDV 21.100.000 SXKD 17.600.000
- Khu Tái Định Cư Suối Lồ Ồ Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Đường Bắc Nam 3 Mỹ Phước - Tân Vạn → ĐT.743A Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Đường Vanh Đai Đông Bắc 2 Mỹ Phước - Tân Vạn → Đường Trục Chính Đông Tây Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000