Bảng giá đất Phường Diên Hồng
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 24
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 91.900.000 đến 223.200.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 14, Quận 10 (một phần); Phường 6, Quận 10; Phường 8, Quận 10.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bà Hạt Nguyễn Tri Phương → Nguyễn Kim Đất ở 125.200.000 TMDV 87.600.000 SXKD 75.100.000
- Bắc Hải Thành Thái → Lý Thường Kiệt Đất ở 127.800.000 TMDV 89.500.000 SXKD 76.700.000
- Đào Duy từ Trọn đường Đất ở 134.200.000 TMDV 93.900.000 SXKD 80.500.000
- 3 Tháng 2 Lý Thường Kiệt → Nguyễn Tri Phương Đất ở 200.800.000 TMDV 140.600.000 SXKD 120.500.000
- Hưng Long Trọn đường Đất ở 91.900.000 TMDV 64.300.000 SXKD 55.100.000
- Hòa Hảo Nguyễn Tri Phương → Lý Thường Kiệt Đất ở 118.700.000 TMDV 83.100.000 SXKD 71.200.000
- Lý Thường Kiệt Nguyễn Chí Thanh → Bắc Hải Đất ở 200.800.000 TMDV 140.600.000 SXKD 120.500.000
- Ngô Quyền 3 Tháng 2 → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 141.500.000 TMDV 99.100.000 SXKD 84.900.000
- Nguyễn Ngọc Lộc Trọn đường Cần đối chiếu Đất ở 100.400.000 TMDV 70.300.000 SXKD 50.200.000
- Nguyễn Chí Thanh Lý Thường Kiệt → Nguyễn Tri Phương Đất ở 180.600.000 TMDV 126.400.000 SXKD 108.400.000
- Nguyễn Kim 3 Tháng 2 → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 143.800.000 TMDV 100.700.000 SXKD 86.300.000
- Nguyễn Lâm Trọn đường Đất ở 126.800.000 TMDV 88.800.000 SXKD 76.100.000
- Nguyễn Tiểu La 3 Tháng 2 → Hòa Hảo Đất ở 122.800.000 TMDV 86.000.000 SXKD 73.700.000
- Nguyễn Tiểu La Đào Duy từ → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 122.800.000 TMDV 86.000.000 SXKD 73.700.000
- Nguyễn Tri Phương 3 Tháng 2 → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 188.600.000 TMDV 132.000.000 SXKD 113.200.000
- Nhật Tảo Lý Thường Kiệt → Nguyễn Tri Phương Đất ở 133.900.000 TMDV 93.700.000 SXKD 80.300.000
- Tam Đảo Trọn đường Đất ở 98.800.000 TMDV 69.200.000 SXKD 59.300.000
- Tân Phước Lý Thường Kiệt → Ngô Quyền Đất ở 126.000.000 TMDV 88.200.000 SXKD 75.600.000
- Thành Thái 3 Tháng 2 → Tô Hiến Thành Đất ở 176.500.000 TMDV 123.600.000 SXKD 105.900.000
- Thành Thái Tô Hiến Thành → Bắc Hải Đất ở 223.200.000 TMDV 156.200.000 SXKD 133.900.000
- Tô Hiến Thành Lý Thường Kiệt → Thành Thái Đất ở 174.500.000 TMDV 122.200.000 SXKD 104.700.000
- Vĩnh Viễn Nguyễn Tri Phương → Nguyễn Lâm Đất ở 130.300.000 TMDV 91.200.000 SXKD 78.200.000
- Vĩnh Viễn Nguyễn Lâm → Nguyễn Kim Đất ở 100.300.000 TMDV 70.200.000 SXKD 60.200.000
- Vĩnh Viễn Nguyễn Kim → Lý Thường Kiệt Đất ở 127.300.000 TMDV 89.100.000 SXKD 76.400.000