Bảng giá đất Phường Dĩ An
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 168
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 9.300.000 đến 58.500.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường An Bình, Thành phố Dĩ An; Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An; Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Cô Bắc Nguyễn An Ninh → Nguyễn Thái Học (Cuối Thửa Đất Số 931, Tờ Bản Đồ 57) Đất ở 55.400.000 TMDV 33.200.000 SXKD 27.700.000
- Cô Giang Nguyễn An Ninh → Nguyễn Thái Học Đất ở 55.400.000 TMDV 33.200.000 SXKD 27.700.000
- Đường Gs 01 Khu Dân Cư Quảng Trường Xanh Areco Nguyễn An Ninh → Giáp Ranh Phường Đông Hòa Đất ở 58.500.000 TMDV 35.100.000 SXKD 29.300.000
- Đường Số 9 Khu TTHC Thành Phố Dĩ An (Cũ) Nguyễn Tri Phương → Đường M Khu TTHC Thành Phố Dĩ An (Cũ) Đất ở 58.500.000 TMDV 35.100.000 SXKD 29.300.000
- Nguyễn Thái Học Trần Hưng Đạo → Tú Xương (Cuối Thửa Đất Số 192, 84, Tờ Bản Đồ 57) Đất ở 55.400.000 TMDV 33.200.000 SXKD 27.700.000
- Số 5 Cô Giang → Trần Hưng Đạo Đất ở 55.400.000 TMDV 33.200.000 SXKD 27.700.000
- Số 6 Cô Giang → Trần Hưng Đạo Đất ở 55.400.000 TMDV 33.200.000 SXKD 27.700.000
- Trần Hưng Đạo Nguyễn An Ninh - Ngã 3 Ngân Hàng Cũ → Nguyễn Thái Học (Phía Bên Trái từ Đường Nguyễn An Ninh đi Vào) và Cuối Thửa Đất Số 1182, Tờ Bản Đồ 59 (Phía Bên Phải từ Đường Nguyễn An Ninh đi Vào) Đất ở 55.400.000 TMDV 33.200.000 SXKD 27.700.000
- Các Đường trong Khu Dân Cư Thương Mại Areco (Cổng KCN Sóng Thần - 301) Trọn đường Đất ở 43.900.000 TMDV 26.300.000 SXKD 22.000.000
- Các Đường trong Khu Trung Tâm Hành Chính Thành Phố Dĩ An (Cũ) (1;3;4;13;14;15 ;16;B;U;K;L;M ) Trọn đường Đất ở 43.900.000 TMDV 26.300.000 SXKD 22.000.000
- Đại Lộ Độc Lập Xuyên Á (Quốc Lộ 1A - AH1) → Đường Số 2 KCN Sóng Thần Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000
- Đường T Khu TTHC Thành Phố Dĩ An (Cũ) Đường Số 1 Khu TTHC Thành Phố Dĩ An (Cũ) → Đường Số 9 Khu TTHC Thành Phố Dĩ An (Cũ) Đất ở 43.900.000 TMDV 26.300.000 SXKD 22.000.000
- Lý Thường Kiệt Nguyễn An Ninh → Đường Sắt Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000
- Nguyễn An Ninh Nguyễn Văn Siêu (Phía Bên Phải Đường từ Ngã 3 Cây Điệp đi Vào) và Đường Tổ 31 Khu Phố Đông Tân (Phía Bên Trái Đường từ Ngã 3 Cây Điệp đi Vào) → Ranh Phường Linh Xuân, Thành Phố Thủ Đức Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000
- Nguyễn Trãi (Đường 18 Khu TĐC) Đường Số 3 Khu TĐC Sóng Thần → Giáp KCN Sóng Thần Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000
- Trần Hưng Đạo Ngã 3 Nguyễn Thái Học - Trần Hưng Đạo và Đầu Thửa Đất Số 1182, Tờ Bản Đồ 70) → Nguyễn Trung Trực (Ranh Giới Hành Chính Phường Dĩ An -Phường Đông Hòa) và Cuối Thửa Đất Số 509, Tờ Bản Đồ 71 Đất ở 45.000.000 TMDV 27.000.000 SXKD 22.500.000
- An Bình (Sóng Thần - Đông Á) Xuyên Á (Quốc Lộ 1A - AH1) → Trần Thị Vững Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Bế Văn Đàn (Đình Bình Đường) Đường Gom Cầu Vượt Sóng Thần → Cầu Gió Bay Đất ở 24.700.000 TMDV 14.800.000 SXKD 12.400.000
- Các Đường Khu Dân Cư Quảng Trường Xanh Areco (trừ Đường Gs- 01) (thuộc Phường Dĩ An) Trọn đường Đất ở 29.200.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Các Đường Khu Tái Định Cư Sóng Thần (tại Khu Phố Thống Nhất 1 và Nhị Đồng 1) Đã Hoàn Thành Cơ Sở Hạ Tầng Trọn đường Đất ở 23.300.000 TMDV 14.000.000 SXKD 11.700.000
- Các Đường trong Cụm Dân Cư Đô Thị (Thành Lễ; Hưng Thịnh; Đại Nam - Giáp Công Ty Yazaki) Trọn đường Đất ở 23.100.000 TMDV 13.900.000 SXKD 11.600.000
- Cao Bá Quát (Đường Tổ 23 Khu Phố Đông Tân) Nguyễn Du → Phan Bội Châu Đất ở 24.700.000 TMDV 14.800.000 SXKD 12.400.000
- Đặng Văn Mây (trừ các Thửa Đất thuộc Khu TĐC Tân Đông Hiệp) Lê Hồng Phong → Mạch Thị Liễu Đất ở 31.700.000 TMDV 19.000.000 SXKD 15.900.000
- Đi Xóm Đương (Đường Gom) Lý Thường Kiệt → Phạm Ngũ Lão (Ngã 3 Ông Cậy) Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Đoàn Thị Kìa (đi Chợ Tự Phát) ĐT.743A → Nguyễn Thị Minh Khai Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Đông Minh Trần Hưng Đạo → Giáp Ranh Phường Đông Hòa Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- ĐT.743A Ranh Phường An Phú (Thửa Đất Số 850, Tờ Bản Đồ 2) → Công Viên Tân Đông Hiệp Đất ở 37.400.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- ĐT.743A Thửa Đất Số 1088 và 1070, Tờ Bản Đồ 2 (Tân Đông Hiệp) → Cổng 17 Đất ở 31.700.000 TMDV 19.000.000 SXKD 15.900.000
- ĐT.743A Cổng 17 → Ngã 4 Bình Thung Đất ở 30.800.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.400.000
- ĐT.743B ĐT.743A → Ranh Phường Tam Bình Đất ở 37.400.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- ĐT.743C (Lái Thiêu - Dĩ An) Ngã Tư 550 → Ngã 3 Đông Tân (Cuối Thửa Đất Số 471, Tờ Bản Đồ 18) Đất ở 30.800.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.400.000
- Đường Gom Cầu Vượt Sóng Thần Trọn đường Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Hai Bà Trưng (Đường Tua Gò Mả) ĐT.743A → Giáp Ranh Phường Đông Hòa Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Hồ Tùng Mậu (Kha Vạn Cân - Hàng Không) Kha Vạn Cân → An Bình (Trại Heo Hàng Không) Đất ở 24.700.000 TMDV 14.800.000 SXKD 12.400.000
- Kha Vạn Cân Hồ Tùng Mậu → Dương Đình Nghệ Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Lê Hồng Phong (Đường Tân Đông Hiệp - Tân Bình) ĐT.743A → Nguyễn Thị Minh Khai Đất ở 30.800.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.400.000
- Lê Hồng Phong Nguyễn Thị Minh Khai → Giáp Ranh Phường Tân Đông Hiệp Đất ở 31.700.000 TMDV 19.000.000 SXKD 15.900.000
- Lê Quý Đôn (đi Khu 5) Lý Thường Kiệt → Phạm Ngũ Lão Đất ở 24.700.000 TMDV 14.800.000 SXKD 12.400.000
- Lê Trọng Tấn (Đường Số 1 Khu Công Nghiệp Bình Đường) Xuyên Á (Quốc Lộ 1A - AH1) → An Bình Đất ở 31.700.000 TMDV 19.000.000 SXKD 15.900.000
- Lê Văn Tách (Dĩ An - Bình Đường) Nguyễn Tri Phương (Ngã 3 Đường Bà Giang - Phường Linh Xuân) → Xuyên Á (Quốc Lộ 1A) Đất ở 30.000.000 TMDV 18.000.000 SXKD 15.000.000
- Lý Thường Kiệt Đường Sắt → Thắng Lợi (của Bảy Chích, Cuối Thửa Đất Số 5375, Tờ Bản Đồ 39) và Đường Tổ 1 Khu Phố Thắng Lợi 2 Đất ở 31.700.000 TMDV 19.000.000 SXKD 15.900.000
- Lý Thường Kiệt Thắng Lợi (của Bảy Chích, Cuối Thửa Đất Số 5375, Tờ Bản Đồ 39) và Đường Tổ 1 Khu Phố Thắng Lợi 2 → Nguyễn Trãi Đất ở 30.800.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.400.000
- Lý Thường Kiệt Nguyễn Trãi → ĐT.743C (Lái Thiêu - Dĩ An) Đất ở 31.700.000 TMDV 19.000.000 SXKD 15.900.000
- Ngô Thì Nhậm (Cây Găng, Cây Sao) Nguyễn An Ninh → Nguyễn Tri Phương Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Ngô Văn Sở (Bình Minh 2) Nguyễn An Ninh → Nguyễn Tri Phương Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Nguyễn An Ninh ĐT.743A → Nguyễn Văn Siêu (Phía Bên Phải Đường từ Ngã 3 Cây Điệp đi Vào) và Đường Tổ 31 Khu Phố Đông Tân (Phía Bên Trái Đường từ Ngã 3 Cây Điệp đi Vào) Đất ở 31.700.000 TMDV 19.000.000 SXKD 15.900.000
- Nguyễn Du (Đường Trường Cấp III Dĩ An) Nguyễn An Ninh → ĐT.743A Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Nguyễn Đức Thiệu (Khu Tập Thể Nhà Máy Toa Xe) Lý Thường Kiệt → Đường Số 22 KCN Sóng Thần Đất ở 30.800.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.400.000
- Nguyễn Hiền (đi Khu 5) Lê Quý Đôn → Lý Thường Kiệt Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Nguyễn Thái Học (đi Lò Muối Khu 1) Tú Xương (Cuối Thửa Đất Số 84, Tờ Bản Đồ 57 và Đầu Thửa Đất Số 1786, Tờ Bản Đồ 58) → Cuối Thửa Đất Số 102, Tờ Bản Đồ 42 và Cuối Thửa Đất Số 2099, Tờ Bản Đồ 68 Đất ở 30.800.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.400.000
- Nguyễn Thái Học (đi Lò Muối Khu 1) Cuối Thửa Đất Số 102, Tờ Bản Đồ 42 và Cuối Thửa Đất Số 2099, Tờ Bản Đồ 68 → Hai Bà Trưng Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Nguyễn Thị Minh Khai ĐT.743A → Giáp Ranh Phường Tân Đông Hiệp Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Nguyễn Trãi (Đường Mồi) ĐT.743A → Lý Thường Kiệt Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Nguyễn Trãi (Đường Mồi) Lý Thường Kiệt → Đường Số 3 (Khu Tái Định Cư) Đất ở 31.700.000 TMDV 19.000.000 SXKD 15.900.000
- Nguyễn Tri Phương (Dĩ An - Bình Đường) Nguyễn An Ninh → Đường Tổ 27 Khu Phố Bình Đường 4 (Ranh Phường Dĩ An) và Cuối Thửa Đất Số 1647, Tờ Bản Đồ 2. Đất ở 31.700.000 TMDV 19.000.000 SXKD 15.900.000
- Nguyễn Tri Phương (Dĩ An - Bình Đường) Đường Tổ 27 Khu Phố Bình Đường 4 (Ranh Phường Dĩ An) và Đầu Thửa Đất Số 1759, Tờ Bản Đồ 4. → Lê Văn Tách (Ngã 3 Đường Bà Giang - Phường Linh Xuân) Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Nguyễn Trung Trực (Silicat) Nguyễn Thái Học → Giáp Ranh Phường Đông Hòa Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Nguyễn Văn Siêu (Đường Tổ 26 Khu Phố Đông Tân) Nguyễn An Ninh → Cao Bá Quát Đất ở 24.700.000 TMDV 14.800.000 SXKD 12.400.000
- Nguyễn Văn Trỗi (đi Khu 4) Nguyễn Du → Nguyễn An Ninh Đất ở 24.700.000 TMDV 14.800.000 SXKD 12.400.000
- Phạm Hữu Lầu (Mì Hòa Hợp) Lý Thường Kiệt → Nguyễn Đức Thiệu Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Phạm Ngũ Lão (đi Xóm Đương) Đi Xóm Đương (Đường Gom) → Trần Khánh Dư Đất ở 22.700.000 TMDV 13.600.000 SXKD 11.400.000
- Phan Bội Châu (Chùa Ba Na) Nguyễn An Ninh → ĐT.743A Đất ở 31.700.000 TMDV 19.000.000 SXKD 15.900.000
- Phan Đăng Lưu (Đường Tổ 4A, 5A, 6A Khu Phố Thống Nhất) Lý Thường Kiệt (Chợ Thống Nhất) → Lý Thường Kiệt (Đường Ray Xe Lửa) Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Phan Huy Ích (Bào Ông Cuộn đi Xóm Đương) Đường Số 7 KDC Nhị Đồng 1 → Phạm Ngũ Lão Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Phú Châu Xuyên Á (Quốc Lộ 1A - AH1) → Nguyễn Đình Thi Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Tất Cả các Đường Còn Lại trong Trung Tâm Hành Chính Thành Phố Dĩ An (Cũ) Trọn đường Đất ở 29.200.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Tất Cả các Đường trong Khu Nhà Ở Thương Mại Đường Sắt Trọn đường Đất ở 23.100.000 TMDV 13.900.000 SXKD 11.600.000
- Thắng Lợi (đi Khu 4) Lý Thường Kiệt (của 7 Chích) → Nguyễn Du Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Trần Khánh Dư (đi Khu 5) Nguyễn Hiền → Phạm Ngũ Lão Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Trần Khánh Dư (đi Khu 5) Phạm Ngũ Lão → Đường Số 7 Khu TĐC Nhị Đồng 1 Đất ở 31.700.000 TMDV 19.000.000 SXKD 15.900.000
- Trần Nguyên Hãn (đi Khu 5) Trần Khánh Dư → Nguyễn Trãi Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Trần Quang Khải (Đường Cây Keo) Nguyễn Thái Học → Giáp Ranh Phường Đông Hòa Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Trần Quốc Toản (Công Xi Heo, Đường Số 10) Trần Hưng Đạo → Nguyễn An Ninh Đất ở 31.700.000 TMDV 19.000.000 SXKD 15.900.000
- Trần Quý Cáp (Đường Tổ 7, 8, 9, 10 Khu Phố Đông Tân) Nguyễn Trãi → Nguyễn Du Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Trần Thị Vững (Đường Tổ 15, 16, 17) An Bình → Giao Đường thuộc Phường Linh Xuân Đất ở 27.100.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Xuyên Á (Quốc Lộ 1A - AH1) Giáp Ranh Phường Tam Bình → Giáp Ranh Phường Linh Xuân Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Chiêu Liêu (Miễu Chiêu Liêu) ĐT.743A → Nguyễn Thị Minh Khai Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Chu Văn An Quốc Lộ 1A → Lê Trọng Tấn Đất ở 16.900.000 TMDV 10.100.000 SXKD 8.500.000
- Dương Đình Nghệ Kha Vạn Cân → Ngô Gia Tự Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đặng Văn Mây (các Đoạn Đường Đất, Bê Tông Hiện Hữu) Trọn đường Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Đoàn Thị Điểm Quốc Lộ 1A → Bế Văn Đàn Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Đông Tác Hai Bà Trưng (Đường Tua Gò Mả) → Trần Quang Khải (Cây Keo) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường BN2 ĐT.743C → Đường Tổ 11 Khu Phố Tân Long Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Đường Cây Mít Nài Ngô Thì Nhậm → Cuối Đường Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường D7 Đặng Văn Mây → ĐT.743A Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- Đường ĐT.743A đi KCN Vũng Thiện ĐT.743A → KCN Vũng Thiện Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Hai Bà Trưng đi ĐT.743A Hai Bà Trưng → ĐT.743A Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Đường Nhánh Cụm 3 Trường Học, Khu Phố Bình Đường 2 Chu Văn An → Đường Số 1 - KDC Hương Sen Đất ở 16.900.000 TMDV 10.100.000 SXKD 8.500.000
- Đường Tổ 1 Khu Phố Bình Đường 3 Nguyễn Đình Thi (Đầu Thửa Đất Số 1917, Tờ Bản Đồ 57) → Ranh Phường Tam Bình và Đường Nhánh Cụt (Cuối Thửa Đất Số 2123, 2160, Tờ Bản Đồ 57) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 10 Khu Phố Đông Tác Hai Bà Trưng (Đầu Thửa Đất Số 1699, Tờ Bản Đồ 70) → Tổ 10 Khu Phố Đông Tác (Cuối Thửa Đất Số 375, Tờ Bản Đồ 70) Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 10B, 11 Khu Phố Bình Đường 2 Ngô Gia Tự → Đường Nhánh Đường Tổ 11, Khu Phố Bình Đường 2 Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 11 Khu Phố Đông Tân Nguyễn Du → Cuối Tuyến (Cuối Thửa Đất Số 1518, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 11 Khu Phố Tân Long ĐT.743A → Cuối Thửa 3136, Tờ Bản Đồ 41 Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Đường Tổ 11, 13, 15, 31 Khu Phố Thắng Lợi 2 Nguyễn Hiền → Đường Tổ 13, 15 (Đầu Thửa Đất Số 3234, Tờ Bản Đồ 51) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường Tổ 12 Khu Phố Thống Nhất 2 Nguyễn Đức Thiệu → Nguyễn Đức Thiệu Đất ở 16.900.000 TMDV 10.100.000 SXKD 8.500.000
- Đường Tổ 12, 13 Khu Phố Đông Tác Nguyễn Trung Trực → Trần Quang Khải Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Đường Tổ 15, 17 (Nhánh) Khu Phố Bình Đường 3 Đường Tổ 16, 17 Khu Phố Bình Đường 3 (Đầu Thửa Đất Số 2167, Tờ Bản Đồ 58) → Cuối Tuyến (Cuối Thửa Đất Số 2246, Tờ Bản Đồ 58) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 15, 17 Khu Phố Bình Đường 3 Đường Tổ 16, 17 Khu Phố Bình Đường 3 (Cuối Thửa Số 1968, Tờ Bản Đồ 51) → Cuối Tuyến (Giáp Tường KCN Bình Đường, Cuối Thửa Đất Số 1708, Tờ Bản Đồ 51) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 16 Khu Phố Tân Long ĐT.743A → KCN Sóng Thần 2 (Đầu Thửa Đất Số 920, Tờ Bản Đồ 17) Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Đường Tổ 16, 17 Khu Phố Bình Đường 3 Trần Thị Vững → Đường Sắt (Thửa Đất Số 2253, Tờ Bản Đồ 51) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 16, 17 Khu Phố Bình Đường 3 Đường Tổ 16, 17 Khu Phố Bình Đường 3 (Đầu Thửa Đất Số 2252, Tờ Bản Đồ 51) → Đường Sắt (Cầu Gió Bay, Cuối Thửa Đất Số 501, Tờ Bản Đồ 51) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 17, 17A Khu Phố Thống Nhất 2 Nguyễn Đức Thiệu (Chợ Bà Sầm, Đầu Thửa Đất Số 825, Tờ Bản Đồ 83) → Nhà Ông Năm (Đầu Thửa Đất Số 1001, Tờ Bản Đồ 83) Đất ở 16.900.000 TMDV 10.100.000 SXKD 8.500.000
- Đường Tổ 18 Khu Phố Bình Đường 1 Quốc Lộ 1A (Xuyên Á) → Cuối Tuyến (Công Ty Giấy Xuân Đức, Cuối Thửa Đất Số 1094, Tờ Bản Đồ 29) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 18, 19, 20 Khu Phố Bình Đường 1 Quốc Lộ 1A (Xuyên Á) → Đường Tổ 19, 20 (Cuối Thửa Đất Số 2308, Tờ Bản Đồ 25) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 2 Khu Phố Nhị Đồng 2 Đường GS18 - Khu Đô Thị - Thương Mại - Dịch Vụ Quảng Trường Xanh → Cuối Tuyến (Ranh Phường Linh Xuân) Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Đường Tổ 2 Khu Phố Thống Nhất 1 Phạm Hữu Lầu → Cuối Tuyến (Cuối Thửa Đất Số 1423, Tờ Bản Đồ 46) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường Tổ 20A Khu Phố Bình Đường 1 Lê Văn Tách → Cuối Tuyến (Giáp Đất Bà Nhung, Cuối Thửa Đất Số 1955, Tờ Bản Đồ 25) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 21A Khu Phố Bình Đường 1 Lê Văn Tách → Cuối Tuyến (Văn Phòng Khu Phố, Thửa Đất 2354, Tờ Bản Đồ 21) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 22 Khu Phố Bình Đường 1 Nguyễn Tri Phương → Cuối Tuyến (Cuối Thửa Đất Số 1641, Tờ Bản Đồ 22) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 23 Khu Phố Bình Đường 1 Nguyễn Tri Phương → Cuối Tuyến (Chùa, Cuối Thửa Đất Số 2220, Tờ Bản Đồ 19) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 23A Khu Phố Đông Chiêu Nguyễn Thị Minh Khai → Đầu Thửa Đất Số 2009, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Đường Tổ 24 Khu Phố Bình Minh 1 Trần Quốc Toản → Cuối Đường Nhựa Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 25 Khu Phố Bình Đường 4 Nguyễn Tri Phương → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 2242, Tờ Bản Đồ 19) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 25 Khu Phố Bình Đường 4 Nguyễn Tri Phương → Cuối Tuyến (Cuối Thửa Đất Số 1442, Tờ Bản Đồ 19) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 26 Khu Phố Bình Đường 4 Nguyễn Tri Phương → Cuối Tuyến (Cuối Thửa Đất Số 1648, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 27 Khu Phố Bình Đường 4 Nguyễn Tri Phương → Cuối Tuyến (Quán Cà Phê, Cuối Thửa Đất Số 955, Tờ Bản Đồ 5) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 27 Khu Phố Bình Đường 4 Đường Số 11 Linh Xuân → Nghĩa Địa Người Hoa (Cuối Thửa Đất Số 950, Tờ Bản Đồ 11) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 27 Khu Phố Đông Tân Nguyễn Văn Siêu → Cuối Tuyến (Đầu Thửa Đất Số 2132, Tờ Bản Đồ 7) Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Tổ 31 Khu Phố Bình Đường 1 Lê Văn Tách → Cuối Tuyến (Công Ty Gạch Sài Gòn, đến Thửa Đất Số 1419, Tờ Bản Đồ 13) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 31, 68 Khu Phố Đông Chiêu Chiêu Liêu → Vũng Việt Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Đường Tổ 35 Khu Phố Thống Nhất 2 ĐT.743B → Cuối Tuyến (Cuối Thửa Đất Số 16, Tờ Bản Đồ 102) Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Đường Tổ 39A Khu Phố Chiêu Liêu ĐT.743A → Hẻm Cụt Tổ 39A Nhà Ông Kiều Tiến Nguyên (Đầu Thửa Đất Số 1633, Tờ Bản Đồ 6) Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Đường Tổ 3A Khu Phố Thắng Lợi 2 Lê Quý Đôn → Cuối Tuyến (đến Thửa Đất Số 2836, Tờ Bản Đồ 53) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Đường Tổ 4 Khu Phố Thống Nhất 1 Lý Thường Kiệt → Cuối Tuyến (Đầu Thửa Đất Số 692, Tờ Bản Đồ 32) Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Đường Tổ 41, 43, 45, 46, 48 Khu Phố Bình Minh 2 Nguyễn Tri Phương → Ngô Văn Sở Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Đường Tổ 48 Khu Phố Bình Minh 2 Nguyễn Tri Phương → Đường Quán Tre Khu Phố Nhị Đồng 2 (Cuối Thửa Đất Số 1459, Tờ Bản Đồ 88) Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Đường Tổ 5 Khu Phố Bình Minh 1 Nguyễn Thái Học → Nguyễn Trung Trực (Thửa Đất Số 1718, Tờ Bản Đồ 58) Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Đường Tổ 5 Khu Phố Nhị Đồng 2 Ngô Thì Nhậm → Đường Cây Mít Nài Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Đường Tổ 58 Khu Phố Bình Đường 4 Nguyễn Tri Phương → Khu Dân Cư An Bình (Cuối Thửa Đất Số 1694, Tờ Bản Đồ 3) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 5B Khu Phố Bình Đường 3 Đường Gom Cầu Vượt Sóng Thần (Ban Chỉ Huy Quân Sự) → Giáp Công Ty Liên Phát (Cuối Thửa Đất Số 2163, Tờ Bản Đồ 32) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 6 Khu Phố Thống Nhất 1 Lý Thường Kiệt → Cuối Tuyến (Đầu Thửa Đất Số 2265, Tờ Bản Đồ 29) Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Đường Tổ 60A Khu Phố Bình Đường 4 Nguyễn Tri Phương → Đường Sắt (Cuối Thửa Đất Số 607, Tờ Bản Đồ 2) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Đường Tổ 9A Khu Phố Bình Đường 2 Quốc Lộ 1A (Xuyên Á) → Dương Đình Nghệ (Đường Tổ 14A Khu Phố Bình Đường 2, Cuối Thửa Đất Số 763, Tờ Bản Đồ 34) Đất ở 14.200.000 TMDV 8.500.000 SXKD 7.100.000
- Gò Bông ĐT.743A → Vũng Việt Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Hoàng Quốc Việt Bế Văn Đàn → Phú Châu Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Kim Đồng (Đường Cạnh Sân Tennis Khu Phố Thống Nhất 1) Lý Thường Kiệt → Phan Đăng Lưu Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Lê Thị Út (Đường đi Rừng Ông Ba Nhùm) Nguyễn Thị Minh Khai (Nhà Ông 5 Mỹ) → Vũng Thiện Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Lê Văn Tiên (Đường đi Nhà Bảy Điểm) Chiêu Liêu (Đường Miếu Chiêu Liêu) → Lê Hồng Phong (Đường Liên Xã - Cây Xăng Hưng Thịnh) Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Mạch Thị Liễu (Đường Nhà Hội Cháy) Chiêu Liêu (Nhà Ông 6 Tho) → Lê Hồng Phong (Nhà Ông 10 Bự) Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Ngô Gia Tự Hồ Tùng Mậu → Khu Dân Cư Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Ngô Gia Tự Khu Dân Cư → Dương Đình Nghệ Đất ở 13.400.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Nguyễn Đình Thi Nguyễn Viết Xuân → Phú Châu Đất ở 14.600.000 TMDV 8.800.000 SXKD 7.300.000
- Nguyễn Thị Chạy (Đường Vào Chùa Tân Hòa) ĐT.743A (Nhà Ông Ba Thu) → Nguyễn Thị Minh Khai Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Nguyễn Thị Khắp (Đường đi Rừng 6 Mẫu) ĐT.743A (Nhà Ông Sáu Nghe) → Nguyễn Thị Minh Khai (Chiêu Liêu - Vũng Việt) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Nguyễn Thị Phố (Đường đi Vũng Cai) ĐT.743A → Đoàn Thị Kìa Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Nguyễn Thượng Hiền Nguyễn Tri Phương → Đường Số 4 Khu Dân Cư An Bình Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Nguyễn Viết Xuân (Cụm Văn Hóa) Bế Văn Đàn (Đường Đình Bình Đường) → Phú Châu Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Tân Long (Đường đi Đình Tân Long) ĐT.743A (Nhà Ông 2 Lén) → Đoàn Thị Kìa Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Tú Xương Nguyễn Thái Học → Nguyễn Trung Trực Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Trần Thị Dương (Đường đi Vườn Hùng) Chiêu Liêu (Đường Miếu Chiêu Liêu) → Lê Hồng Phong Đất ở 11.900.000 TMDV 7.100.000 SXKD 6.000.000
- Vũng Thiện (Đường đi Rừng Ông Ba Nhùm) ĐT.743A (Văn Phòng Ấp Chiêu Liêu) → Lê Hồng Phong (Đường Trung Thành) Đất ở 13.400.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Vũng Việt Đoàn Thị Kìa → Nguyễn Thị Minh Khai Đất ở 13.000.000 TMDV 7.800.000 SXKD 6.500.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Tân Đông Hiệp (Phường Tân Đông Hiệp) Thửa Đất Tiếp Giáp Đường Đặng Văn Mây Đất ở 30.000.000 TMDV 18.000.000 SXKD 15.000.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Tân Đông Hiệp (Phường Tân Đông Hiệp) Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 27.500.000 TMDV 16.500.000 SXKD 13.800.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Tân Đông Hiệp (Phường Tân Đông Hiệp) Đường Nội Bộ Còn Lại có Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 26.150.000 TMDV 15.700.000 SXKD 13.100.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Mì Hòa Hợp (Phường Dĩ An) Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 31.500.000 TMDV 18.900.000 SXKD 15.800.000
- Đường Nội Bộ Khu TĐC Mì Hòa Hợp (Phường Dĩ An) Đường Nội Bộ có Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 29.600.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.800.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên thuộc Phường Dĩ An Đất ở 18.100.000 TMDV 10.900.000 SXKD 9.100.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M thuộc Phường Dĩ An Đất ở 17.200.000 TMDV 10.300.000 SXKD 8.600.000
- Đường Nguyễn Thị Minh Khai đi Nhà Bà 6 Hảo Nguyễn Thị Minh Khai → Nhà Bà 6 Hảo Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- Đường Tổ 9B Khu Phố Chiêu Liêu Vũng Thiện → Cuối Thửa Đất Số 5663, Tờ Bản Đồ 8 Đất ở 11.300.000 TMDV 6.800.000 SXKD 5.700.000
- Đường từ Hai Bà Trưng đến Đường Hai Bà Trưng đi ĐT.743A Hai Bà Trưng → Đường Hai Bà Trưng đi ĐT.743A Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- Đường từ Mạch Thị Liễu đi Nhà Ông Hai Thượng Mạch Thị Liễu → Nhà Ông Hai Thượng Đất ở 9.300.000 TMDV 5.600.000 SXKD 4.700.000
- Nguyễn Thái Học đi Đường Sắt Nguyễn Thái Học → Đường Sắt Bắc - Nam Đất ở 15.400.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Dân Cư Thực Hiện Chỉnh Trang theo Nghị Quyết Số 35-NQ/TU Ngày 23/12/2014 của Thành Ủy Thành Phố Dĩ An Bề Rộng Mặt Đường từ 6M Trở Lên thuộc Phường Dĩ An Đất ở 10.800.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.400.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Dân Cư Thực Hiện Chỉnh Trang theo Nghị Quyết Số 35-NQ/TU Ngày 23/12/2014 của Thành Ủy Thành Phố Dĩ An Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 6M thuộc Phường Dĩ An Đất ở 10.100.000 TMDV 6.100.000 SXKD 5.100.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 12.200.000 TMDV 7.300.000 SXKD 6.100.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 11.000.000 TMDV 6.600.000 SXKD 5.500.000