Bảng giá đất Phường Chợ Lớn
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 81
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 76.900.000 đến 222.900.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 11, Quận 5; Phường 12, Quận 5; Phường 13, Quận 5; Phường 14, Quận 5.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- An Điềm Trọn đường Đất ở 115.300.000 TMDV 80.700.000 SXKD 69.200.000
- Bà Triệu Nguyễn Kim → Lý Thường Kiệt Đất ở 149.200.000 TMDV 104.400.000 SXKD 89.500.000
- Bà Triệu Lý Thường Kiệt → Triệu Quang Phục Đất ở 114.900.000 TMDV 80.400.000 SXKD 68.900.000
- Bãi Sậy Kim Biên → Ngô Nhân Tịnh Đất ở 93.700.000 TMDV 65.600.000 SXKD 56.200.000
- Châu Văn Liêm Trọn đường Đất ở 222.900.000 TMDV 156.000.000 SXKD 133.700.000
- Dương Tử Giang Hải Thượng Lãn Ông → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 162.000.000 TMDV 113.400.000 SXKD 97.200.000
- Đặng Thái Thân Trọn đường Đất ở 138.400.000 TMDV 96.900.000 SXKD 83.000.000
- Đỗ Ngọc Thạnh Hải Thượng Lãn Ông → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 153.400.000 TMDV 107.400.000 SXKD 92.000.000
- Đỗ Văn Sửu Trọn đường Đất ở 99.500.000 TMDV 69.700.000 SXKD 59.700.000
- Gia Phú Trọn đường Đất ở 108.200.000 TMDV 75.700.000 SXKD 64.900.000
- Gò Công Trọn đường Đất ở 119.400.000 TMDV 83.600.000 SXKD 71.600.000
- Hà Tôn Quyền Hồng Bàng → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 149.200.000 TMDV 104.400.000 SXKD 89.500.000
- Hải Thượng Lãn Ông Võ Văn Kiệt (Trần Văn Kiểu Cũ) → Châu Văn Liêm Đất ở 173.700.000 TMDV 121.600.000 SXKD 104.200.000
- Hải Thượng Lãn Ông Châu Văn Liêm → Học Lạc Đất ở 205.700.000 TMDV 144.000.000 SXKD 123.400.000
- Hồng Bàng Ngô Quyền → Nguyễn Thị Nhỏ Đất ở 181.700.000 TMDV 127.200.000 SXKD 109.000.000
- Học Lạc Trọn đường Đất ở 167.300.000 TMDV 117.100.000 SXKD 100.400.000
- Kim Biên Võ Văn Kiệt → Bãi Sậy Đất ở 146.500.000 TMDV 102.600.000 SXKD 87.900.000
- Kim Biên Phan Văn Khỏe → Hải Thượng Lãn Ông Đất ở 146.500.000 TMDV 102.600.000 SXKD 87.900.000
- Ký Hoà Trọn đường Đất ở 111.200.000 TMDV 77.800.000 SXKD 66.700.000
- Lão Tử Trọn đường Đất ở 109.900.000 TMDV 76.900.000 SXKD 65.900.000
- Lê Quang Định Trọn đường Đất ở 128.400.000 TMDV 89.900.000 SXKD 77.000.000
- Lương Nhữ Học Trọn đường Đất ở 135.700.000 TMDV 95.000.000 SXKD 81.400.000
- Lưu Xuân Tín Trọn đường Đất ở 91.800.000 TMDV 64.300.000 SXKD 55.100.000
- Lý Thường Kiệt Hồng Bàng → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 159.200.000 TMDV 111.400.000 SXKD 95.500.000
- Mạc Cửu Trọn đường Đất ở 142.900.000 TMDV 100.000.000 SXKD 85.700.000
- Mạc Thiên Tích Ngô Quyền → Tản Đà Đất ở 123.000.000 TMDV 86.100.000 SXKD 73.800.000
- Ngô Nhân Tịnh Trọn đường Đất ở 148.900.000 TMDV 104.200.000 SXKD 89.300.000
- Ngô Quyền Võ Văn Kiệt (Hàm Tử Cũ) → Trần Hưng Đạo Đất ở 113.000.000 TMDV 79.100.000 SXKD 67.800.000
- Ngô Quyền Trần Hưng Đạo → Hồng Bàng Đất ở 141.100.000 TMDV 98.800.000 SXKD 84.700.000
- Ngô Quyền Hồng Bàng → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 113.000.000 TMDV 79.100.000 SXKD 67.800.000
- Nguyễn An Khương Trọn đường Đất ở 123.000.000 TMDV 86.100.000 SXKD 73.800.000
- Nguyễn Án Trọn đường Đất ở 97.700.000 TMDV 68.400.000 SXKD 58.600.000
- Nguyễn Chí Thanh Ngô Quyền → Nguyễn Thị Nhỏ Đất ở 180.600.000 TMDV 126.400.000 SXKD 108.400.000
- Nguyễn Kim Hồng Bàng → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 113.500.000 TMDV 79.500.000 SXKD 68.100.000
- Nguyễn Thi Trọn đường Đất ở 146.500.000 TMDV 102.600.000 SXKD 87.900.000
- Nguyễn Thị Nhỏ Trang Tử → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 131.700.000 TMDV 92.200.000 SXKD 79.000.000
- Nguyễn Trãi Ngô Quyền → Học Lạc Đất ở 218.900.000 TMDV 153.200.000 SXKD 131.300.000
- Nguyễn Trãi Học Lạc → Hồng Bàng Đất ở 189.100.000 TMDV 132.400.000 SXKD 113.500.000
- Phạm Bân Trọn đường Đất ở 104.000.000 TMDV 72.800.000 SXKD 62.400.000
- Phạm Hữu Chí Nguyễn Kim → Lý Thường Kiệt Đất ở 125.400.000 TMDV 87.800.000 SXKD 75.200.000
- Phạm Hữu Chí Triệu Quang Phục → Thuận Kiều Đất ở 96.600.000 TMDV 67.600.000 SXKD 58.000.000
- Phạm Hữu Chí Thuận Kiều → Nguyễn Thị Nhỏ Đất ở 109.400.000 TMDV 76.600.000 SXKD 65.600.000
- Phạm Đôn Trọn đường Đất ở 115.000.000 TMDV 80.500.000 SXKD 69.000.000
- Phan Huy Chú Trọn đường Đất ở 93.200.000 TMDV 65.200.000 SXKD 55.900.000
- Phan Phú Tiên Trọn đường Đất ở 88.200.000 TMDV 61.700.000 SXKD 52.900.000
- Phan Văn Khoẻ Kim Biên → Ngô Nhân Tịnh Đất ở 100.100.000 TMDV 70.100.000 SXKD 60.100.000
- Phó Cơ Điều Phạm Hữu Chí → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 124.200.000 TMDV 86.900.000 SXKD 74.500.000
- Phù Đổng Thiên Vương Trọn đường Đất ở 114.400.000 TMDV 80.100.000 SXKD 68.600.000
- Phùng Hưng Võ Văn Kiệt (Trần Văn Kiểu Cũ) → Trịnh Hoài Đức Đất ở 149.200.000 TMDV 104.400.000 SXKD 89.500.000
- Phùng Hưng Trịnh Hoài Đức → Hồng Bàng Đất ở 169.100.000 TMDV 118.400.000 SXKD 101.500.000
- Phú Giáo Trọn đường Đất ở 119.400.000 TMDV 83.600.000 SXKD 71.600.000
- Phú Hữu Trọn đường Đất ở 137.400.000 TMDV 96.200.000 SXKD 82.400.000
- Phú Đinh Trọn đường Đất ở 76.900.000 TMDV 53.800.000 SXKD 46.100.000
- Tân Hàng Trọn đường Đất ở 111.700.000 TMDV 78.200.000 SXKD 67.000.000
- Tân Hưng Trọn đường Đất ở 125.200.000 TMDV 87.600.000 SXKD 75.100.000
- Tân Thành Thuận Kiều → Đỗ Ngọc Thạnh Đất ở 139.300.000 TMDV 97.500.000 SXKD 83.600.000
- Tân Thành Đỗ Ngọc Thạnh → Tạ Uyên Đất ở 159.200.000 TMDV 111.400.000 SXKD 95.500.000
- Tân Thành Tạ Uyên → Nguyễn Thị Nhỏ Đất ở 139.300.000 TMDV 97.500.000 SXKD 83.600.000
- Tăng Bạt Hổ Trọn đường Đất ở 138.000.000 TMDV 96.600.000 SXKD 82.800.000
- Tạ Uyên Hồng Bàng → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 218.900.000 TMDV 153.200.000 SXKD 131.300.000
- Tản Đà Trọn đường Đất ở 182.700.000 TMDV 127.900.000 SXKD 109.600.000
- Thuận Kiều Hồng Bàng → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 136.900.000 TMDV 95.800.000 SXKD 82.100.000
- Tống Duy Tân Trọn đường Đất ở 81.500.000 TMDV 57.100.000 SXKD 48.900.000
- Trần Chánh Chiếu Trọn đường Đất ở 129.300.000 TMDV 90.500.000 SXKD 77.600.000
- Trần Hoà Trọn đường Đất ở 113.000.000 TMDV 79.100.000 SXKD 67.800.000
- Trần Hưng Đạo Ngô Quyền → Châu Văn Liêm Đất ở 198.800.000 TMDV 139.200.000 SXKD 119.300.000
- Trần Hưng Đạo Châu Văn Liêm → Học Lạc Đất ở 216.100.000 TMDV 151.300.000 SXKD 129.700.000
- Trần Điện Trọn đường Đất ở 119.400.000 TMDV 83.600.000 SXKD 71.600.000
- Trần Tướng Công Trọn đường Đất ở 113.000.000 TMDV 79.100.000 SXKD 67.800.000
- Võ Văn Kiệt (Hàm Tử Cũ) Ngô Quyền → Hải Thượng Lãn Ông Đất ở 157.800.000 TMDV 110.500.000 SXKD 94.700.000
- Võ Văn Kiệt (Trần Văn Kiểu Cũ) Đoạn Còn Lại Đất ở 140.800.000 TMDV 98.600.000 SXKD 84.500.000
- Trang Tử Trọn đường Đất ở 136.100.000 TMDV 95.300.000 SXKD 81.700.000
- Triệu Quang Phục Võ Văn Kiệt → Hồng Bàng Đất ở 142.900.000 TMDV 100.000.000 SXKD 85.700.000
- Triệu Quang Phục Hồng Bàng → Bà Triệu Đất ở 142.900.000 TMDV 100.000.000 SXKD 85.700.000
- Trịnh Hoài Đức Trọn đường Đất ở 169.100.000 TMDV 118.400.000 SXKD 101.500.000
- Vạn Kiếp Trọn đường Đất ở 131.100.000 TMDV 91.800.000 SXKD 78.700.000
- Vạn Tượng Trọn đường Đất ở 149.200.000 TMDV 104.400.000 SXKD 89.500.000
- Võ Trường Toản Trọn đường Đất ở 111.700.000 TMDV 78.200.000 SXKD 67.000.000
- Vũ Chí Hiếu Trọn đường Đất ở 169.100.000 TMDV 118.400.000 SXKD 101.500.000
- Xóm Chỉ Trọn đường Đất ở 78.200.000 TMDV 54.700.000 SXKD 46.900.000
- Xóm Vôi Trọn đường Đất ở 119.400.000 TMDV 83.600.000 SXKD 71.600.000