Bảng giá đất Phường Cầu Ông Lãnh
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 20
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 182.200.000 đến 354.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Cô Giang, Quận 1; Phường Cầu Kho, Quận 1; Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1 (một phần); Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Cao Bá Nhạ Trọn đường Đất ở 200.900.000 TMDV 140.600.000 SXKD 120.500.000
- Cống Quỳnh Trọn đường Đất ở 270.600.000 TMDV 189.400.000 SXKD 162.400.000
- Cô Bắc Trọn đường Đất ở 219.700.000 TMDV 153.800.000 SXKD 131.800.000
- Cô Giang Trọn đường Đất ở 219.400.000 TMDV 153.600.000 SXKD 131.600.000
- Đề Thám Trọn đường Đất ở 206.300.000 TMDV 144.400.000 SXKD 123.800.000
- Hồ Hảo Hớn Trọn đường Đất ở 205.800.000 TMDV 144.100.000 SXKD 123.500.000
- Nguyễn Thị Minh Khai Cống Quỳnh → Ngã 6 Nguyễn Văn Cừ Đất ở 307.400.000 TMDV 215.200.000 SXKD 184.400.000
- Nguyễn Cảnh Chân Trọn đường Đất ở 211.800.000 TMDV 148.300.000 SXKD 127.100.000
- Nguyễn Cư Trinh Trọn đường Đất ở 267.800.000 TMDV 187.500.000 SXKD 160.700.000
- Nguyễn Khắc Nhu Trọn đường Đất ở 230.000.000 TMDV 161.000.000 SXKD 138.000.000
- Nguyễn Thái Học Trần Hưng Đạo → Phạm Ngũ Lão Đất ở 326.200.000 TMDV 228.300.000 SXKD 195.700.000
- Nguyễn Thái Học Đoạn Còn Lại Đất ở 295.700.000 TMDV 207.000.000 SXKD 177.400.000
- Nguyễn Trãi Cống Quỳnh → Nguyễn Văn Cừ Đất ở 283.000.000 TMDV 198.100.000 SXKD 169.800.000
- Nguyễn Văn Cừ Võ Văn Kiệt → Trần Hưng Đạo Đất ở 182.200.000 TMDV 127.500.000 SXKD 109.300.000
- Nguyễn Văn Cừ Trần Hưng Đạo → Ngã 6 Nguyễn Văn Cừ Đất ở 231.800.000 TMDV 162.300.000 SXKD 139.100.000
- Phạm Viết Chánh Trọn đường Đất ở 207.700.000 TMDV 145.400.000 SXKD 124.600.000
- Trần Hưng Đạo Nguyễn Thái Học → Nguyễn Khắc Nhu Đất ở 354.000.000 TMDV 247.800.000 SXKD 212.400.000
- Trần Hưng Đạo Nguyễn Khắc Nhu → Nguyễn Văn Cừ Đất ở 251.600.000 TMDV 176.100.000 SXKD 151.000.000
- Trần Đình Xu Trọn đường Đất ở 185.800.000 TMDV 130.100.000 SXKD 111.500.000
- Võ Văn Kiệt Trọn đường Đất ở 202.200.000 TMDV 141.500.000 SXKD 121.300.000