Bảng giá đất Phường Cát Lái
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 145
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 35.200.000 đến 98.500.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức; Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đồng Văn Cống Mai Chí Thọ → Cầu Giồng Ông Tố 2 Đất ở 73.300.000 TMDV 44.000.000 SXKD 36.700.000
- Đồng Văn Cống Cầu Giồng Ông Tố 2 → Đường Vành Đai Phía Đông Đất ở 73.300.000 TMDV 44.000.000 SXKD 36.700.000
- Nguyễn Thị Định Đường Dẫn Cao Tốc Tphcm - Long Thành - Dầu Giây → Cầu Giồng Ông Tố 1 Đất ở 73.900.000 TMDV 44.300.000 SXKD 37.000.000
- Nguyễn Thị Định Cầu Giồng Ông Tố 1 → Võ Chí Công Đất ở 73.900.000 TMDV 44.300.000 SXKD 37.000.000
- Nguyễn Thị Định Võ Chí Công → Phà Cát Lái Đất ở 73.900.000 TMDV 44.300.000 SXKD 37.000.000
- Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng Đông - Cát Lái Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng Đông - Cát Lái → Nguyễn Đôn Tiết, Phường Bình Trưng Đông - Cát Lái Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Bát Nàn Đồng Văn Cống → Cuối Đường Đất ở 50.200.000 TMDV 30.100.000 SXKD 25.100.000
- Đường 32, Phường Thạnh Mỹ Lợi -Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Thị Định → Cuối Đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường Bình Trưng (Phường Bình Trưng Tây - Cát Lái) Nguyễn Thị Định → Đường 10, Phường Bình Trưng Tây Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 21.100.000 SXKD 17.600.000
- Lê Văn Thịnh Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng → Nguyễn Thị Định Đất ở 57.400.000 TMDV 34.400.000 SXKD 28.700.000
- Đường 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi Nguyễn Thị Định → Trịnh Khắc Lập Đất ở 54.000.000 TMDV 32.400.000 SXKD 27.000.000
- Đường 3, Phường Thạnh Mỹ Lợi Nguyễn Thị Định → Đường 6, Phường Thạnh Mỹ Lợi Đất ở 54.000.000 TMDV 32.400.000 SXKD 27.000.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới < 16M Trọn đường Đất ở 43.300.000 TMDV 26.000.000 SXKD 21.700.000
- Đường 5, Phường Thạnh Mỹ Lợi Nguyễn Thị Định → Đường 3, Phường Thạnh Mỹ Lợi Đất ở 42.000.000 TMDV 25.200.000 SXKD 21.000.000
- Đường 6, Phường Thạnh Mỹ Lợi Đường 3, Phường Thạnh Mỹ Lợi → Đường 4, Phường Thạnh Mỹ Lợi Đất ở 49.300.000 TMDV 29.600.000 SXKD 24.700.000
- Đường 7, Phường Thạnh Mỹ Lợi Đồng Văn Cống → Thích Mật Thể Đất ở 44.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.300.000
- Đường 16, Phường Thạnh Mỹ Lợi Nguyễn Thị Định → Đường 18, Phường Thạnh Mỹ Lợi Đất ở 49.300.000 TMDV 29.600.000 SXKD 24.700.000
- Đường 18, Phường Thạnh Mỹ Lợi Nguyễn Thị Định → Đồng Văn Cống Đất ở 44.600.000 TMDV 26.800.000 SXKD 22.300.000
- Đường 19, Phường Thạnh Mỹ Lợi Nguyễn Thị Định → Đường 18, Phường Thạnh Mỹ Lợi Đất ở 42.000.000 TMDV 25.200.000 SXKD 21.000.000
- Đường 20, Phường Thạnh Mỹ Lợi Nguyễn Thị Định → Cuối Đường Đất ở 42.000.000 TMDV 25.200.000 SXKD 21.000.000
- Đường 21, Phường Thạnh Mỹ Lợi Nguyễn Thị Định → Cuối Đường Đất ở 41.900.000 TMDV 25.100.000 SXKD 21.000.000
- Đường Số 22, Phường Thạnh Mỹ Lợi Trọn đường Đất ở 37.300.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Đường Số 23, Phường Thạnh Mỹ Lợi Trọn đường Đất ở 37.300.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Đường Số 24, Phường Thạnh Mỹ Lợi Trọn đường Đất ở 37.300.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Đường Số 25, Phường Thạnh Mỹ Lợi Trọn đường Đất ở 37.300.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Thạnh Mỹ Lợi, Phường Thạnh Mỹ Lợi Nguyễn Thị Định → Đường 16, Phường Thạnh Mỹ Lợi Đất ở 49.300.000 TMDV 29.600.000 SXKD 24.700.000
- Thích Mật Thể, Phường Thạnh Mỹ Lợi Đường 16, Phường Thạnh Mỹ Lợi → Đồng Văn Cống Đất ở 52.700.000 TMDV 31.600.000 SXKD 26.400.000
- Trịnh Khắc Lập, Phường Thạnh Mỹ Lợi Nguyễn Thị Định → Đồng Văn Cống Đất ở 55.100.000 TMDV 33.100.000 SXKD 27.600.000
- Đường 1, Phường Cát Lái Nguyễn Thị Định → Đường 10, Phường Cát Lái Đất ở 39.900.000 TMDV 23.900.000 SXKD 20.000.000
- Đường 2, Phường Cát Lái Nguyễn Thị Định → Cuối Đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường 3, Phường Cát Lái Nguyễn Thị Định → Cuối Đường Đất ở 43.300.000 TMDV 26.000.000 SXKD 21.700.000
- Đường 5, Phường Cát Lái - Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Thị Định → Cuối Đường Đất ở 43.300.000 TMDV 26.000.000 SXKD 21.700.000
- Đường 10, Phường Cát Lái Trọn đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường 11, Phường Cát Lái Trọn đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường 12,13, Phường Cát Lái Trọn đường Đất ở 37.800.000 TMDV 22.700.000 SXKD 18.900.000
- Đường 24, Phường Cát Lái Lê Văn Thịnh → Lê Đình Quản Đất ở 47.500.000 TMDV 28.500.000 SXKD 23.800.000
- Đường 25, Phường Cát Lái Lê Văn Thịnh → Đường 24, Phường Cát Lái Đất ở 47.500.000 TMDV 28.500.000 SXKD 23.800.000
- Đường 26, Phường Cát Lái Đường 25, Phường Cát Lái → Nguyễn Đôn Tiết Đất ở 50.500.000 TMDV 30.300.000 SXKD 25.300.000
- Đường 28, Phường Cát Lái Lê Văn Thịnh → Nguyễn Đôn Tiết Đất ở 45.500.000 TMDV 27.300.000 SXKD 22.800.000
- Đường 29, Phường Cát Lái Nguyễn Thị Định → Lê Văn Thịnh Nối Dài Đất ở 39.900.000 TMDV 23.900.000 SXKD 20.000.000
- Đường 30, Phường Cát Lái Nguyễn Thị Định → Lê Đình Quản Đất ở 37.200.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Lê Phụng Hiểu, Phường Cát Lái Nguyễn Thị Định → Cảng Cát Lái Đất ở 37.200.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Lê Văn Thịnh Nối Dài, Phường Cát Lái Ngã 3 Đường Lê Văn Thịnh - Đường 24 → Đường 5, Phường Cát Lái Đất ở 50.500.000 TMDV 30.300.000 SXKD 25.300.000
- Lê Đình Quản, Phường Cát Lái Đường 5, Phường Cát Lái → Đường 28, Phường Cát Lái Đất ở 47.500.000 TMDV 28.500.000 SXKD 23.800.000
- Nguyễn Đôn Tiết, Phường Bình Trưng Đông - Cát Lái Trọn đường Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường 52- Tml Bát Nàn → Lê Hiến Mai Đất ở 84.000.000 TMDV 50.400.000 SXKD 42.000.000
- Đường 54- Tml Trương Văn Bang, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Đồng Văn Cống Đất ở 84.000.000 TMDV 50.400.000 SXKD 42.000.000
- Đường 55- Tml Bát Nàn → Tạ Hiện, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 84.000.000 TMDV 50.400.000 SXKD 42.000.000
- Đường 56- Tml Đường 52- Tml → Cuối Đường Đất ở 84.000.000 TMDV 50.400.000 SXKD 42.000.000
- Đường 57- Tml Đường 52- Tml → Đồng Văn Cống Đất ở 84.000.000 TMDV 50.400.000 SXKD 42.000.000
- Đường 58- Tml Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Đường 103- Tml Đất ở 84.000.000 TMDV 50.400.000 SXKD 42.000.000
- Đường 59- Tml Tạ Hiện, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Nguyễn An, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 84.000.000 TMDV 50.400.000 SXKD 42.000.000
- Đường Giao Thông Nội Bộ Dự Án Khu Nhà Ở Công Ty Huy Hoàng - 174HA , Phường Thạnh Mỹ Lợi Trọn đường Đất ở 84.000.000 TMDV 50.400.000 SXKD 42.000.000
- Đường 60- Tml Lê Hiến Mai → Đặng Như Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 86.000.000 TMDV 51.600.000 SXKD 43.000.000
- Đường 61- Tml Đường 62- Tml → Đường 60- Tml Đất ở 84.000.000 TMDV 50.400.000 SXKD 42.000.000
- Đường 68- Tml Trọn đường Đất ở 84.000.000 TMDV 50.400.000 SXKD 42.000.000
- Đường 62- Tml Nguyễn Thanh Sơn → Đặng Như Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 86.000.000 TMDV 51.600.000 SXKD 43.000.000
- Đường 64- Tml Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Đường 103- Tml Đất ở 86.000.000 TMDV 51.600.000 SXKD 43.000.000
- Đường 67- Tml Đặng Như Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Phan Bá Vành, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 80.900.000 TMDV 48.500.000 SXKD 40.500.000
- Đường 69- Tml Đặng Như Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Cuối Đường Đất ở 84.000.000 TMDV 50.400.000 SXKD 42.000.000
- Đường Giao Thông Nội Bộ Lộ Giới 12M - KDC Cát Lái 152,92HA Trọn đường Đất ở 38.800.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.400.000
- Đường 43-CL Đường 71-CL → Đường 69-CL Đất ở 47.000.000 TMDV 28.200.000 SXKD 23.500.000
- Đường 57-CL Nguyễn Thị Định → Rạch Bà Cua Đất ở 35.200.000 TMDV 21.100.000 SXKD 17.600.000
- Đường 60-CL Đường 57-CL → Đường 62-CL Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Đường 65-CL Đường 57-CL → Đường 39-CL Đất ở 43.700.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.900.000
- Đường 66-CL Đường 57-CL → Đường 35-CL Đất ở 42.100.000 TMDV 25.300.000 SXKD 21.100.000
- Đường 69-CL Đường 35-CL → Đường 31-CL Đất ở 49.900.000 TMDV 29.900.000 SXKD 25.000.000
- Đường 70-CL Đường 57-CL → Dự Án Công Ty CP XD Sài Gòn Đất ở 47.000.000 TMDV 28.200.000 SXKD 23.500.000
- Phan Văn Đáng, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đồng Văn Cống → Trương Văn Bang, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Nguyễn An, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Đường 104- Tml (Dự Án Công Ty Huy Hoàng + Công Ty Phú Nhuận) Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Trương Văn Bang, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Lê Hữu Kiều → Cuối Đường Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Bát Nàn → Cuối Đường Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Nguyễn Thanh Sơn, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đồng Văn Cống → Đường 104- Tml (Dự Án Công Ty Huy Hoàng + Công Ty Phú Nhuận) Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Lê Hiến Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đồng Văn Cống → Đường 104- Tml (Dự Án Công Ty Huy Hoàng + Công Ty Phú Nhuận) Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Tạ Hiện, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đồng Văn Cống → Đường 104- Tml (Dự Án Công Ty Huy Hoàng + Công Ty Phú Nhuận) Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Đặng Như Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đồng Văn Cống → Đường 103- Tml Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Nguyễn Địa Lô, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Trọn đường Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Lâm Quang Ky, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đồng Văn Cống → Sử Hy Nhan, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Nguyễn Khoa Đăng, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đồng Văn Cống → Cuối Đường Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Phan Bá Vành, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Trọn đường Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Nguyễn Mộng Tuân, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Trương Văn Bang, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Cuối Đường Đất ở 92.300.000 TMDV 55.400.000 SXKD 46.200.000
- Trương Gia Mô, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA) Đồng Văn Cống → Cuối Đường Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Nguyễn Quang Bật, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Trương Gia Mô, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA) → Phạm Hy Lượng, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đàm Văn Lễ, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Trương Gia Mô, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA) → Nguyễn Khoa Đăng, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Phạm Thận Duật, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Trương Gia Mô, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA) → Nguyễn Khoa Đăng, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đất ở 81.100.000 TMDV 48.700.000 SXKD 40.600.000
- Phạm Công Trứ, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Nguyễn Trọng Quản, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) → Cuối Đường Đất ở 80.000.000 TMDV 48.000.000 SXKD 40.000.000
- Phạm Hy Lượng, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Phạm Công Trứ, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) → Cuối Đường Đất ở 80.000.000 TMDV 48.000.000 SXKD 40.000.000
- Phạm Đôn Lễ, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đàm Văn Lễ, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1),PHƯỜNG Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) → Đường 102- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đất ở 81.100.000 TMDV 48.700.000 SXKD 40.600.000
- Nguyễn Trọng Quản, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Phạm Công Trứ, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) → Cuối Đường Đất ở 80.000.000 TMDV 48.000.000 SXKD 40.000.000
- Vũ Phương Đề, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Trọn đường Đất ở 80.000.000 TMDV 48.000.000 SXKD 40.000.000
- Quách Giai, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Sử Hy Nhan, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1), Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) → Cuối Đường Đất ở 80.000.000 TMDV 48.000.000 SXKD 40.000.000
- Sử Hy Nhan, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Trọn đường Đất ở 80.000.000 TMDV 48.000.000 SXKD 40.000.000
- Võ Chí Công Cầu Bà Cua → Cầu Phú Mỹ Đất ở 73.900.000 TMDV 44.300.000 SXKD 37.000.000
- Đường 53- Tml (Dự Án Công Ty Hà Đô) Bát Nàn → Tạ Hiện, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 63- Tml (Dự Án Khu Nhà Ở Công Ty Huy Hoàng - 174HA) Nguyễn An, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Đặng Như Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 65- Tml (Dự Án Công Ty TNHH Trung Tiến) Đặng Như Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Nguyễn Địa Lô, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 66- Tml (Dự Án Công Ty TNHH Trung Tiến) Phan Bá Vành, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Đường 65- Tml (Dự Án Công Ty TNHH Trung Tiến) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 70- Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) Đường 74- Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) → Đường 69- Tml Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 71- Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Đường 103- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 72- Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) Đường 74- Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) → Đường 69- Tml Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 73- Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) Phan Bá Vành, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Cuối Đường Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 74- Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) Phan Bá Vành, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Cuối Đường Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 75- Tml (Dự Án Công Ty TNHH Đá Bình Dương) Nguyễn Địa Lô, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Nguyễn Mộng Tuân, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 76- Tml (Dự Án Công Ty KCN Sài Gòn) Đường 79- Tml (Dự Án Công Ty KCN Sài Gòn) → Đường 80- Tml (Dự Án Công Ty KCN Sài Gòn) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 77- Tml (Dự Án Công Ty KCN Sài Gòn) Đường 79- Tml (Dự Án Công Ty KCN Sài Gòn) → Đường 80- Tml (Dự Án Công Ty KCN Sài Gòn) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 78- Tml (Dự Án Công Ty KCN Sài Gòn) Đường 77- Tml (Dự Án Công Ty KCN Sài Gòn) → Đồng Văn Cống Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 79- Tml (Dự Án Công Ty KCN Sài Gòn) Lâm Quang Ky, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Nguyễn Khoa Đăng, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 80- Tml (Dự Án Công Ty KCN Sài Gòn) Đường 79- Tml (Dự Án Công Ty KCN Sài Gòn) → Cuối Đường Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 81- Tml (Dự Án Công Ty KCN Sài Gòn) Lâm Quang Ky, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Nguyễn Khoa Đăng, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 82- Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) Nguyễn Địa Lô, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Cuối Đường Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 83- Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) Nguyễn Địa Lô, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Cuối Đường Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 84- Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Trương Văn Bang, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 85- Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Trương Văn Bang, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 86- Tml (Dự Án Công Ty Quang Trung) Lâm Quang Ky, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 87- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đường 103- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) → Quách Giai Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 88- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đường 103- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) → Đường 96- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 89- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Trọn đường Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 90- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đường 103- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) → Quách Giai Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 91- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Vũ Phương Đề, Phường Thạnh Mỹ Lợi(Dự Án 143HA - Khu 1) → Sử Hy Nhan, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 92- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Vũ Phương Đề, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) → Đường 96- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 93- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đường 92- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) → Đường 96- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 94- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Vũ Phương Đề, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) → Sử Hy Nhan, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 95- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đường 88- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) → Sử Hy Nhan, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 96- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đường 88- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) → Sử Hy Nhan, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 97- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đường 102- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) → Đàm Văn Lễ, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 98- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Nguyễn Khoa Đăng, Phường Thạnh Mỹ Lợi(Dự Án 143HA - Khu 1) → Đường 99- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 99- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đường 102- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) → Cuối Đường Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 100- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đường 102- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) → Nguyễn Trọng Quản, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 101- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đường 102- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) → Đàm Văn Lễ, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 102- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Nguyễn Khoa Đăng, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA - Khu 1) → Trương Gia Mô, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143HA) Đất ở 86.100.000 TMDV 51.700.000 SXKD 43.100.000
- Đường 103- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Bát Nàn → Đường 90- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cpđt Thủ Thiêm) Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Đường 104- Tml (Dự Án Công Ty Huy Hoàng + Công Ty Phú Nhuận) Nguyễn Thanh Sơn, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Cuối Đường Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Đường 31-CL (Đường N1- Khu Đô Thị Cát Lái 44HA) Nguyễn Thị Định → Đường 69-CL Đất ở 37.300.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Đường 33-CL Nguyễn Thị Định → Đường 69-CL Đất ở 37.300.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Đường 34-CL Đường 70-CL → Đường 58-CL Đất ở 42.900.000 TMDV 25.700.000 SXKD 21.500.000
- Đường 35-CL Nguyễn Thị Định → Đường 66-CL Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường Giao Thông Nội Bộ Lộ Giới 10M đến 12M - Khu Đô Thị Cát Lái 44HA Trọn đường Đất ở 39.700.000 TMDV 23.800.000 SXKD 19.900.000
- Đường Giao Thông Nội Bộ Lộ Giới 14M đến 18M - Khu Đô Thị Cát Lái 44HA Trọn đường Đất ở 37.300.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Đường N4, D4, D5 - Khu Đô Thị Cát Lái 44HA Trọn đường Đất ở 37.300.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Đường 46-CL Đường 69-CL → Đường 60-CL Đất ở 49.900.000 TMDV 29.900.000 SXKD 25.000.000
- Đường 71-CL Trọn đường Đất ở 40.400.000 TMDV 24.200.000 SXKD 20.200.000
- Đường 71A- Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) → Đường 103- Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty CP Đầu Tư Thủ Thiêm) Đất ở 90.100.000 TMDV 54.100.000 SXKD 45.100.000
- Đường Nội Bộ Dự Án 143HA, Phường Thạnh Mỹ Lợi Trọn đường Đất ở 83.700.000 TMDV 50.200.000 SXKD 41.900.000
- Thích Mật Thể Đường 90 - Tml (Dự Án 143HA và Dự Án Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thủ Thiêm) → Đường 25 Đất ở 52.700.000 TMDV 31.600.000 SXKD 26.400.000
- Trần Quý Kiến Bát Nàn → Nguyễn Thanh Sơn, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174HA) Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000