Bảng giá đất Phường Bình Trưng
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 269
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 29.700.000 đến 152.900.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức (một phần); Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức; Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Lương Định của Cầu Ông Tranh → Mai Chí Thọ (Nút Giao Thông An Phú) Đất ở 152.900.000 TMDV 91.700.000 SXKD 76.500.000
- Đỗ Xuân Hợp, Phường Bình Trưng Đông - An Phú Nguyễn Duy Trinh → Cầu Nam Lý Đất ở 66.200.000 TMDV 39.700.000 SXKD 33.100.000
- Đường 51-AP Trọn đường Đất ở 71.600.000 TMDV 43.000.000 SXKD 35.800.000
- Đường 52-AP Trọn đường Đất ở 71.600.000 TMDV 43.000.000 SXKD 35.800.000
- Đường 53-AP Đường 51-AP → Đường 59-AP Đất ở 71.600.000 TMDV 43.000.000 SXKD 35.800.000
- Đường 54-AP Thân Văn Nhiếp → Đường 53-AP Đất ở 71.600.000 TMDV 43.000.000 SXKD 35.800.000
- Đường 55-AP Thân Văn Nhiếp → Đường 59-AP Đất ở 71.600.000 TMDV 43.000.000 SXKD 35.800.000
- Đường 63-AP Đường 57-AP → Đường 51-AP Đất ở 71.600.000 TMDV 43.000.000 SXKD 35.800.000
- Đường 57-AP Đường 51-AP → Cuối Đường Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 43.000.000 SXKD 35.800.000
- Đường 58-AP Đường 51-AP → Thân Văn Nhiếp Đất ở 71.600.000 TMDV 43.000.000 SXKD 35.800.000
- Đường 59-AP Đường 51-AP → Thân Văn Nhiếp Đất ở 71.600.000 TMDV 43.000.000 SXKD 35.800.000
- Đường 60-AP Đường 51-AP → Thân Văn Nhiếp Đất ở 71.600.000 TMDV 43.000.000 SXKD 35.800.000
- Đường Nội Bộ Lộ Giới < 16M Đường 51-AP → Đường 53-AP Đất ở 71.600.000 TMDV 43.000.000 SXKD 35.800.000
- Đường 62-AP Đường 53-AP → Đường 54-AP Đất ở 71.600.000 TMDV 43.000.000 SXKD 35.800.000
- Đường 1 (Đường H), KP1, Phường An Phú Lương Định của → Cuối Đường Đất ở 76.500.000 TMDV 45.900.000 SXKD 38.300.000
- Đường 2 (Khu Nhà Ở 280 Lương Định của), KP1, Phường An Phú Lương Định của → Cuối Đường Đất ở 84.200.000 TMDV 50.500.000 SXKD 42.100.000
- Đường 24, KP5, Phường An Phú (QH 87HA) Đường Song Hành (Dự Án 131HA - 87HA), Phường An Phú → Cuối Đường Đất ở 72.600.000 TMDV 43.600.000 SXKD 36.300.000
- Đường 25, KP5, Phường An Phú (QH 87HA) Đường Bắc Nam II, KP5, Phường An Phú (QH 87HA) → Cuối Đường Đất ở 67.500.000 TMDV 40.500.000 SXKD 33.800.000
- Đường 26, KP5, Phường An Phú (QH 87HA) Đường 29, KP5, Phường An Phú, (QH 87HA) → Cuối Đường Đất ở 65.300.000 TMDV 39.200.000 SXKD 32.700.000
- Đường 27, KP5, Phường An Phú (QH 87HA) Đường 26, KP5, Phường An Phú, (QH 87HA) → Cuối Đường Đất ở 65.300.000 TMDV 39.200.000 SXKD 32.700.000
- Đường 28, KP5, Phường An Phú (QH 87HA) Đường 27, KP5, Phường An Phú, (QH 87HA) → Cuối Đường Đất ở 65.300.000 TMDV 39.200.000 SXKD 32.700.000
- Đường 29, KP5, Phường An Phú (QH 87HA) Đường Bắc Nam II, KP5, Phường An Phú (QH 87HA) → Cuối Đường Đất ở 65.300.000 TMDV 39.200.000 SXKD 32.700.000
- Đường Số 1 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú Thân Văn Nhiếp → Cuối Đường Đất ở 70.500.000 TMDV 42.300.000 SXKD 35.300.000
- Thân Văn Nhiếp Nguyễn Thị Định → Cuối Đường Đất ở 70.500.000 TMDV 42.300.000 SXKD 35.300.000
- Đường Số 2 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú Đường Số 1 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú → Cuối Đường Đất ở 70.500.000 TMDV 42.300.000 SXKD 35.300.000
- Đường Số 3 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú Đường Số 1 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú → Đường Số 2 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú Đất ở 70.500.000 TMDV 42.300.000 SXKD 35.300.000
- Đường Số 4 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú Đường Số 2 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú → Đường Số 3 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú Đất ở 70.500.000 TMDV 42.300.000 SXKD 35.300.000
- Đường Số 5 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú Đường Số 2 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú → Thân Văn Nhiếp Đất ở 70.500.000 TMDV 42.300.000 SXKD 35.300.000
- Đường Số 6 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú Đường Số 2 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú → Đường Số 3 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú Đất ở 70.500.000 TMDV 42.300.000 SXKD 35.300.000
- Đường Số 7 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú Đường Số 1 (Khu Dân Cư Sông Giồng), Phường An Phú → Cuối Đường Đất ở 70.500.000 TMDV 42.300.000 SXKD 35.300.000
- Đường Bắc Nam II, KP5, Phường An Phú (QH 87HA) Đường Song Hành (Dự Án 131HA - 87HA), Phường An Phú → Cuối Đường Đất ở 95.400.000 TMDV 57.200.000 SXKD 47.700.000
- Đường Đông Tây I, KP5, Phường An Phú (QH 87HA) Mai Chí Thọ → Cuối Đường Đất ở 103.700.000 TMDV 62.200.000 SXKD 51.900.000
- Đường Số 1 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 2 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường C (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường E (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 3 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 9 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường A (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 4 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 1 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường C (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 5 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường E (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường F (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 6 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường 1 (Đường H), KP1, Phường An Phú → Đường G (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 7 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường 1 (Đường H), KP1, Phường An Phú → Đường Số 4 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 8 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 9 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường E (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 1 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường Số 8 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường F (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 1 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường Số 8 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường G (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú Đường Số 1 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường Bình Khánh → Đường Số 8 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường Bình Khánh Đất ở 95.000.000 TMDV 57.000.000 SXKD 47.500.000
- Đồng Văn Cống Mai Chí Thọ → Cầu Giồng Ông Tố 2 Đất ở 73.300.000 TMDV 44.000.000 SXKD 36.700.000
- Nguyễn Thị Định Đường Dẫn Cao Tốc Tphcm - Long Thành - Dầu Giây → Cầu Giồng Ông Tố 1 Đất ở 73.900.000 TMDV 44.300.000 SXKD 37.000.000
- Nguyễn Thị Định Cầu Giồng Ông Tố 1 → Võ Chí Công Đất ở 73.900.000 TMDV 44.300.000 SXKD 37.000.000
- Đường Song Hành (Dự Án 131HA), Phường An Phú Trần Não → Mai Chí Thọ Đất ở 104.600.000 TMDV 62.800.000 SXKD 52.300.000
- Nguyễn Hoàng Đường Song Hành (Dự Án 131HA - 87HA), Phường An Phú → Lương Định của Đất ở 101.600.000 TMDV 61.000.000 SXKD 50.800.000
- Nguyễn Quý Đức Đường Song Hành (Dự Án 131HA - 87HA), Phường An Phú → Cuối Đường Đất ở 101.600.000 TMDV 61.000.000 SXKD 50.800.000
- Vũ Tông Phan Nguyễn Hoàng → Cuối Đường Đất ở 101.600.000 TMDV 61.000.000 SXKD 50.800.000
- Trần Lựu Vũ Tông Phan → Cuối Đường Đất ở 101.600.000 TMDV 61.000.000 SXKD 50.800.000
- Đường Số 4 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Trần Lựu → Lương Định của Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường Số 4A (Dự Án 131HA), Phường An Phú Trần Lựu → Cuối Đường Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường 5 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Trần Não → Nguyễn Quý Cảnh Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Thái Thuận Nguyễn Quý Cảnh → Cuối Đường Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường 7 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đường 5 (Dự Án 131HA), Phường An Phú → Thái Thuận Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường 7C (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đường Số 5 (Dự Án 131HA), Phường An Phú → Đường Số 7 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Nguyễn Quý Cảnh Đường Song Hành (Dự Án 131HA), Phường An Phú → Vũ Tông Phan Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường 8A (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đường Số 7C (Dự Án 131HA), Phường An Phú → Đường 9 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường 9 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Nguyễn Quý Đức → Thái Thuận Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường 10 (Dự Án 131HA), Phường An Phú - An Khánh Vũ Tông Phan, Phường An Phú → Đường Vành Đai Tây (Dự Án 131) Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường 11 (Dự Án 131HA), Phường An Phú - An Khánh Đường 10 (Dự Án 131HA), Phường An Phú - An Khánh → Lương Định của Đất ở 92.800.000 TMDV 55.700.000 SXKD 46.400.000
- Đường 12 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Trần Lựu → Đường 37 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 92.800.000 TMDV 55.700.000 SXKD 46.400.000
- Đường 14 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đường Song Hành (Dự Án 131HA), Phường An Phú → Vũ Tông Phan Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường 15 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Nguyễn Hoàng → Đường 23 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Dương Văn An Nguyễn Hoàng → Đường 17 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường 17 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Thái Thuận → Đường 14 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường 18 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đường 17 (Dự Án 131HA), Phường An Phú → Đường 20 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường 18A (Dự Án 131HA), Phường An Phú Thái Thuận → Đường 18 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường 19 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Thái Thuận → Đường 22 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường Số 20 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đường 17 (Dự Án 131HA), Phường An Phú → Dương Văn An Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường Số 22 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Vũ Tông Phan → Đường 16 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường Số 23 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Dương Văn An → Đường 19 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 91.300.000 TMDV 54.800.000 SXKD 45.700.000
- Đường Số 24 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Vũ Tông Phan → Đỗ Pháp Thuận Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường Số 25 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Vũ Tông Phan → Đỗ Pháp Thuận Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường Số 28 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đỗ Pháp Thuận → Đường 31C (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường Số 29 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Trọn đường Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Cao Đức Lân Lương Định của → Nguyễn Hoàng Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đỗ Pháp Thuận Cao Đức Lân → Đường 32 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Bùi Tá Hán Trọn đường Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường Số 31A (Dự Án 131HA), Phường An Phú Bùi Tá Hán → Cuối Đường Đất ở 89.000.000 TMDV 53.400.000 SXKD 44.500.000
- Đường Số 31B (Dự Án 131HA), Phường An Phú Bùi Tá Hán → Cuối Đường Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường Số 31C (Dự Án 131HA), Phường An Phú Bùi Tá Hán → Đường 28 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường Số 31D (Dự Án 131HA), Phường An Phú Bùi Tá Hán → Đường 28 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường Số 31E (Dự Án 131HA), Phường An Phú Bùi Tá Hán → Đường 28 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường Số 31F (Dự Án 131HA), Phường An Phú Bùi Tá Hán → Đường 28 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 101.300.000 TMDV 60.800.000 SXKD 50.700.000
- Đường Số 32 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Cao Đức Lân → Trần Lựu Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường Số 33 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Trọn đường Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường Số 34 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đường 4A (Dự Án 131HA), Phường An Phú → Cuối Đường Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường Số 35 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đường 37 (Dự Án 131HA), Phường An Phú → Lương Định của Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường Số 36 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Bùi Tá Hán → Đường 35 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường Số 37 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Trần Lựu → Cao Đức Lân Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường 3,5, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường 42, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 6, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường 17, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 52.200.000 TMDV 31.300.000 SXKD 26.100.000
- Đường 6, Phường Bình Trưng Đông Đường 17, Phường Bình Trưng Đông → Nguyễn Văn Giáp, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 52.200.000 TMDV 31.300.000 SXKD 26.100.000
- Đường 7, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường 9, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 52.200.000 TMDV 31.300.000 SXKD 26.100.000
- Đường 7, Phường Bình Trưng Đông Đường 9, Phường Bình Trưng Đông → Đường 17, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 8, Phường Bình Trưng Đông Đường 9, Phường Bình Trưng Đông → Đường 17, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 9, Phường Bình Trưng Đông Đường 8, Phường Bình Trưng Đông → Cuối Đường Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 10, 11, Phường Bình Trưng Đông Đường 8, Phường Bình Trưng Đông → Đường 18, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 12, Phường Bình Trưng Đông Đường 8, Phường Bình Trưng Đông → Giáo Xứ Mỹ Hòa Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 13,15,16 Phường Bình Trưng Đông Đường 8, Phường Bình Trưng Đông → Đường 18, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 14, Phường Bình Trưng Đông Giáo Xứ Mỹ Hòa → Đường 18, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 18, Phường Bình Trưng Đông Đường 10, Phường Bình Trưng Đông → Đường 17, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 19, Phường Bình Trưng Đông Đường 9, Phường Bình Trưng Đông → Đường 11, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 20, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường 24, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 21, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường 23, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 21, Phường Bình Trưng Đông Đường 23, Phường Bình Trưng Đông → Đường 37, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 22, Phường Bình Trưng Đông Đường 21, Phường Bình Trưng Đông → Đường 28, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 23, Phường Bình Trưng Đông Đường 21, Phường Bình Trưng Đông → Đường 31, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 24, Phường Bình Trưng Đông Đường 9, Phường Bình Trưng Đông → Đường 23, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 25, Phường Bình Trưng Đông Đường 24, Phường Bình Trưng Đông → Cuối Đường Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 27, Phường Bình Trưng Đông Đường 24, Phường Bình Trưng Đông → Cuối Đường Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 28, Phường Bình Trưng Đông Đường 21, Phường Bình Trưng Đông → Đường 24, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 29, Phường Bình Trưng Đông Đường 21, Phường Bình Trưng Đông → Đường 24, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 30, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường 31, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 31, Phường Bình Trưng Đông Đường 23, Phường Bình Trưng Đông → Cuối Đường Đất ở 45.100.000 TMDV 27.100.000 SXKD 22.600.000
- Đường 32, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường 31, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 46.100.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 33, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Dự Án Công Ty Thủ Thiêm Đất ở 46.100.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 33, Phường Bình Trưng Đông Khu Dân Cư Hiện Hữu → Đường 51, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 34, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Cuối Đường Đất ở 46.100.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Đường 35, Phường Bình Trưng Đông Giáo Xứ Mỹ Hòa → Đường 17, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 45.100.000 TMDV 27.100.000 SXKD 22.600.000
- Đường 37, Phường Bình Trưng Đông Đường 21, Phường Bình Trưng Đông → Cuối Đường Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 38, Phường Bình Trưng Đông Lê Văn Thịnh → Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 47.500.000 TMDV 28.500.000 SXKD 23.800.000
- Đường 39, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 40, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Văn Giáp, Phường Bình Trưng Đông → Nguyễn Đôn Tiết, Phường Bình Trưng Đông - Cát Lái Đất ở 37.100.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Đường 41, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng Đông → Đường 42, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 42.100.000 TMDV 25.300.000 SXKD 21.100.000
- Đường 42, Phường Bình Trưng Đông Lê Văn Thịnh → Đường 6, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường 43, Phường Bình Trưng Đông Trọn đường Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 44, Phường Bình Trưng Đông Trọn đường Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 46, Phường Bình Trưng Đông Đường 48, Phường Bình Trưng Đông → Cuối Đường Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 47, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường 50, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 54.100.000 TMDV 32.500.000 SXKD 27.100.000
- Đường 48, Phường Bình Trưng Đông Đường 46, Phường Bình Trưng Đông → Cuối Đường Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Đường 49, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường 52, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 60.200.000 TMDV 36.100.000 SXKD 30.100.000
- Đường 50, Phường Bình Trưng Đông Đường 46, Phường Bình Trưng Đông → Đường 49, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 53, Phường Bình Trưng Đông Đường 54, Phường Bình Trưng Đông → Đường 33, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 54.100.000 TMDV 32.500.000 SXKD 27.100.000
- Đường 54, Phường Bình Trưng Đông Đường 51, Phường Bình Trưng Đông → Cuối Đường Đất ở 54.100.000 TMDV 32.500.000 SXKD 27.100.000
- Đường 56, Phường Bình Trưng Đông Đỗ Xuân Hợp → Cuối Đường Đất ở 54.100.000 TMDV 32.500.000 SXKD 27.100.000
- Đường 60, Phường Bình Trưng Đông Đường 56, Phường Bình Trưng Đông → Đường 59, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 61, Phường Bình Trưng Đông Đường 56, Phường Bình Trưng Đông → Đường 53, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 62, Phường Bình Trưng Đông Đường 51, Phường Bình Trưng Đông → Đường 56, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 63, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường 51, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 54.100.000 TMDV 32.500.000 SXKD 27.100.000
- Đường Nội Bộ thuộc Dự Án CTY Thái Dương - CTY Sài Gòn Mùa Xuân, Phường Bình Trưng Đông Trọn đường Đất ở 62.100.000 TMDV 37.300.000 SXKD 31.100.000
- Đường Số 1 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), P. Bình Trưng Đông, P. Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Cuối Đường Đất ở 66.200.000 TMDV 39.700.000 SXKD 33.100.000
- Đường Số 5 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường Số 8 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông Đất ở 62.100.000 TMDV 37.300.000 SXKD 31.100.000
- Đường Số 6 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông Đường Số 1 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông → Đường Số 5 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông Đất ở 62.100.000 TMDV 37.300.000 SXKD 31.100.000
- Đường Số 8 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông Đường Số 1 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông → Cuối Đường Đất ở 62.100.000 TMDV 37.300.000 SXKD 31.100.000
- Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường 42, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 54.100.000 TMDV 32.500.000 SXKD 27.100.000
- Nguyễn Văn Giáp, Phường Bình Trưng Đông Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng Đông - Cát Lái → Hẻm 112, Đường 42, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Nguyễn Văn Giáp, Phường Bình Trưng Đông Hẻm 112, Đường 42, Phường Bình Trưng Đông → Đường 6, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Nguyễn Văn Giáp, Phường Bình Trưng Đông Đường 6, Phường Bình Trưng Đông → Cuối Đường Đất ở 42.100.000 TMDV 25.300.000 SXKD 21.100.000
- Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng Đông - Cát Lái Lê Văn Thịnh → Nguyễn Văn Giáp, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường 1, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Đường 38, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 29.700.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.900.000
- Lê Hữu Kiều Nguyễn Thị Định → Bát Nàn Đất ở 66.200.000 TMDV 39.700.000 SXKD 33.100.000
- Đường 3, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Đường 38, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường 53- Btt Lê Hữu Kiều → Bát Nàn Đất ở 60.000.000 TMDV 36.000.000 SXKD 30.000.000
- Bát Nàn Đồng Văn Cống → Cuối Đường Đất ở 60.000.000 TMDV 36.000.000 SXKD 30.000.000
- Đường 5, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Đường 6, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 6, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Thị Định → Nguyễn Tư Nghiêm Đất ở 52.200.000 TMDV 31.300.000 SXKD 26.100.000
- Nguyễn Đăng Đạo Đường 47- Btt → Đường 53- Btt Đất ở 60.000.000 TMDV 36.000.000 SXKD 30.000.000
- Đường 47- Btt Lê Hữu Kiều → Bát Nàn Đất ở 60.000.000 TMDV 36.000.000 SXKD 30.000.000
- Đường 48- Btt Lê Hữu Kiều → Bát Nàn Đất ở 60.000.000 TMDV 36.000.000 SXKD 30.000.000
- Đường 49- Btt Lê Hữu Kiều → Bát Nàn Đất ở 60.000.000 TMDV 36.000.000 SXKD 30.000.000
- Đường 50- Btt Lê Hữu Kiều → Nguyễn Đặng Đạo Đất ở 60.000.000 TMDV 36.000.000 SXKD 30.000.000
- Đường 51- Btt Lê Hữu Kiều → Nguyễn Đặng Đạo Đất ở 60.000.000 TMDV 36.000.000 SXKD 30.000.000
- Đường 52- Btt Lê Hữu Kiều → Bát Nàn Đất ở 60.000.000 TMDV 36.000.000 SXKD 30.000.000
- Đường 8, Phường Bình Trưng Tây Trọn đường Đất ở 29.700.000 TMDV 17.800.000 SXKD 14.900.000
- Đường 13, Phường Bình Trưng Tây Đường 14, Phường Bình Trưng Tây → Đường 39, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 10, Phường Bình Trưng Tây Đường Bình Trưng (Phường Bình Trưng Tây - Cát Lái) → Đường 39, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 10, Phường Bình Trưng Tây Đường 39, Phường Bình Trưng Tây → Đường 30, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 14, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Đường 33, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 11, Phường Bình Trưng Tây Đường 39, Phường Bình Trưng Tây → Đường 42, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 52.200.000 TMDV 31.300.000 SXKD 26.100.000
- Đường 15, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Đường 38, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 17, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Sông Giồng Ông Tố Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 18, Phường Bình Trưng Tây Đường 3, Phường Bình Trưng Tây → Đường 28, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường 19, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Đường 38, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 21, Phường Bình Trưng Tây Đường 22, Phường Bình Trưng Tây → Đường 38, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường 22, Khu Phố 1, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Đường 21, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường 22, Khu Phố 4, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Cuối Đường Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường 23, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Cuối Đường Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 24, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Thị Định → Đường 5, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 28, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Đường 38, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 37.100.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Đường 29, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Thị Định → Lê Hữu Kiều Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường 30, Phường Bình Trưng Tây Đường Bình Trưng (Phường Bình Trưng Tây - Cát Lái) → Nguyễn Tư Nghiêm Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 31, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Tuyển → Đường 13, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 32, Phường Thạnh Mỹ Lợi -Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Thị Định → Cuối Đường Đất ở 36.500.000 TMDV 21.900.000 SXKD 18.300.000
- Đường 33, Phường Bình Trưng Tây Đường 13, Phường Bình Trưng Tây → Lê Văn Thịnh Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 34, Phường Bình Trưng Tây Đường 24, Phường Bình Trưng Tây → Đường 5, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 35, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Tuyển → Nguyễn Duy Trinh Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường 36, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Thị Định → Cuối Đường Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường 37, Phường Bình Trưng Tây Đường 13, Phường Bình Trưng Tây → Đường 35, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường 38, Phường Bình Trưng Tây Đường 1, Phường Bình Trưng Tây → Đường 19, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 39, Phường Bình Trưng Tây Đường 10, Phường Bình Trưng Tây → Lê Văn Thịnh Đất ở 52.200.000 TMDV 31.300.000 SXKD 26.100.000
- Đường Bình Trưng (Phường Bình Trưng Tây - Cát Lái) Nguyễn Thị Định → Đường 10, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 35.200.000 TMDV 21.100.000 SXKD 17.600.000
- Đường Số 7, Phường Bình Trưng Tây Đường Số 27, Phường Bình Trưng Tây → Cuối Đường Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường Số 9, Phường Bình Trưng Tây Đường Bình Trưng (Phường Bình Trưng Tây - Cát Lái) → Cuối Đường Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường Số 25, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Thị Định → Cuối Đường Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường Số 26, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Thị Định → Cuối Đường Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường Số 27, Phường Bình Trưng Tây Trọn đường Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường Số 41, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Cuối Đường Đất ở 37.100.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Đường Số 42, Phường Bình Trưng Tây Đường Số 11, Phường Bình Trưng Tây → Cuối Đường Đất ở 37.100.000 TMDV 22.300.000 SXKD 18.600.000
- Lê Văn Thịnh Nguyễn Duy Trinh → Nguyễn Thị Định Đất ở 57.400.000 TMDV 34.400.000 SXKD 28.700.000
- Nguyễn Duy Trinh Cầu Giồng Ông Tố 1 → Cầu Xây Dựng Đất ở 66.200.000 TMDV 39.700.000 SXKD 33.100.000
- Nguyễn Tư Nghiêm, Phường Bình Trưng Tây Nguyễn Duy Trinh → Nguyễn Tuyển Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Nguyễn Tuyển, Phường Bình Trưng Tây Trọn đường Đất ở 48.600.000 TMDV 29.200.000 SXKD 24.300.000
- Nguyễn Đôn Tiết, Phường Bình Trưng Đông - Cát Lái Đường Bình Trưng → Đường Số 40 Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Hẻm 112, Đường 42, Phường Bình Trưng Đông Đường 42, Phường Bình Trưng Đông → Nguyễn Văn Giáp, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 57.200.000 TMDV 34.300.000 SXKD 28.600.000
- Mai Chí Thọ Đường Trần Quý Kiên → Nút Giao Cát Lái - Xa Lộ Hà Nội Đất ở 152.900.000 TMDV 91.700.000 SXKD 76.500.000
- Đường 10A (Dự Án 131HA), Phường An Phú - An Khánh Đường 10 (Dự Án 131HA), Phường An Phú - An Khánh → Cuối Đường Đất ở 92.800.000 TMDV 55.700.000 SXKD 46.400.000
- Đường Số 12A (Dự Án 131HA), Phường An Phú Trần Lựu → Đường 37 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 92.800.000 TMDV 55.700.000 SXKD 46.400.000
- Đường Số 27A (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đường Số 26 (Dự Án 131HA), Phường An Phú → Cuối Đường Đất ở 92.800.000 TMDV 55.700.000 SXKD 46.400.000
- Đường Số 43- Btt Lê Văn Thịnh → Cuối Đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 44- Btt Trọn đường Đất ở 43.600.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.800.000
- Đường Số 45- Btt Trọn đường Đất ở 43.600.000 TMDV 26.200.000 SXKD 21.800.000
- Đường 4, Phường Bình Trưng Tây Đường Số 5, Phường Bình Trưng Tây → Đường Số 23, Phường Bình Trưng Tây Đất ở 40.100.000 TMDV 24.100.000 SXKD 20.100.000
- Đường 39-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đỗ Xuân Hợp → Đường 50-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường 40-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đỗ Xuân Hợp → Đường 50-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường 41-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đường 44-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) → Đường 45-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường 42-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đường 40-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) → Đường 50-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường 43-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đường 40-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) → Đường 42-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường 44-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đường 39-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) → Cuối Đường Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường 45-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đường 40-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) → Đường 42-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường 46-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đường 39-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) → Cuối Đường Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường 47-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đường 40-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) → Đường 42-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường 48-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đường 40-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) → Đường 42-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường 49-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đường 39-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) → Cuối Đường Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường 50-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) Đường 39-AP (QH TĐC Khu Lh TDTT và Nhà Ở Rạch Chiếc) → Cuối Đường Đất ở 51.000.000 TMDV 30.600.000 SXKD 25.500.000
- Đường 51, Phường Bình Trưng Đông Đường 58, Phường Bình Trưng Đông → Cuối Đường Đất ở 54.100.000 TMDV 32.500.000 SXKD 27.100.000
- Đường 52, Phường Bình Trưng Đông Trọn đường Đất ở 54.100.000 TMDV 32.500.000 SXKD 27.100.000
- Đường 55, Phường Bình Trưng Đông Đường 54, Phường Bình Trưng Đông → Đường 63, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 57, Phường Bình Trưng Đông Trọn đường Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 58, Phường Bình Trưng Đông Đường 51, Phường Bình Trưng Đông → Đường 56, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 59, Phường Bình Trưng Đông Đường 51, Phường Bình Trưng Đông → Đường 56, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Đường 64, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường 65, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 60.200.000 TMDV 36.100.000 SXKD 30.100.000
- Đường 65, Phường Bình Trưng Đông Trọn đường Đất ở 60.200.000 TMDV 36.100.000 SXKD 30.100.000
- Đường 46- Btt Trọn đường Đất ở 46.100.000 TMDV 27.700.000 SXKD 23.100.000
- Võ Chí Công Cầu Bà Cua → Đường Số 5 Đất ở 73.900.000 TMDV 44.300.000 SXKD 37.000.000
- Đường Giao Thông Nội Bộ Lộ Giới 8M đến 12M - (Dự Án Khu Nhà Ở Văn Minh + Dự Án Khu Nhà Ở Cán Bộ Công Nhân Viên - Công Ty Quản Lý và Phát Triển Nhà Quận 2), Phường An Phú Trọn đường Đất ở 87.000.000 TMDV 52.200.000 SXKD 43.500.000
- Đường Giao Thông Nội Bộ Lộ Giới 12M - (Khu Nhà Ở 280 Lương Định của), KP1, Phường An Phú Trọn đường Đất ở 93.200.000 TMDV 55.900.000 SXKD 46.600.000
- Đường A (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 1 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 93.200.000 TMDV 55.900.000 SXKD 46.600.000
- Đường C (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 1 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường Số 7 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 93.200.000 TMDV 55.900.000 SXKD 46.600.000
- Đường D (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 2 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường Số 7 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 93.200.000 TMDV 55.900.000 SXKD 46.600.000
- Đường Giao Thông Nội Bộ Lộ Giới 12M (Khu Nhà Ở Mỹ Mỹ - 87HA), Phường An Phú Trọn đường Đất ở 90.200.000 TMDV 54.100.000 SXKD 45.100.000
- Đường 43 (Khu Nhà Ở Mỹ Mỹ - 87HA), Phường An Phú Trọn đường Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000
- Đường Giao Thông Nội Bộ Lộ Giới 12M (Khu A - Dự Án 131HA) Trọn đường Đất ở 90.200.000 TMDV 54.100.000 SXKD 45.100.000
- Đường Vành Đai Tây (Dự Án 131) Lương Định của → Đường Số 5 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 97.000.000 TMDV 58.200.000 SXKD 48.500.000
- Đường Giao Thông Nội Bộ Lộ Giới 8M - 12M (Khu B và Khu C - Dự Án 131HA) Trọn đường Đất ở 90.200.000 TMDV 54.100.000 SXKD 45.100.000
- Đường D (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú Đường K (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú → Đường T (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú Đất ở 63.200.000 TMDV 37.900.000 SXKD 31.600.000
- Đường K (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú Đường S (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú → Cuối Đường Đất ở 63.200.000 TMDV 37.900.000 SXKD 31.600.000
- Đường M (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú Đường D (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú → Đường S (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú Đất ở 63.200.000 TMDV 37.900.000 SXKD 31.600.000
- Đường R (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú Đường D (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú → Đỗ Xuân Hợp Đất ở 63.200.000 TMDV 37.900.000 SXKD 31.600.000
- Đường S (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú Đường K (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú → Đường T (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú Đất ở 63.200.000 TMDV 37.900.000 SXKD 31.600.000
- Đường T (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú Đường S (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú → Cuối Đường Đất ở 63.200.000 TMDV 37.900.000 SXKD 31.600.000
- Đường Giao Thông Nội Bộ Lộ Giới 10M - 12M (Khu 30,1HA Nam Rạch Chiếc - Lakeview), Phường An Phú Trọn đường Đất ở 63.200.000 TMDV 37.900.000 SXKD 31.600.000
- Đường Giao Thông Nội Bộ Lộ Giới 8M - 10M (Khu Tái Định Cư Số 3 thuộc Khu 30HA Nam Rạch Chiếc), Phường An Phú Trọn đường Đất ở 61.000.000 TMDV 36.600.000 SXKD 30.500.000
- Đường Trục Chính trong Khu Liên Hợp TDTT Rạch Chiếc Xa Lộ Hà Nội → Cuối Đường Đất ở 82.600.000 TMDV 49.600.000 SXKD 41.300.000
- Đường 2, Phường Bình Trưng Đông Nguyễn Duy Trinh → Đường 41, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Đường 17, Phường Bình Trưng Đông Đường 6, Phường Bình Trưng Đông → Đường 18, Phường Bình Trưng Đông Đất ở 48.200.000 TMDV 28.900.000 SXKD 24.100.000
- Hồ Thị Nhung Nguyễn Duy Trinh → Cuối Đường Đất ở 66.200.000 TMDV 39.700.000 SXKD 33.100.000
- Đường Bắc Nam III, KP5, Phường An Phú (QH 87HA) Đường Song Hành (Dự Án 131HA - 87HA), Phường An Phú → Cuối Đường Đất ở 95.400.000 TMDV 57.200.000 SXKD 47.700.000
- Đường Số 1 Khu Dân Cư và Tái Định Cư Nam Rạch Chiếc (60,21HA), Phường An Phú Trọn đường Đất ở 76.000.000 TMDV 45.600.000 SXKD 38.000.000
- Đường Số 2 Khu Dân Cư và Tái Định Cư Nam Rạch Chiếc (60,21HA), Phường An Phú Trọn đường Đất ở 67.000.000 TMDV 40.200.000 SXKD 33.500.000
- Đường Số 3 Khu Dân Cư và Tái Định Cư Nam Rạch Chiếc (60,21HA), Phường An Phú Trọn đường Đất ở 67.000.000 TMDV 40.200.000 SXKD 33.500.000
- Đường Số 4 Khu Dân Cư và Tái Định Cư Nam Rạch Chiếc (60,21HA), Phường An Phú Đường Số 1 Khu Dân Cư và Tái Định Cư Nam Rạch Chiếc (60,21HA), Phường An Phú → Đường Số 2 Khu Dân Cư và Tái Định Cư Nam Rạch Chiếc (60,21HA), Phường An Phú Đất ở 68.000.000 TMDV 40.800.000 SXKD 34.000.000
- Đường Số 5 Khu Dân Cư và Tái Định Cư Nam Rạch Chiếc (60,21HA), Phường An Phú Đường Số 1 Khu Dân Cư và Tái Định Cư Nam Rạch Chiếc (60,21HA), Phường An Phú → Đường Số 3 Khu Dân Cư và Tái Định Cư Nam Rạch Chiếc (60,21HA), Phường An Phú Đất ở 68.000.000 TMDV 40.800.000 SXKD 34.000.000
- Đường Song Hành Hướng Nam Đường Cao Tốc Tphcm - Long Thành - Dầu Giây Nguyễn Thị Định → Đỗ Xuân Hợp, Phường Bình Trưng Đông-An Phú Đất ở 73.900.000 TMDV 44.300.000 SXKD 37.000.000
- Đường Giao Thông Nội Bộ Dự Án 4,8HA Công Ty Phú Nhuận - 87HA, Phường An Phú Trọn đường Đất ở 90.200.000 TMDV 54.100.000 SXKD 45.100.000
- Đường Trần Quý Kiên Đường Bát Nàn → Mai Chí Thọ Đất ở 98.500.000 TMDV 59.100.000 SXKD 49.300.000