Bảng giá đất Phường Bình Thới
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 26
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 78.800.000 đến 182.300.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 10, Quận 11; Phường 3, Quận 11; Phường 8, Quận 11 (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bình Thới Lãnh Binh Thăng → Minh Phụng Đất ở 121.500.000 TMDV 85.100.000 SXKD 72.900.000
- Bình Thới Minh Phụng → Lạc Long Quân Đất ở 113.400.000 TMDV 79.400.000 SXKD 68.000.000
- Đội Cung (Quân Sự Cũ) Minh Phụng → Lãnh Binh Thăng Đất ở 91.200.000 TMDV 63.800.000 SXKD 54.700.000
- 3 Tháng 2 Hàn Hải Nguyên → Lò Siêu Đất ở 182.300.000 TMDV 127.600.000 SXKD 109.400.000
- Đường Số 2, 5, 9 Cư Xá Bình Thới Đất ở 119.100.000 TMDV 83.400.000 SXKD 71.500.000
- Đường Số 3, 7 Cư Xá Bình Thới Đất ở 119.100.000 TMDV 83.400.000 SXKD 71.500.000
- Đường Số 3A Cư Xá Bình Thới Đất ở 97.200.000 TMDV 68.000.000 SXKD 58.300.000
- Đường Số 4,6,8 Cư Xá Bình Thới Đất ở 97.200.000 TMDV 68.000.000 SXKD 58.300.000
- Đường Số 5A Cư Xá Bình Thới Đất ở 97.200.000 TMDV 68.000.000 SXKD 58.300.000
- Đường Số 7A Cư Xá Bình Thới Đất ở 97.200.000 TMDV 68.000.000 SXKD 58.300.000
- Dương Đình Nghệ Trọn đường Đất ở 121.500.000 TMDV 85.100.000 SXKD 72.900.000
- Hàn Hải Nguyên Trọn đường Đất ở 142.600.000 TMDV 99.800.000 SXKD 85.600.000
- Hòa Bình Lạc Long Quân → Kênh Tân Hoá Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Lạc Long Quân Lạc Long Quân (Nối Dài) → Hòa Bình Đất ở 129.600.000 TMDV 90.700.000 SXKD 77.800.000
- Lạc Long Quân (Nối Dài) Trọn đường Đất ở 97.200.000 TMDV 68.000.000 SXKD 58.300.000
- Lãnh Binh Thăng Lò Siêu → Bình Thới Đất ở 143.400.000 TMDV 100.400.000 SXKD 86.000.000
- Lò Siêu Lãnh Binh Thăng → Đường 3/2 Đất ở 93.600.000 TMDV 65.500.000 SXKD 56.200.000
- Minh Phụng Bình Thới → Hàn Hải Nguyên Đất ở 145.800.000 TMDV 102.100.000 SXKD 87.500.000
- Ông Ích Khiêm Trọn đường Đất ở 131.700.000 TMDV 92.200.000 SXKD 79.000.000
- Tân Hóa Lạc Long Quân (Nối Dài) → Kênh Tân Hoá Đất ở 82.600.000 TMDV 57.800.000 SXKD 49.600.000
- Thái Phiên Đội Cung → Hàn Hải Nguyên Đất ở 102.400.000 TMDV 71.700.000 SXKD 61.400.000
- Thái Phiên Nhà Số 374 Thái Phiên → Nhà Số 296 Thái Phiên Đất ở 78.800.000 TMDV 55.200.000 SXKD 47.300.000
- Xóm Đất Lạc Long Quân → Đường 3/2 Đất ở 111.000.000 TMDV 77.700.000 SXKD 66.600.000
- Đường Kênh Tân Hóa Hòa Bình → Đường Tân Hóa Đất ở 81.000.000 TMDV 56.700.000 SXKD 48.600.000
- Giác Viên Trọn đường Đất ở 93.300.000 TMDV 65.300.000 SXKD 56.000.000
- Phú Thọ Lạc Long Quân (Nối Dài) → Hàn Hải Nguyên Đất ở 97.200.000 TMDV 68.000.000 SXKD 58.300.000