Bảng giá đất Phường Bình Thạnh
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 29
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 73.700.000 đến 182.700.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 12, Quận Bình Thạnh; Phường 14, Quận Bình Thạnh; Phường 26, Quận Bình Thạnh.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bạch Đằng Ngã 3 Hàng Xanh → Chợ Bà Chiểu Đất ở 166.100.000 TMDV 116.300.000 SXKD 99.700.000
- Bùi Đình Tuý Trọn đường Đất ở 127.200.000 TMDV 89.000.000 SXKD 76.300.000
- Chu Văn An Ngã 5 Bình Hoà → Cầu Chu Văn An Đất ở 113.000.000 TMDV 79.100.000 SXKD 67.800.000
- Chu Văn An Cầu Chu Văn An → Đinh Bộ Lĩnh Đất ở 128.800.000 TMDV 90.200.000 SXKD 77.300.000
- Chu Văn An Đinh Bộ Lĩnh → Đình Cầu Sơn Đất ở 128.800.000 TMDV 90.200.000 SXKD 77.300.000
- Đinh Bộ Lĩnh Cầu Bình Triệu → Nguyễn Xí Đất ở 122.300.000 TMDV 85.600.000 SXKD 73.400.000
- Đinh Bộ Lĩnh Nguyễn Xí → Bạch Đằng Đất ở 139.300.000 TMDV 97.500.000 SXKD 83.600.000
- Hồ Xuân Hương Trọn đường Đất ở 89.100.000 TMDV 62.400.000 SXKD 53.500.000
- Huỳnh Đình Hai Trọn đường Đất ở 137.700.000 TMDV 96.400.000 SXKD 82.600.000
- Lê Quang Định Chợ Bà Chiểu → Nơ Trang Long Đất ở 145.000.000 TMDV 101.500.000 SXKD 87.000.000
- Ngô Đức Kế Trọn đường Đất ở 73.700.000 TMDV 51.600.000 SXKD 44.200.000
- Nguyễn Xí Cầu Đỏ → Xô Viết Nghệ Tĩnh Đất ở 133.700.000 TMDV 93.600.000 SXKD 80.200.000
- Nguyễn An Ninh Trọn đường Đất ở 86.300.000 TMDV 60.400.000 SXKD 51.800.000
- Nguyễn Huy Lượng Trọn đường Đất ở 109.400.000 TMDV 76.600.000 SXKD 65.600.000
- Nguyễn Khuyến Trọn đường Đất ở 79.100.000 TMDV 55.400.000 SXKD 47.500.000
- Nguyễn Thiện Thuật Trọn đường Đất ở 102.900.000 TMDV 72.000.000 SXKD 61.700.000
- Nơ Trang Long Phan Đăng Lưu → Lê Quang Định Đất ở 141.800.000 TMDV 99.300.000 SXKD 85.100.000
- Nơ Trang Long Lê Quang Định → Cầu Băng Ky Đất ở 136.100.000 TMDV 95.300.000 SXKD 81.700.000
- Phan Bội Châu Bạch Đằng → Huỳnh Đình Hai Đất ở 116.600.000 TMDV 81.600.000 SXKD 70.000.000
- Phan Chu Trinh Chu Văn An → Cầu Phan Chu Trinh Đất ở 122.300.000 TMDV 85.600.000 SXKD 73.400.000
- Phan Chu Trinh Huỳnh Đình Hai → Bạch Đằng Đất ở 122.300.000 TMDV 85.600.000 SXKD 73.400.000
- Phan Đăng Lưu Lê Quang Định → Nơ Trang Long Đất ở 182.700.000 TMDV 127.900.000 SXKD 109.600.000
- Phan Văn Trị Lê Quang Định → Nơ Trang Long Đất ở 107.700.000 TMDV 75.400.000 SXKD 64.600.000
- Quốc Lộ 13 Đài Liệt Sĩ → Cầu Bình Triệu Đất ở 136.100.000 TMDV 95.300.000 SXKD 81.700.000
- Trần Quý Cáp Trọn đường Đất ở 81.900.000 TMDV 57.300.000 SXKD 49.100.000
- Trần Văn Kỷ Trọn đường Đất ở 77.000.000 TMDV 53.900.000 SXKD 46.200.000
- Xô Viết Nghệ Tĩnh Bạch Đằng → Đài Liệt Sĩ Đất ở 141.800.000 TMDV 99.300.000 SXKD 85.100.000
- Xô Viết Nghệ Tĩnh Đài Liệt Sĩ → Cầu Kinh Đất ở 108.500.000 TMDV 76.000.000 SXKD 65.100.000
- Tầm Vu Cầu Kinh → Quốc Lộ 13 Đất ở 95.300.000 TMDV 66.700.000 SXKD 57.200.000