Bảng giá đất Phường Bình Tây
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 30
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 48.600.000 đến 302.900.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 2, Quận 6; Phường 9, Quận 6.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bà Ký Trọn đường Đất ở 48.600.000 TMDV 34.000.000 SXKD 29.200.000
- Bến Lò Gốm Trọn đường Đất ở 61.600.000 TMDV 43.100.000 SXKD 37.000.000
- Bến Phú Lâm Trọn đường Đất ở 54.700.000 TMDV 38.300.000 SXKD 32.800.000
- Bửu Đình Trọn đường Đất ở 58.100.000 TMDV 40.700.000 SXKD 34.900.000
- Cao Văn Lầu Lê Quang Sung → Kênh Hàng Bàng Đất ở 103.200.000 TMDV 72.200.000 SXKD 61.900.000
- Chu Văn An Lê Quang Sung → Kênh Hàng Bàng Đất ở 202.500.000 TMDV 141.800.000 SXKD 121.500.000
- Hậu Giang Phạm Đình Hổ → Minh Phụng Đất ở 195.600.000 TMDV 136.900.000 SXKD 117.400.000
- Hậu Giang Minh Phụng → Lò Gốm Đất ở 150.600.000 TMDV 105.400.000 SXKD 90.400.000
- Hồng Bàng Nguyễn Thị Nhỏ → Cầu Phú Lâm Đất ở 141.700.000 TMDV 99.200.000 SXKD 85.000.000
- Hoàng Lê Kha Trọn đường Đất ở 59.600.000 TMDV 41.700.000 SXKD 35.800.000
- Lê Quang Sung Ngô Nhân Tịnh → Mai Xuân Thưởng Đất ở 104.600.000 TMDV 73.200.000 SXKD 62.800.000
- Lê Quang Sung Mai Xuân Thưởng → Minh Phụng Đất ở 79.200.000 TMDV 55.400.000 SXKD 47.500.000
- Lê Quang Sung Minh Phụng → Lò Gốm Đất ở 63.400.000 TMDV 44.400.000 SXKD 38.000.000
- Lê Tấn Kế Trọn đường Đất ở 226.800.000 TMDV 158.800.000 SXKD 136.100.000
- Mai Xuân Thưởng Lê Quang Sung → Kênh Hàng Bàng Đất ở 106.600.000 TMDV 74.600.000 SXKD 64.000.000
- Minh Phụng Phan Văn Khoẻ → Hồng Bàng Đất ở 113.400.000 TMDV 79.400.000 SXKD 68.000.000
- Ngô Nhân Tịnh Lê Quang Sung → Kênh Hàng Bàng Đất ở 148.900.000 TMDV 104.200.000 SXKD 89.300.000
- Nguyễn Hữu Thận Trọn đường Đất ở 226.800.000 TMDV 158.800.000 SXKD 136.100.000
- Nguyễn Đình Chi Trọn đường Đất ở 50.200.000 TMDV 35.100.000 SXKD 30.100.000
- Nguyễn Phạm Tuân Trọn đường Đất ở 59.600.000 TMDV 41.700.000 SXKD 35.800.000
- Nguyễn Thị Nhỏ Lê Quang Sung → Hồng Bàng Đất ở 131.700.000 TMDV 92.200.000 SXKD 79.000.000
- Nguyễn Xuân Phụng Trọn đường Đất ở 102.700.000 TMDV 71.900.000 SXKD 61.600.000
- Phạm Đình Hổ Hông Bàng → Kênh Hàng Bàng Đất ở 111.800.000 TMDV 78.300.000 SXKD 67.100.000
- Phan Văn Khoẻ Ngô Nhân Tịnh → Mai Xuân Thưởng Đất ở 100.100.000 TMDV 70.100.000 SXKD 60.100.000
- Phan Văn Khoẻ Mai Xuân Thưởng → Bình Tiên Đất ở 93.600.000 TMDV 65.500.000 SXKD 56.200.000
- Phan Văn Khoẻ Bình Tiên → Lò Gốm Đất ở 84.200.000 TMDV 58.900.000 SXKD 50.500.000
- Tháp Mười Phạm Đình Hổ → Ngô Nhân Tịnh Đất ở 302.900.000 TMDV 212.000.000 SXKD 181.700.000
- Trần Bình Trọn đường Đất ở 226.800.000 TMDV 158.800.000 SXKD 136.100.000
- Trần Trung Lập Trọn đường Đất ở 91.100.000 TMDV 63.800.000 SXKD 54.700.000
- Trang Tử Đỗ Ngọc Thạch → Phạm Đình Hổ Đất ở 108.000.000 TMDV 75.600.000 SXKD 64.800.000