Bảng giá đất Phường Bình Tân
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 28
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 22.700.000 đến 90.700.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân; Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân (một phần); Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bến Lội Võ Văn Vân → Tây Lân Đất ở 34.000.000 TMDV 20.400.000 SXKD 17.000.000
- Bùi Dương Lịch Trọn đường Đất ở 36.700.000 TMDV 22.000.000 SXKD 18.400.000
- Cây Cám Trọn đường Đất ở 22.700.000 TMDV 13.600.000 SXKD 11.400.000
- Đường Số 2, Phường Bình Hưng Hòa B Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Liên Khu 4-5 Đất ở 39.300.000 TMDV 23.600.000 SXKD 19.700.000
- Đường Số 4, Phường Bình Hưng Hòa B Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Đường Số 8 Đất ở 39.300.000 TMDV 23.600.000 SXKD 19.700.000
- Đường Số 6 (Liên Khu 5 Cũ), Phường Bình Hưng Hòa B Trọn đường Đất ở 28.400.000 TMDV 17.000.000 SXKD 14.200.000
- Đường Số 8, Phường Bình Hưng Hòa B Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Liên Khu 5-6 Đất ở 39.300.000 TMDV 23.600.000 SXKD 19.700.000
- Đường Số 10, Phường Bình Hưng Hòa B Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Liên Khu 5-6 Đất ở 39.300.000 TMDV 23.600.000 SXKD 19.700.000
- Hồ Văn Long Nguyễn Thị Tú → Đường Số 7 (Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc) Đất ở 52.500.000 TMDV 31.500.000 SXKD 26.300.000
- Hồ Văn Long Tỉnh Lộ 10 → Cuối Đường Đất ở 38.300.000 TMDV 23.000.000 SXKD 19.200.000
- Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B Trọn đường Đất ở 28.400.000 TMDV 17.000.000 SXKD 14.200.000
- Liên Khu 5-6, Phường Bình Hưng Hòa B Trọn đường Đất ở 28.400.000 TMDV 17.000.000 SXKD 14.200.000
- Bình Thành Nguyễn Thị Tú → Nhà Số 293 Đường Bình Thành Đất ở 55.800.000 TMDV 33.500.000 SXKD 27.900.000
- Bình Thành Nhà Số 293 Đường Bình Thành → Đường Sồ 2 (Bhh B) Đất ở 72.100.000 TMDV 43.300.000 SXKD 36.100.000
- Bình Thành Đường Sồ 2 (Bhh B) → Liên Khu 4-5 Đất ở 55.800.000 TMDV 33.500.000 SXKD 27.900.000
- Nguyễn Thị Tú Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Vĩnh Lộc Đất ở 74.000.000 TMDV 44.400.000 SXKD 37.000.000
- Nguyễn Triệu Luật Trọn đường Đất ở 27.200.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) Giáp Ranh Bình Chánh (Cũ) → Giáp Huyện Hóc Môn (Cũ) Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Sông Suối Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Ranh Sông Suối Đất ở 38.200.000 TMDV 22.900.000 SXKD 19.100.000
- Tây Lân Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Cuối Đường Đất ở 34.000.000 TMDV 20.400.000 SXKD 17.000.000
- Tỉnh Lộ 10 Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Cầu Tân Tạo (Tỉnh Lộ 10) Đất ở 53.800.000 TMDV 32.300.000 SXKD 26.900.000
- Tỉnh Lộ 10 Cầu Tân Tạo (Tỉnh Lộ 10) → Ranh Bình Chánh (Cũ) Đất ở 49.000.000 TMDV 29.400.000 SXKD 24.500.000
- Vĩnh Lộc (Hương Lộ 80) Nguyễn Thị Tú → Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc Đất ở 47.300.000 TMDV 28.400.000 SXKD 23.700.000
- Võ Văn Vân Tỉnh Lộ 10 → Ranh Huyện Bình Chánh (Cũ) Đất ở 37.400.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Võ Trần Chí Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Ranh Bình Chánh (Cũ) Đất ở 25.600.000 TMDV 15.400.000 SXKD 12.800.000
- Đường 1,2,3,8 thuộc Khu Dân Cư Vĩnh Lộc Trọn đường Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Đường 1A, 1B, 1C, 2A, 2B, 3A, 3B, 3C, 3D, 4, 4A, 4B, 5, 5A, 5B, 5C, 6, 6A, 6B, 10, 10A, 10B, 10C, 12, 12A, 12B, 12C, 14, 14A, 14B, 14C, 14D, 14E, 14F, 16, 16A, thuộc Khu Dân Cư Vĩnh Lộc Trọn đường Đất ở 52.500.000 TMDV 31.500.000 SXKD 26.300.000
- Đường Dọc Bờ Kênh Tham Lương - Bến Cát - Rạch Nước Lên Tỉnh Lộ 10 → Lê Đức Anh Đất ở 59.000.000 TMDV 35.400.000 SXKD 29.500.000