Bảng giá đất Phường Bình Phú
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 36
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 58.300.000 đến 150.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 10, Quận 6; Phường 11, Quận 6; Phường 16, Quận 8 (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- An Dương Vương Kinh Dương Vương → Lý Chiêu Hoàng Đất ở 81.000.000 TMDV 56.700.000 SXKD 48.600.000
- An Dương Vương Lý Chiêu Hoàng → Cầu Mỹ Thuận Đất ở 72.900.000 TMDV 51.000.000 SXKD 43.700.000
- An Dương Vương Cầu Mỹ Thuận → Ngã Tư Võ Văn Kiệt - An Dương Vương Đất ở 72.900.000 TMDV 51.000.000 SXKD 43.700.000
- Bình Phú Trọn đường Đất ở 94.800.000 TMDV 66.400.000 SXKD 56.900.000
- Chợ Lớn Trọn đường Đất ở 94.000.000 TMDV 65.800.000 SXKD 56.400.000
- Đường Nội Bộ Cư Xá Phú Lâm D Trọn đường Đất ở 64.800.000 TMDV 45.400.000 SXKD 38.900.000
- Hậu Giang Cầu Hậu Giang → Nguyễn Văn Luông Đất ở 150.600.000 TMDV 105.400.000 SXKD 90.400.000
- Hậu Giang Nguyễn Văn Luông → Mũi Tàu Đất ở 120.400.000 TMDV 84.300.000 SXKD 72.200.000
- Lý Chiêu Hoàng Nguyễn Văn Luông → An Dương Vương Đất ở 87.500.000 TMDV 61.300.000 SXKD 52.500.000
- Nguyễn Văn Luông Hậu Giang → Đường Số 26 Đất ở 116.300.000 TMDV 81.400.000 SXKD 69.800.000
- Nguyễn Văn Luông Đường Số 26 → Lý Chiêu Hoàng Đất ở 79.700.000 TMDV 55.800.000 SXKD 47.800.000
- Nguyễn Văn Luông (Nguyễn Ngọc Cung theo Bảng Giá Đất 2014) Lý Chiêu Hoàng → Võ Văn Kiệt Đất ở 65.900.000 TMDV 46.100.000 SXKD 39.500.000
- Võ Văn Kiệt Cầu Lò Gốm → Ngã Tư Võ Văn Kiệt - An Dương Vương Đất ở 92.500.000 TMDV 64.800.000 SXKD 55.500.000
- Trần Văn Kiểu (Đường Số 11 Khu Dân Cư Bình Phú) Hậu Giang → Lý Chiêu Hoàng Đất ở 90.700.000 TMDV 63.500.000 SXKD 54.400.000
- Trần Văn Kiểu (Đường Số 11 Khu Dân Cư Bình Phú) Lý Chiêu Hoàng → Vành Đai Đất ở 84.200.000 TMDV 58.900.000 SXKD 50.500.000
- Đường Số 22 Trọn đường Đất ở 72.900.000 TMDV 51.000.000 SXKD 43.700.000
- Đường Số 23 Trọn đường Đất ở 90.700.000 TMDV 63.500.000 SXKD 54.400.000
- Đường Số 24 Trọn đường Đất ở 72.900.000 TMDV 51.000.000 SXKD 43.700.000
- Đường Số 26 Trọn đường Đất ở 94.000.000 TMDV 65.800.000 SXKD 56.400.000
- Đường Song Hành Trọn đường Đất ở 72.900.000 TMDV 51.000.000 SXKD 43.700.000
- Đường Số 5 Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 48.200.000 SXKD 41.300.000
- Đường Số 8 Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 48.200.000 SXKD 41.300.000
- Đường Số 17 Trọn đường Đất ở 77.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 46.600.000
- Đường Số 20 Trọn đường Đất ở 68.900.000 TMDV 48.200.000 SXKD 41.300.000
- Đường Số 32 Trọn đường Đất ở 76.700.000 TMDV 53.700.000 SXKD 46.000.000
- Đường Số 33 Trọn đường Đất ở 58.600.000 TMDV 41.000.000 SXKD 35.200.000
- Đường Số 42 Trọn đường Đất ở 58.300.000 TMDV 40.800.000 SXKD 35.000.000
- Đường Số 44 Trọn đường Đất ở 66.100.000 TMDV 46.300.000 SXKD 39.700.000
- Đường Số 52 Trọn đường Đất ở 64.200.000 TMDV 44.900.000 SXKD 38.500.000
- Đường Số 54 Trọn đường Đất ở 64.200.000 TMDV 44.900.000 SXKD 38.500.000
- Đường Vành Đai Trọn đường Đất ở 64.600.000 TMDV 45.200.000 SXKD 38.800.000
- Đường Số 35 Trọn đường Đất ở 63.100.000 TMDV 44.200.000 SXKD 37.900.000
- Đường Số 64 Trọn đường Đất ở 63.100.000 TMDV 44.200.000 SXKD 37.900.000
- Đường Số 72 Trọn đường Đất ở 62.700.000 TMDV 43.900.000 SXKD 37.600.000
- Đường Số 74 Trọn đường Đất ở 64.600.000 TMDV 45.200.000 SXKD 38.800.000
- Đường Số 76 Trọn đường Đất ở 64.600.000 TMDV 45.200.000 SXKD 38.800.000