Bảng giá đất Phường Bình Hưng Hòa
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 93
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 28.400.000 đến 87.500.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân; Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân (một phần); Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Ấp Chiến Lược Mã Lò → Tân Kỳ Tân Quý Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Bình Long Tân Kỳ Tân Quý → Ngã Tư Bốn Xã Đất ở 77.100.000 TMDV 46.300.000 SXKD 38.600.000
- Đường Miếu Bình Đông Lê Văn Quới → Đường Số 3 Đất ở 47.800.000 TMDV 28.700.000 SXKD 23.900.000
- Đường Miếu Gò Xoài Trọn đường Đất ở 37.300.000 TMDV 22.400.000 SXKD 18.700.000
- Đường Số 1, Phường Bình Hưng Hòa Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Phạm Đăng Giảng Đất ở 41.700.000 TMDV 25.000.000 SXKD 20.900.000
- Đường Số 1, Phường Bình Hưng Hòa A Bình Long → Đường Số 8 Đất ở 52.800.000 TMDV 31.700.000 SXKD 26.400.000
- Đường Số 1, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 16 → Đường Số 4 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 1, Phường Bỉnh Hưng Hòa A Đường Số 18B → Đường Số 2 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 1B, Phường Bình Hưng Hòa A Miếu Bình Đông → Đường Số 6 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 1C, Phường Bình Hưng Hòa A Trọn đường Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 2, Phường Bình Hưng Hòa A Gò Xoài → Liên Khu 8-9 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 2, Phường Bình Hưng Hòa A Lê Văn Quới → Cuối Đường Đất ở 35.000.000 TMDV 21.000.000 SXKD 17.500.000
- Đường Số 2, Phường Bình Hưng Hòa A Mã Lò → Cuối Đường Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 2, Phường Bình Hưng Hòa Phạm Đăng Giảng → Cuối Đường Đất ở 28.400.000 TMDV 17.000.000 SXKD 14.200.000
- Đường Số 2A, Phường Bình Hưng Hòa A Gò Xoài → Liên Khu 8-9 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 2B, Phường Bình Hưng Hòa A Trọn đường Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 3, Phường Bình Hưng Hòa Đường Số 2 → Cuối Đường Đất ở 28.400.000 TMDV 17.000.000 SXKD 14.200.000
- Đường Số 3, Phường Bình Hưng Hòa A Bình Long → Cuối Đường Đất ở 52.800.000 TMDV 31.700.000 SXKD 26.400.000
- Đường Số 3A, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 5D → Dự Án 415 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 3B, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 3A → Dự Án 415 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 3C, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 3A → Dự Án 415 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 4, Phường Bình Hưng Hòa Đường Số 2 → Cuối Đường Đất ở 28.400.000 TMDV 17.000.000 SXKD 14.200.000
- Đường Số 4, Phường Bình Hưng Hòa A Gò Xoài → Dự Án 415 Đất ở 29.200.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 4, Phường Bình Hưng Hòa A Lê Văn Quới → Dự Án 415 Đất ở 39.700.000 TMDV 23.800.000 SXKD 19.900.000
- Đường Số 5, Phường Bình Hưng Hòa Hương Lộ 3 → Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) Đất ở 41.300.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Đường Số 5, Phường Bình Hưng Hòa A Bình Long → Đường Số 8 Đất ở 52.800.000 TMDV 31.700.000 SXKD 26.400.000
- Đường Số 5A, Phường Bình Hưng Hòa A Kênh Nước Đen → Cuối Đường Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 5B, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 5 → Đường Số 8 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 5C, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 5E → Dự Án 415 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 5D, Phường Bình Hưng Hòa A Liên Khu 7- 13 → Cuối Đường Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 5E, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 5C → Cuối Đường Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 5F, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 5D → Kênh Nước Đen Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 6, Phường Bình Hưng Hòa Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Cuối Đường Đất ở 28.400.000 TMDV 17.000.000 SXKD 14.200.000
- Đường Số 6, Phường Bình Hưng Hòa A Lê Văn Quới → Cuối Đường Đất ở 35.000.000 TMDV 21.000.000 SXKD 17.500.000
- Đường Số 7, Phường Bình Hưng Hòa Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Cuối Đường Đất ở 28.400.000 TMDV 17.000.000 SXKD 14.200.000
- Đường Số 7, Phường Bình Hưng Hòa A Bình Long → Đường Số 8 Đất ở 49.600.000 TMDV 29.800.000 SXKD 24.800.000
- Đường Số 7A, Phường Bình Hưng Hòa A Kênh Nước Đen → Dự Án 415 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 8, Phường Bình Hưng Hòa Tân Kỳ Tân Quý → Hương Lộ 3 Đất ở 41.300.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Đường Số 8, Phường Bình Hưng Hòa A Lê Văn Quới → Kênh Nước Đen Đất ở 40.900.000 TMDV 24.500.000 SXKD 20.500.000
- Đường Số 8B, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 3 → Cuối Đường Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 9, Phường Bình Hưng Hòa Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Cuối Đường Đất ở 28.400.000 TMDV 17.000.000 SXKD 14.200.000
- Đường Số 9, Phường Bình Hưng Hòa A Bình Long → Đường Số 9A Đất ở 46.300.000 TMDV 27.800.000 SXKD 23.200.000
- Đường Số 9A, Phường Bình Hưng Hòa A Dự Án 415 → Cuối Đường Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 10, Phường Bình Hưng Hòa Đường 26/3 → Cuối Đường Đất ở 41.300.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Đường Số 10, Phường Bình Hưng Hòa A Lê Văn Quới → Cuối Đường Đất ở 35.000.000 TMDV 21.000.000 SXKD 17.500.000
- Đường Số 11, Phường Bình Hưng Hòa Đường 26/3 → Cuối Đường Đất ở 41.300.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Đường Số 11, Phường Bình Hưng Hòa A Bình Long → Đường Số 17 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 12, Phường Bình Hưng Hòa Tân Kỳ Tân Quý → Đường 26/3 Đất ở 40.900.000 TMDV 24.500.000 SXKD 20.500.000
- Đường Số 12, Phường Bình Hưng Hòa A Trọn đường Đất ở 29.200.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 13, Phường Bình Hưng Hòa Hương Lộ 3 → Đường 26/3 Đất ở 41.300.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Đường Số 13, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 17 → Dự Án 415 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 13A, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 17 → Dự Án 415 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 14, Phường Bình Hưng Hòa A Lê Văn Quới → Dự Án 415 Đất ở 35.000.000 TMDV 21.000.000 SXKD 17.500.000
- Đường Số 14A, Phường Bình Hưng Hòa A Liên Khu 7- 13 → Cuối Đường Đất ở 29.200.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 14B, Phường Bình Hưng Hòa A Liên Khu 7- 13 → Đường Số 2 Đất ở 29.200.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 15, Phường Bình Hưng Hòa Đường 26/3 → Cuối Đường Đất ở 41.300.000 TMDV 24.800.000 SXKD 20.700.000
- Đường Số 16, Phường Bình Hưng Hòa Lê Trọng Tấn → Cuối Đường Đất ở 41.700.000 TMDV 25.000.000 SXKD 20.900.000
- Đường Số 16, Phường Bình Hưng Hòa A Trọn đường Đất ở 30.900.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.500.000
- Đường Số 16A, Phường Bình Hưng Hòa A Miếu Gò Xoài → Dự Án 415 Đất ở 29.200.000 TMDV 17.500.000 SXKD 14.600.000
- Đường Số 17, Phường Bình Hưng Hòa A Tân Kỳ-Tân Quý → Đường Số 19A Đất ở 39.600.000 TMDV 23.800.000 SXKD 19.800.000
- Đường Số 17A, Phường Bình Hưng Hòa A Trọn đường Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 18, Phường Bình Hưng Hòa Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Khu Công Nghiệp Tân Bình Đất ở 76.500.000 TMDV 45.900.000 SXKD 38.300.000
- Đường Số 18A, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 18B → Hướng Bình Trị Đông Đất ở 30.900.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.500.000
- Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa A Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Gò Xoài Đất ở 37.000.000 TMDV 22.200.000 SXKD 18.500.000
- Đường Số 18C, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 18B → Hướng Bình Trị Đông Đất ở 30.900.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.500.000
- Đường Số 18D, Phường Bình Hưng Hòa A Trọn đường Đất ở 30.900.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.500.000
- Đường Số 18E Phường Bình Hưng Hòa A Đường 18B → Trọn Đường (Khu Phố 1) Đất ở 30.900.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.500.000
- Đường Số 19, Phường Bình Hưng Hòa A Tân Kỳ-Tân Quý → Dự Án 415 Đất ở 40.900.000 TMDV 24.500.000 SXKD 20.500.000
- Đường Số 19A, Phường Bình Hưng Hòa A Tân Kỳ Tân Quý → Dự Án 415 Đất ở 34.000.000 TMDV 20.400.000 SXKD 17.000.000
- Đường Số 20, Phường Bình Hưng Hòa A Trọn đường Đất ở 36.300.000 TMDV 21.800.000 SXKD 18.200.000
- Đường Số 21, Phường Bình Hưng Hòa A Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Mã Lò Đất ở 30.900.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.500.000
- Đường Số 22, Phường Bình Hưng Hòa A Lê Văn Quới → Đường Số 16 Đất ở 38.900.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.500.000
- Đường Số 24, Phường Bình Hưng Hòa A Lê Văn Quới → Đường Số 16 Đất ở 38.900.000 TMDV 23.300.000 SXKD 19.500.000
- Đường Số 24A, Phường Bình Hưng Hòa A Lê Văn Quới → Cuối Đường Đất ở 35.000.000 TMDV 21.000.000 SXKD 17.500.000
- Đường Số 25, Phường Bình Hưng Hòa A Đường Số 16 → Miếu Gò Xoài Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Đường Số 26/3 Phường Bình Hưng Hoà Hương Lộ 13 (Lê Trọng Tấn) → Cuối Đường Đất ở 49.600.000 TMDV 29.800.000 SXKD 24.800.000
- Gò Xoài Trọn đường Đất ở 54.500.000 TMDV 32.700.000 SXKD 27.300.000
- Hương Lộ 3 Tân Kỳ Tân Quý → Đường Số 5 Đất ở 77.100.000 TMDV 46.300.000 SXKD 38.600.000
- Kênh Nước Đen, Phường Bình Hưng Hòa, Phường Bình Hưng Hòa A Trọn đường Đất ở 59.000.000 TMDV 35.400.000 SXKD 29.500.000
- Lê Trọng Tấn Cầu Bưng → Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) Đất ở 87.500.000 TMDV 52.500.000 SXKD 43.800.000
- Lê Văn Quới Trọn đường Đất ở 81.600.000 TMDV 49.000.000 SXKD 40.800.000
- Liên Khu 2-10, Phường Bình Hưng Hoà A Lô Tư → Gò Xoài Đất ở 33.200.000 TMDV 19.900.000 SXKD 16.600.000
- Liên Khu 7-13, Phường Bình Hưng Hoà A Đường Số 8B → Dự Án 415 Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Liên Khu 8-9, Phường Bình Hưng Hoà A Đường Số 16 → Đường Số 4 Đất ở 30.900.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.500.000
- Lô Tư Mã Lò → Đường Gò Xoài Đất ở 30.900.000 TMDV 18.500.000 SXKD 15.500.000
- Mã Lò Tỉnh Lộ 10 → Tân Kỳ - Tân Quý Đất ở 63.800.000 TMDV 38.300.000 SXKD 31.900.000
- Phạm Đăng Giảng Ranh Quận 12 (Cũ) → Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) Đất ở 80.600.000 TMDV 48.400.000 SXKD 40.300.000
- Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) Giáp Ranh Bình Chánh (Cũ) → Giáp Huyện Hóc Môn (Cũ) Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Tân Kỳ Tân Quý Bình Long → Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) Đất ở 77.100.000 TMDV 46.300.000 SXKD 38.600.000
- Đường Số 20, 22, 17 (Lộ Giới 16M, Khu Dân Cư Phụ Trợ Phường Bình Hưng Hòa) Trọn đường Đất ở 66.100.000 TMDV 39.700.000 SXKD 33.100.000
- Đường Số 17A, 17B (Lộ Giới 12M, Khu Dân Cư Phụ Trợ Phường Bình Hưng Hòa) Trọn đường Đất ở 59.600.000 TMDV 35.800.000 SXKD 29.800.000
- Đường Dọc Bờ Kênh Tham Lương - Bến Cát - Rạch Nước Lên Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) → Đền Rạch Cầu Sa Phường Đông Hưng Thuận Đất ở 59.000.000 TMDV 35.400.000 SXKD 29.500.000
- Lê Văn Quới Mã Lò → Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) Đất ở 81.600.000 TMDV 49.000.000 SXKD 40.800.000