Bảng giá đất Phường Bảy Hiền
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 70
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 60.800.000 đến 224.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 10, Quận Tân Bình; Phường 11, Quận Tân Bình; Phường 12, Quận Tân Bình.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Âu Cơ Lạc Long Quân → Hồng Lạc Đất ở 123.900.000 TMDV 74.300.000 SXKD 62.000.000
- Bàu Cát Đồng Đen → Võ Thành Trang Đất ở 129.400.000 TMDV 77.600.000 SXKD 64.700.000
- Bàu Cát 1 Đồng Đen → Hẻm 273 Bàu Cát Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Bàu Cát 2 Đồng Đen → Hẻm 273 Bàu Cát Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Bàu Cát 3 Đồng Đen → Hẻm 273 Bàu Cát Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Bàu Cát 8 Đồng Đen → Hồng Lạc Đất ở 78.500.000 TMDV 47.100.000 SXKD 39.300.000
- Bảy Hiền Hẻm 1129 Lạc Long Quân → 1017 Lạc Long Quân Đất ở 128.300.000 TMDV 77.000.000 SXKD 64.200.000
- CA Văn Thỉnh Võ Thành Trang → Đồng Đen Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Châu Vĩnh Tế Nguyễn Tử Nha → Cuối Đường Nghi sai sót trong văn bản gốc Đất ở 60.800.000 TMDV 39.700.000 SXKD 33.100.000
- Cộng Hoà Hoàng Hoa Thám → Ranh Khu Quân Đội Đất ở 146.600.000 TMDV 88.000.000 SXKD 73.300.000
- Đồng Đen Hồng Lạc → Trường Chinh Đất ở 121.100.000 TMDV 72.700.000 SXKD 60.600.000
- Đường A4 Cộng Hoà → Trường Chinh Đất ở 115.700.000 TMDV 69.400.000 SXKD 57.900.000
- Đường B6 Trọn đường Đất ở 100.500.000 TMDV 60.300.000 SXKD 50.300.000
- Thái Thị Nhạn Âu Cơ → Ni Sư Huỳnh Liên Đất ở 77.300.000 TMDV 46.400.000 SXKD 38.700.000
- Đường C18 Cộng Hoà → Hoàng Kế Viêm Đất ở 106.000.000 TMDV 63.600.000 SXKD 53.000.000
- Đường C22 Đường A4 → Đường C18 Đất ở 100.500.000 TMDV 60.300.000 SXKD 50.300.000
- Đường C27 Hẻm 58 Nguyễn Minh Hoàng → Nguyễn Bá Tuyển (C29) Đất ở 76.100.000 TMDV 45.700.000 SXKD 38.100.000
- Đường D52 Cộng Hòa → Lê Trung Nghĩa Đất ở 75.800.000 TMDV 45.500.000 SXKD 37.900.000
- Đường Số 1 Hồng Lạc → Ni Sư Huỳnh Liên Đất ở 74.300.000 TMDV 44.600.000 SXKD 37.200.000
- Đường Số 2 Đường Số 1 → Ni Sư Huỳnh Liên Đất ở 74.300.000 TMDV 44.600.000 SXKD 37.200.000
- Đường Số 3 Ni Sư Huỳnh Liên → Cuối Đường Đất ở 74.300.000 TMDV 44.600.000 SXKD 37.200.000
- Đường Số 4 Ni Sư Huỳnh Liên → Đường Số 7 Đất ở 74.300.000 TMDV 44.600.000 SXKD 37.200.000
- Đường Số 5 Ni Sư Huỳnh Liên → Đường Số 7 Đất ở 74.300.000 TMDV 44.600.000 SXKD 37.200.000
- Đường Số 6 Ni Sư Huỳnh Liên → Đường Số 7 Đất ở 74.300.000 TMDV 44.600.000 SXKD 37.200.000
- Đường Số 7 Đường Số 1 → Nhà Số 30 Đường Số 1 Đất ở 74.300.000 TMDV 44.600.000 SXKD 37.200.000
- Bùi Thế Mỹ Hồng Lạc → Ni Sư Huỳnh Liên Đất ở 86.000.000 TMDV 51.600.000 SXKD 43.000.000
- Gò Cẩm Đệm Lạc Long Quân → Trần Văn Quang Đất ở 64.200.000 TMDV 38.500.000 SXKD 32.100.000
- Hà Bá Tường Trường Chinh → Lê Lai Đất ở 90.900.000 TMDV 54.500.000 SXKD 45.500.000
- Hồng Lạc Lạc Long Quân → Võ Thành Trang Đất ở 108.800.000 TMDV 65.300.000 SXKD 54.400.000
- Hồng Lạc Võ Thành Trang → Âu Cơ Đất ở 90.900.000 TMDV 54.500.000 SXKD 45.500.000
- Hoàng Hoa Thám Trường Chinh → Đường Nối Trần Quốc Hoàn - Cộng Hòa Đất ở 151.700.000 TMDV 91.000.000 SXKD 75.900.000
- Hoàng Hoa Thám Cộng Hoà → Ranh Sân Bay Đất ở 116.700.000 TMDV 70.000.000 SXKD 58.400.000
- Hoàng Kế Viêm (C21) Đường A4 → Cuối Đường Đất ở 100.500.000 TMDV 60.300.000 SXKD 50.300.000
- Huỳnh Tịnh của Sơn Hưng → Nguyễn Tử Nha Đất ở 88.100.000 TMDV 52.900.000 SXKD 44.100.000
- Lạc Long Quân Lý Thường Kiệt → Âu Cơ Đất ở 175.600.000 TMDV 105.400.000 SXKD 87.800.000
- Lê Duy Nhuận (C28) Thép Mới → Đường A4 Đất ở 84.700.000 TMDV 50.800.000 SXKD 42.400.000
- Lê Lai Trường Chinh → Đồng Đen Đất ở 90.900.000 TMDV 54.500.000 SXKD 45.500.000
- Lê Lợi Trường Chinh → Hẻm 11 Lê Lai Đất ở 80.600.000 TMDV 48.400.000 SXKD 40.300.000
- Lê Ngân Trường Chinh → Nguyễn Tử Nha Đất ở 90.300.000 TMDV 54.200.000 SXKD 45.200.000
- Lê Trung Nghĩa (C26) Hoàng Hoa Thám → Đường A4 Đất ở 100.500.000 TMDV 60.300.000 SXKD 50.300.000
- Lê Trung Nghĩa (C26) Đường A4 → Quách Văn Tuấn Đất ở 77.400.000 TMDV 46.400.000 SXKD 38.700.000
- Lý Thường Kiệt Ngã 4 Bảy Hiền → Mũi Tàu Lạc Long Quân Cần đối chiếu Đất ở 224.600.000 TMDV 157.200.000 SXKD 112.300.000
- Năm Châu Trọn đường Đất ở 86.800.000 TMDV 52.100.000 SXKD 43.400.000
- Nguyễn Bá Tòng Trường Chinh → Sơn Hưng Đất ở 71.600.000 TMDV 43.000.000 SXKD 35.800.000
- Nguyễn Bá Tuyển (C29) Nguyễn Minh Hoàng → Lê Duy Nhuận Đất ở 88.100.000 TMDV 52.900.000 SXKD 44.100.000
- Nguyễn Minh Hoàng (C25) Hoàng Hoa Thám → Quách Văn Tuấn Đất ở 100.500.000 TMDV 60.300.000 SXKD 50.300.000
- Nguyễn Thái Bình Trường Chinh → Cộng Hoà Đất ở 136.400.000 TMDV 81.800.000 SXKD 68.200.000
- Nguyễn Thế Lộc Đường A4 → Đường C18 Đất ở 100.500.000 TMDV 60.300.000 SXKD 50.300.000
- Nguyễn Tử Nha Năm Châu → Nhà Thờ Vân Côi Đất ở 81.300.000 TMDV 48.800.000 SXKD 40.700.000
- Nguyễn Văn Vĩ Nguyễn Tử Nha → Cuối Đường Đất ở 69.600.000 TMDV 41.800.000 SXKD 34.800.000
- Ni Sư Huỳnh Liên Lạc Long Quân → Hồng Lạc Đất ở 96.400.000 TMDV 57.800.000 SXKD 48.200.000
- Phạm Phú Thứ Đường Bảy Hiền → Đồng Đen Đất ở 112.200.000 TMDV 67.300.000 SXKD 56.100.000
- Phan Bá Phiến Đường A4 → Quách Văn Tuấn Đất ở 100.500.000 TMDV 60.300.000 SXKD 50.300.000
- Phan Sào Nam Bàu Cát → Hồng Lạc Đất ở 86.800.000 TMDV 52.100.000 SXKD 43.400.000
- Quách Văn Tuấn Cộng Hoà → Cuối Đường Đất ở 100.500.000 TMDV 60.300.000 SXKD 50.300.000
- Quảng Hiền Năm Châu → Sơn Hưng Đất ở 83.100.000 TMDV 49.900.000 SXKD 41.600.000
- Sơn Cang Trọn đường Đất ở 69.600.000 TMDV 41.800.000 SXKD 34.800.000
- Sơn Hưng Huỳnh Tịnh của → Cuối Đường Đất ở 72.900.000 TMDV 43.700.000 SXKD 36.500.000
- Tái Thiết Lý Thường Kiệt → Năm Châu Đất ở 81.600.000 TMDV 49.000.000 SXKD 40.800.000
- Thép Mới Trọn đường Đất ở 84.700.000 TMDV 50.800.000 SXKD 42.400.000
- Trần Mai Ninh Trường Chinh → Bàu Cát Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Trần Văn Quang Lạc Long Quân → Âu Cơ Đất ở 99.200.000 TMDV 59.500.000 SXKD 49.600.000
- Trương Hoàng Thanh Trọn đường Đất ở 84.700.000 TMDV 50.800.000 SXKD 42.400.000
- Trường Chinh Ngã 4 Bảy Hiền → Đồng Đen Đất ở 163.600.000 TMDV 98.200.000 SXKD 81.800.000
- Trung Lang Trần Mai Ninh → Lê Lai Đất ở 85.400.000 TMDV 51.200.000 SXKD 42.700.000
- Võ Thành Trang Lý Thường Kiệt → Hồng Lạc Đất ở 91.900.000 TMDV 55.100.000 SXKD 46.000.000
- Xuân Diệu Hoàng Văn Thụ → Nguyễn Thái Bình Đất ở 155.300.000 TMDV 93.200.000 SXKD 77.700.000
- Xuân Hồng Trường Chinh → Xuân Diệu Đất ở 155.300.000 TMDV 93.200.000 SXKD 77.700.000
- Đường Nối Đường Trần Quốc Hoàn - Đường Cộng Hòa Trần Quốc Hoàn → Cộng Hòa Cần đối chiếu Đất ở 137.100.000 TMDV 96.000.000 SXKD 68.600.000
- Đặng Minh Trứ Ni Sư Huỳnh Liên → Bùi Thế Mỹ Đất ở 74.300.000 TMDV 44.600.000 SXKD 37.200.000