Bảng giá đất Phường An Phú
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- III (Bình Dương cũ)
- Số dòng có giá:
- 127
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 9.900.000 đến 35.600.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường An Phú, Thành phố Thuận An; Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An (một phần).
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Bình Chuẩn - Tân Phước Khánh (Lý Tự Trọng, ĐH.403) Ngã 4 Bình Chuẩn → Ranh Phường Tân Khánh Đất ở 19.700.000 TMDV 11.800.000 SXKD 9.900.000
- Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) Ranh Phường Phú Lợi → ĐT.747B (Ngã 4 Chùa Thầy Thỏ) Đất ở 22.200.000 TMDV 13.300.000 SXKD 11.100.000
- Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) ĐT.747B (Ngã 4 Chùa Thầy Thỏ) → Nguyễn Du Đất ở 35.600.000 TMDV 21.400.000 SXKD 17.800.000
- Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.747B Cũ) Ngã 4 Chùa Thầy Thỏ → Ranh Phường Tân Đông Hiệp Đất ở 14.300.000 TMDV 8.600.000 SXKD 7.200.000
- Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.747B Cũ) Ngã 4 Chùa Thầy Thỏ → Ranh Phường Tân Khánh Đất ở 14.500.000 TMDV 8.700.000 SXKD 7.300.000
- Đường 22 Tháng 12 (Thuận Giao - An Phú + Đất Thánh) Đại Lộ Bình Dương → Ngã 6 An Phú Đất ở 28.100.000 TMDV 16.900.000 SXKD 14.100.000
- Đường 22 Tháng 12 (Thuận Giao - An Phú + Đất Thánh) Thủ Khoa Huân → Đại Lộ Bình Dương Đất ở 24.400.000 TMDV 14.600.000 SXKD 12.200.000
- Mỹ Phước - Tân Vạn Thủ Khoa Huân → Ranh Phường An Phú Đất ở 22.000.000 TMDV 13.200.000 SXKD 11.000.000
- Mỹ Phước - Tân Vạn Ranh Phường Thuận Giao → Ranh Phường Tân Đông Hiệp Đất ở 18.500.000 TMDV 11.100.000 SXKD 9.300.000
- Mỹ Phước - Tân Vạn Ranh Phường Phú Lợi → Thủ Khoa Huân Đất ở 15.300.000 TMDV 9.200.000 SXKD 7.700.000
- Nguyễn Du (Bình Hòa - An Phú) Ngã 3 Cửu Long → Công Ty Rosun Đất ở 20.600.000 TMDV 12.400.000 SXKD 10.300.000
- An Phú 01 Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → Bùi Thị Xuân Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 02 Trần Quang Diệu → An Phú 09 Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- An Phú 03 (Cũ Mẫu Giáo) Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → Lê Thị Trung Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 04 (Cũ An Phú 03) Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → Lê Thị Trung Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 05 (Cũ Nhà Máy Nước) Bùi Thị Xuân → An Phú 09 Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 06 (Cũ An Phú Bình Hòa) Ngã 6 An Phú → An Phú 26 Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 06 (Cũ An Phú Bình Hòa) An Phú 26 → An Phú 12 Đất ở 18.000.000 TMDV 10.800.000 SXKD 9.000.000
- An Phú 07 Trần Quang Diệu → Lê Hồng Phong Đất ở 18.800.000 TMDV 11.300.000 SXKD 9.400.000
- An Phú 08 Chu Văn An → Đất Quản Văn Bình Đất ở 19.300.000 TMDV 11.600.000 SXKD 9.700.000
- An Phú 09 (Ranh An Phú - Tân Đông Hiệp) Bùi Thị Xuân → An Phú 07 Đất ở 20.400.000 TMDV 12.200.000 SXKD 10.200.000
- An Phú 10 Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → Nguyễn Văn Trỗi Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 11 Lê Thị Trung → Thuận An Hòa Đất ở 18.800.000 TMDV 11.300.000 SXKD 9.400.000
- An Phú 12 Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → An Phú 06 Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 13 (Cũ Đường Vào C.Ty Giày Gia Định) Lê Thị Trung → Thuận An Hòa Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 15 (Cũ Nhánh Miễu Nhỏ) Phan Đình Giót → Công Ty Hiệp Long Đất ở 18.800.000 TMDV 11.300.000 SXKD 9.400.000
- An Phú 16 An Phú 17 → Công Ty Vĩnh Phát Đất ở 17.600.000 TMDV 10.600.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 17 (Cũ Đường Vào Đình Vĩnh Phú) Lê Thị Trung → Từ Văn Phước Đất ở 15.100.000 TMDV 9.100.000 SXKD 7.600.000
- An Phú 18 (Cũ Làng Du Lịch Sài Gòn) Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → Từ Văn Phước Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 19 (Cũ Ranh An Phú Bình Chuẩn) Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 20 Bùi Thị Xuân → Công Ty Hiệp Long Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 23 Lê Thị Trung → Công Ty Phúc Bình Long Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 24 Lê Thị Trung → Công Ty Cơ Khí Bình Chuẩn Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 25 (Cũ Xóm Cốm) Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → Trần Quang Diệu Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 26 (Đường Đất Khu Phố 2) An Phú 12 → An Phú 06 Đất ở 18.800.000 TMDV 11.300.000 SXKD 9.400.000
- An Phú 27 Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → KDC An Phú Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 28 Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → Cuối Tuyến (Thửa Đất Số 1447, Tờ Bản Đồ 177) Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- An Phú 29 (Cũ Maico) Đường 22 Tháng 12 → Mỹ Phước - Tân Vạn Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 30 Đường 22 Tháng 12 → KDC Việt - Sing Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 31 Chu Văn An → An Phú 29 Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 32 Đường 22 Tháng 12 → Nhà Ông 8 Bê Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 33 Chu Văn An → Thuận An Hòa Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 34 Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → KCN VSIP Đất ở 17.500.000 TMDV 10.500.000 SXKD 8.800.000
- An Phú 35 An Phú 34 → Trung Đoàn Cơ Động Đất ở 19.300.000 TMDV 11.600.000 SXKD 9.700.000
- An Phú 36 Nguyễn Du → Ranh KCN VSIP Đất ở 16.300.000 TMDV 9.800.000 SXKD 8.200.000
- An Phú 37 Chu Văn An → Đất Ông Nhịn Đất ở 19.300.000 TMDV 11.600.000 SXKD 9.700.000
- Bình Chuẩn 27 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 182, Tờ Bản Đồ 234) → Thửa Đất Số 84, Tờ Bản Đồ 97 Đất ở 14.900.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.500.000
- Bình Chuẩn 28 Đường Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 219, Tờ Bản Đồ 232) → Lê Thị Trung (Thửa Đất Số 203, Tờ Bản Đồ 98) Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 28A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 35, Tờ Bản Đồ 93) → Thửa Đất Số 480, Tờ Bản Đồ 93 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 28B Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 704, Tờ Bản Đồ 93) → Thửa Đất Số 52, Tờ Bản Đồ 93 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 29 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 74, Tờ Bản Đồ 213) → Bình Chuẩn 30 (Thửa Đất Số 73, Tờ Bản Đồ 233) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 30 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 355, Tờ Bản Đồ 231) → Bình Chuẩn 27 (Thửa Đất Số 10, Tờ Bản Đồ 233) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 31 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 597, Tờ Bản Đồ 45) → Thửa Đất Số 17, Tờ Bản Đồ 51 Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 31A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 61, Tờ Bản Đồ 101) → Thửa Đất Số 556, Tờ Bản Đồ 101 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 32 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 92, Tờ Bản Đồ 104) → Bình Chuẩn 34 (Thửa Đất Số 464, Tờ Bản Đồ 910) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 33 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 144, Tờ Bản Đồ 108) → Thửa Đất Số 284, Tờ Bản Đồ 107 Đất ở 14.900.000 TMDV 8.900.000 SXKD 7.500.000
- Bình Chuẩn 33A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 158, Tờ Bản Đồ 108) → Thửa Đất Số 646, Tờ Bản Đồ 108 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 33B Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 523, Tờ Bản Đồ 108) → Thửa Đất Số 219, Tờ Bản Đồ 108 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 34 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 234, Tờ Bản Đồ 108) → Bình Chuẩn 69 (Thửa Đất Số 464, Tờ Bản Đồ 910) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 35 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 276, Tờ Bản Đồ 109) → Bình Chuẩn 63A (Thửa Đất Số 2021, Tờ Bản Đồ 1013) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 35A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 504, Tờ Bản Đồ 1010) → Thửa Đất Số 764, Tờ Bản Đồ 1014 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 36 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 596, Tờ Bản Đồ 113) → Bình Chuẩn 67 (Thửa Đất Số 01, Tờ Bản Đồ 161) Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 36A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 833, Tờ Bản Đồ 115) → Thửa Đất Số 563, Tờ Bản Đồ 115 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 36B Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 782, Tờ Bản Đồ 116) → Thửa Đất Số 790, Tờ Bản Đồ 116 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 37 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 127, Tờ Bản Đồ 161) → Thửa Đất Số 987, Tờ Bản Đồ 164 Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 38 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 506, Tờ Bản Đồ 116) → Thửa Đất Số 322, Tờ Bản Đồ 116 Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 38A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 795, Tờ Bản Đồ 116) → Thửa Đất Số 315, Tờ Bản Đồ 116 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 39 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 522, Tờ Bản Đồ 106) → Bình Chuẩn 66 (Thửa Đất Số 81, Tờ Bản Đồ 106) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 40 Văn Phòng Khu Phố Bình Phước A → Thửa Đất Số 320, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 41 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 525, Tờ Bản Đồ 83) → Thửa Đất Số 332, Tờ Bản Đồ 141 Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 42 Lý Tự Trọng (Thửa Đất Số 169, Tờ Bản Đồ 41) → Thửa Đất Số 118, Tờ Bản Đồ 44 Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 43 Lý Tự Trọng (Thửa Đất Số 253, Tờ Bản Đồ 43) → Bình Chuẩn 76 (Thửa Đất Số 804, Tờ Bản Đồ 43) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 44 Lý Tự Trọng (Thửa Đất Số 600, Tờ Bản Đồ 41) → Thửa Đất Số 587, Tờ Bản Đồ 42 Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 44A Lý Tự Trọng (Thửa Đất Số 15, Tờ Bản Đồ 41) → Thửa Đất Số 25, Tờ Bản Đồ 41 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 54 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 703, Tờ Bản Đồ 203) → Thửa Đất Số 377, Tờ Bản Đồ 203 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 54A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 278, Tờ Bản Đồ 203) → Thửa Đất Số 58, Tờ Bản Đồ 203 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 55 Lý Tự Trọng (Thửa Đất Số 12, Tờ Bản Đồ 211) → Thửa Đất Số 225, Tờ Bản Đồ 211 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 56 Lý Tự Trọng (Thửa Đất Số 196, Tờ Bản Đồ 211) → Bình Chuẩn 57 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 57 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 101, Tờ Bản Đồ 213) → Bình Chuẩn 56 (Thửa Đất Số 101, Tờ Bản Đồ 213) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 58 Lê Thị Trung (Thửa Đất Số 245, Tờ Bản Đồ 234) → Thửa Đất Số 178, Tờ Bản Đồ 234 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 58A Lê Thị Trung (Thửa Đất Số 474, Tờ Bản Đồ 234) → Bình Chuẩn 58 (Thửa Đất Số 142, Tờ Bản Đồ 234) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 60 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 32, Tờ Bản Đồ 93) → Bình Chuẩn 32 (Thửa Đất Số 779, Tờ Bản Đồ 95) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 60A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 2035, Tờ Bản Đồ 104) → Bình Chuẩn 32 (Thửa Đất Số 108, Tờ Bản Đồ 104) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 61 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 80, Tờ Bản Đồ 105) → Thửa Đất Số 213, Tờ Bản Đồ 51 Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 62 Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → Ranh Tân Khánh Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 63 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 529, Tờ Bản Đồ 109) → Bình Chuẩn 63A (Thửa Đất Số 408, Tờ Bản Đồ 1013) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 63A Lê Thị Trung (Thửa Đất Số 102, Tờ Bản Đồ 142) → Bình Chuẩn 63 (Thửa Đất Số 408, Tờ Bản Đồ 1013) Đất ở 14.000.000 TMDV 8.400.000 SXKD 7.000.000
- Bình Chuẩn 63B Bình Chuẩn 63A → Bình Chuẩn 63A (Thửa Đất Số 02, Tờ Bản Đồ 151) Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 64 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 311, Tờ Bản Đồ 1010) → Bình Chuẩn 67 (Thửa Đất Số 57, Tờ Bản Đồ 153) Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 64A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 313, Tờ Bản Đồ 1010) → Thửa Đất Số 320, Tờ Bản Đồ 1014 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 65 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 722, Tờ Bản Đồ 1010) → Thửa Đất Số 136, Tờ Bản Đồ 1010 Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 65A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 266, Tờ Bản Đồ 101) → Thửa Đất Số 1214, Tờ Bản Đồ 112 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 65B Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 460, Tờ Bản Đồ 112) → Thửa Đất Số 109, Tờ Bản Đồ 112 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 66 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 671, Tờ Bản Đồ 106) → ĐT.747B (Thửa Đất Số 583, Tờ Bản Đồ 111) Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 67 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 103, Tờ Bản Đồ 161) → Bình Chuẩn 63A (Thửa Đất Số 48, Tờ Bản Đồ 151) Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 67A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 346, Tờ Bản Đồ 161) → Thửa Đất Số 1629, Tờ Bản Đồ 161 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 67B Từ Văn Phước (Thửa Đất Số 402, Tờ Bản Đồ 155) → Bình Chuẩn 67 (Thửa Đất Số 84, Tờ Bản Đồ 152) Đất ở 13.100.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Bình Chuẩn 68 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 753, Tờ Bản Đồ 27) → Thửa Đất Số 283, Tờ Bản Đồ 27 Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 69 Lê Thị Trung (Thửa Đất Số 1305, Tờ Bản Đồ 99) → Bình Chuẩn 34 (Thửa Đất Số 206, Tờ Bản Đồ 99) Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 69A Lê Thị Trung (Thửa Đất Số 565, Tờ Bản Đồ 96) → Thửa Đất Số 78, Tờ Bản Đồ 141 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 70 Lê Thị Trung (Thửa Đất Số 1153, Tờ Bản Đồ 96) → Thửa Đất Số 501, Tờ Bản Đồ 96 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 71 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 401, Tờ Bản Đồ 91) → Thửa Đất Số 115, Tờ Bản Đồ 82 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 72 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 272, Tờ Bản Đồ 1010) → Thửa Đất Số 198, Tờ Bản Đồ 1010 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 73 Lê Thị Trung → Thửa Đất Số 1397, Tờ Bản Đồ 96 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 76 Lý Tự Trọng (Thửa Đất Số 11, Tờ Bản Đồ 212) → Bình Chuẩn 20 (Thửa Đất Số 233, Tờ Bản Đồ 33) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 77 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 244, Tờ Bản Đồ 109) → Thửa Đất Số 674, Tờ Bản Đồ 1010 Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 78 Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 711, Tờ Bản Đồ 45) → Thửa Đất Số 323, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 15.900.000 TMDV 9.500.000 SXKD 8.000.000
- Bình Chuẩn 78A Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 266, Tờ Bản Đồ 45) → Thửa Đất Số 263, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 78B Nguyễn Văn Luông (Thửa Đất Số 775, Tờ Bản Đồ 45) → Thửa Đất Số 247, Tờ Bản Đồ 45 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 79 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 333, Tờ Bản Đồ 234) → Thửa Đất Số 174, Tờ Bản Đồ 234 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 80 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 262, Tờ Bản Đồ 234) → Thửa Đất Số 134, Tờ Bản Đồ 234 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 81 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 105, Tờ Bản Đồ 96) → Bình Chuẩn 70 (Thửa Đất Số 404, Tờ Bản Đồ 96) Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 82 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 1038, Tờ Bản Đồ 83) → Thửa Đất Số 682, Tờ Bản Đồ 83 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 83 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 327, Tờ Bản Đồ 83) → Thửa Đất Số 722, Tờ Bản Đồ 83 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 84 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 519, Tờ Bản Đồ 83) → Thửa Đất Số 556, Tờ Bản Đồ 83 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bình Chuẩn 86 Thủ Khoa Huân (Thửa Đất Số 147, Tờ Bản Đồ 131) → Thửa Đất Số 183, Tờ Bản Đồ 131 Đất ở 10.000.000 TMDV 6.000.000 SXKD 5.000.000
- Bùi Thị Xuân (Cũ An Phú - Tân Đông Hiệp) Ngã 6 An Phú → Ranh Tân Đông Hiệp Đất ở 19.900.000 TMDV 11.900.000 SXKD 10.000.000
- Chu Văn An (Cũ An Phú 16) Đường 22 Tháng 12 → Lê Thị Trung Đất ở 13.200.000 TMDV 7.900.000 SXKD 6.600.000
- Nguyễn Văn Trỗi (Cũ An Phú 08) Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → Lê Thị Trung Đất ở 15.500.000 TMDV 9.300.000 SXKD 7.800.000
- Phan Đình Giót (An Phú 14, Miễu Nhỏ) Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → Bùi Thị Xuân Đất ở 15.700.000 TMDV 9.400.000 SXKD 7.900.000
- Từ Văn Phước (Cũ An Phú 35, Tico) Đường Nguyễn Văn Luông (Đường ĐT.743A Cũ) → Lê Thị Trung Đất ở 13.300.000 TMDV 8.000.000 SXKD 6.700.000
- Thuận An Hòa (Đường Vào Chiến Khu Thuận An Hòa) Đường 22 Tháng 12 → Lê Thị Trung Đất ở 13.700.000 TMDV 8.200.000 SXKD 6.900.000
- Trần Quang Diệu (Cũ An Phú - Tân Bình) Ngã 6 An Phú → Ranh An Phú - Tân Bình Đất ở 20.300.000 TMDV 12.200.000 SXKD 10.200.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 18.000.000 TMDV 10.800.000 SXKD 9.000.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Thương Mại, Khu Dịch Vụ, Khu Du Lịch, Khu Đô Thị, Khu Dân Cư, Khu Tái Định Cư (Hiện Hữu) Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 16.200.000 TMDV 9.700.000 SXKD 8.100.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường từ 9M Trở Lên Đất ở 10.900.000 TMDV 6.500.000 SXKD 5.500.000
- Đường Nội Bộ Còn Lại trong các Khu Công Nghệ, Khu Công Nghiệp, Cụm Công Nghiệp, Khu Sản Xuất, Khu Chế Xuất Còn Lại. Bề Rộng Mặt Đường Nhỏ Hơn 9M Đất ở 9.900.000 TMDV 5.900.000 SXKD 5.000.000