Bảng giá đất Phường An Lạc
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 100
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 27.200.000 đến 105.100.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường An Lạc, Quận Bình Tân; Phường An Lạc A, Quận Bình Tân; Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- An Dương Vương Trọn đường Đất ở 76.600.000 TMDV 46.000.000 SXKD 38.300.000
- Bùi Hữu Diên Nguyễn Thức Tự → Cuối Đường Đất ở 37.500.000 TMDV 22.500.000 SXKD 18.800.000
- Bùi Hữu Diện Trọn đường Đất ở 33.000.000 TMDV 19.800.000 SXKD 16.500.000
- Bùi Tư Toàn Kinh Dương Vương → Rạch Ruột Ngựa Đất ở 48.500.000 TMDV 29.100.000 SXKD 24.300.000
- Các Đường 2, Lô D thuộc Khu Dân Cư Nam Hùng Vương ( Đường 16m) Trọn đường Đất ở 46.700.000 TMDV 28.000.000 SXKD 23.400.000
- Các Đường 1A, 2,3, Lô D thuộc Khu Dân Cư Nam Hùng Vương ( Đường 15m) Trọn đường Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Các Đường 2, 2A, 2B, 4, 6, Lô D thuộc Khu Dân Cư Nam Hùng Vương ( Đường 12m) Trọn đường Đất ở 43.400.000 TMDV 26.000.000 SXKD 21.700.000
- Các Đường Số 1A, 1B, 3A, 4B, 6C, 8, 8A, 10, 11, 13, 15, 15A, 17A, 20, 21B, 22, 24, 24A, 24B, 25B, 27, 28, 30, 32, 32A, 33, 34, 34A, 36, 41 thuộc Khu Dân Cư Bình Trị Đông B (P. Btđb, P. An Lạc A) Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Các Đường Số 2, 3, 4, 5, 9 thuộc Khu Dân Cư Nam Long Trọn đường Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Các Đường Số 3A, 4A, 5A, 6, 8, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, thuộc Khu Sau Khu Dân Cư Nam Long Trọn đường Đất ở 32.900.000 TMDV 19.700.000 SXKD 16.500.000
- Các Đường Số 4A, 5A, 6A, 6B, 7A, 8B, 8C, 12, 12A, 12B, 16, 18, 19A, 19B, 19C, 19D, 19E, 19F, 21, 21A, 21E, 23, 25, 25A, 26, 28A, 31, 31A, 32B, 33A, 33B, 34B, 39 thuộc Khu Dân Cư Bình Trị Đông B (P. Btđ B, P. An Lạc A) Trọn đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Các Đường Số 1, 2, 5 thuộc Dự Án Cư Xá Phú Lâm C Mở Rộng (Phường An Lạc A) Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Các Đường Số 3, 4 thuộc Dự Án Cư Xá Phú Lâm C Mở Rộng (Phường An Lạc A) Trọn đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Các Đường Số 6E, 6D, 21D thuộc Dự Án Khu Phố Chợ Da Sà (Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Các Đường Số 2, 4, 6 thuộc Dự Án Khu Dân Cư Thăng Long (Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Các Đường Số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 thuộc Dự Án Khu Dân Cư Hai Thành (Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Dương Bá Cung Kinh Dương Vương → Dương Tự Quán Đất ở 43.500.000 TMDV 26.100.000 SXKD 21.800.000
- Dương Tự Quán Hoàng Văn Hợp → Cuối Đường Đất ở 43.500.000 TMDV 26.100.000 SXKD 21.800.000
- Đỗ Năng Tế Kinh Dương Vương → Đường Số 17 Đất ở 39.100.000 TMDV 23.500.000 SXKD 19.600.000
- Đoàn Phú Tứ Nguyễn Thức Đường → Cuối Đường Đất ở 36.100.000 TMDV 21.700.000 SXKD 18.100.000
- Đường 504, Phường An Lạc A Trọn đường Đất ở 36.100.000 TMDV 21.700.000 SXKD 18.100.000
- Đường 532, Phường An Lạc A Trọn đường Đất ở 36.100.000 TMDV 21.700.000 SXKD 18.100.000
- Đường Số 1 Khu Dân Cư Nam Hùng Vương Trọn đường Đất ở 56.500.000 TMDV 33.900.000 SXKD 28.300.000
- Đường Số 1, Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B Trọn đường Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Đường Số 1 thuộc Dự Án Khu Dân Cư Hai Thành (Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 1C, Khu Dân Cư An Lạc - Bình Trị Đông (Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 43.300.000 TMDV 26.000.000 SXKD 21.700.000
- Đường Số 1D, KP4-PHƯỜNG An Lạc A Đường Số 4C → Cuối Đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường Số 2 Khu Dân Cư An Lạc A Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 2A, 2B, 2C, thuộc Khu Dân Cư An Lạc A Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 3, Phường Bình Trị Đông B Đường Số 4 → Đường Số 2 Đất ở 63.900.000 TMDV 38.300.000 SXKD 32.000.000
- Đường Số 3B, 3C, 3, 5, thuộc Khu Sau Khu Dân Cư An Lạc A Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 4, Khu Dân Cư An Lạc - Bình Trị Đông (Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 82.400.000 TMDV 49.400.000 SXKD 41.200.000
- Đường Số 4C, Khu Dân Cư An Lạc - Bình Trị Đông (Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 49.400.000 TMDV 29.600.000 SXKD 24.700.000
- Đường Số 5, Phường Bình Trị Đông B Trọn đường Đất ở 82.400.000 TMDV 49.400.000 SXKD 41.200.000
- Đường Số 5B, Khu Dân Cư An Lạc - Bình Trị Đông (Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 59.800.000 TMDV 35.900.000 SXKD 29.900.000
- Đường Số 6 thuộc Khu Dân Cư Bình Trị Đông B Trọn đường Đất ở 63.900.000 TMDV 38.300.000 SXKD 32.000.000
- Đường Số 6, Khu Dân Cư An Lạc - Bình Trị Đông (Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 63.900.000 TMDV 38.300.000 SXKD 32.000.000
- Đường Số 7 Khu Dân Cư Nam Long Trọn đường Đất ở 47.300.000 TMDV 28.400.000 SXKD 23.700.000
- Đường Số 7B, Khu Dân Cư An Lạc - Bình Trị Đông (Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 63.900.000 TMDV 38.300.000 SXKD 32.000.000
- Đường Số 9A, Phường An Lạc A Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 9B, Khu Dân Cư An Lạc - Bình Trị Đông (Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 49.400.000 TMDV 29.600.000 SXKD 24.700.000
- Đường Số 11A, Khu Dân Cư An Lạc - Bình Trị Đông (Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 49.400.000 TMDV 29.600.000 SXKD 24.700.000
- Đường Số 13A, Phường Bình Trị Đông B Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 13B, Phường Bình Trị Đông B Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 13C, Phường Bình Trị Đông B Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 14, Khu Dân Cư An Lạc - Bình Trị Đông (Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 17, Khu Dân Cư An Lạc - Bình Trị Đông (Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 17B, Khu Dân Cư An Lạc - Bình Trị Đông (Phường An Lạc A, Phường Bình Trị Đông B) Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 17C, Phường Bình Trị Đông B Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 19, Phường Bình Trị Đông B Trọn đường Đất ở 98.800.000 TMDV 59.300.000 SXKD 49.400.000
- Đường Số 21D, Phường Bình Trị Đông B Trọn đường Đất ở 45.400.000 TMDV 27.200.000 SXKD 22.700.000
- Đường Số 23A, Phường Bình Trị Đông B Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 23B, Phường Bình Trị Đông B Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Đường Số 29 thuộc Khu Dân Cư Bình Trị Đông B Trọn đường Đất ở 63.800.000 TMDV 38.300.000 SXKD 31.900.000
- Đường Số 43, Phường Bình Trị Đông B Trọn đường Đất ở 51.500.000 TMDV 30.900.000 SXKD 25.800.000
- Hồ Học Lãm Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) (Phường Tân Tạo) → Rạch Cát (Phường Phú Định) Đất ở 59.300.000 TMDV 35.600.000 SXKD 29.700.000
- Hoàng Văn Hợp Kinh Dương Vương → Đường 1A Đất ở 59.800.000 TMDV 35.900.000 SXKD 29.900.000
- Kênh Nước Đen, Phường An Lạc A Kinh Dương Vương → Tên Lửa Đất ở 43.500.000 TMDV 26.100.000 SXKD 21.800.000
- Khiếu Năng Tỉnh Trọn đường Đất ở 59.800.000 TMDV 35.900.000 SXKD 29.900.000
- Kinh Dương Vương Mũi Tàu (Phường Phú Lâm) → Cầu An Lạc Đất ở 105.100.000 TMDV 63.100.000 SXKD 52.600.000
- Kinh Dương Vương Cầu An Lạc → Vòng Xoay An Lạc (Phường Tân Tạo) Đất ở 81.000.000 TMDV 48.600.000 SXKD 40.500.000
- Lâm Hoành Kinh Dương Vương → Số 71 Lâm Hoành Đất ở 43.300.000 TMDV 26.000.000 SXKD 21.700.000
- Lâm Hoành Từ Số 71 Lâm Hoành → Cuối Đường Đất ở 43.300.000 TMDV 26.000.000 SXKD 21.700.000
- Lê Cơ Kinh Dương Vương → Ranh Khu Dân Cư Nam Hùng Vương Đất ở 48.500.000 TMDV 29.100.000 SXKD 24.300.000
- Lê Cơ Ranh Khu Dân Cư Nam Hùng Vương → Cuối Đường Đất ở 59.900.000 TMDV 35.900.000 SXKD 30.000.000
- Lê Công Phép Trọn đường Đất ở 36.100.000 TMDV 21.700.000 SXKD 18.100.000
- Lê Đình Dương Trọn đường Đất ở 44.200.000 TMDV 26.500.000 SXKD 22.100.000
- Lê Tấn Bê Trọn đường Đất ở 48.500.000 TMDV 29.100.000 SXKD 24.300.000
- Ngô Y Linh An Dương Vương → Rạch Ruột Ngựa Đất ở 35.200.000 TMDV 21.100.000 SXKD 17.600.000
- Nguyễn Hới Kinh Dương Vương → Cuối Đường Đất ở 45.800.000 TMDV 27.500.000 SXKD 22.900.000
- Nguyễn Quý Yêm An Dương Vương → Cuối Đường Đất ở 35.200.000 TMDV 21.100.000 SXKD 17.600.000
- Nguyễn Thức Đường Kinh Dương Vương → Nguyễn Thức Tự Đất ở 54.000.000 TMDV 32.400.000 SXKD 27.000.000
- Nguyễn Thức Tự Nguyễn Thức Đường → Hoàng Văn Hợp Đất ở 43.500.000 TMDV 26.100.000 SXKD 21.800.000
- Nguyễn Triệu Luật Trọn đường Đất ở 27.200.000 TMDV 16.300.000 SXKD 13.600.000
- Nguyễn Trọng Trí Kinh Dương Vương → Tên Lửa Đất ở 43.500.000 TMDV 26.100.000 SXKD 21.800.000
- Phạm Bành Nguyễn Thức Tự → Phan Cát Tựu Đất ở 41.200.000 TMDV 24.700.000 SXKD 20.600.000
- Phan Cát Tựu Trọn đường Đất ở 39.200.000 TMDV 23.500.000 SXKD 19.600.000
- Phan Đình Thông Trọn đường Đất ở 47.700.000 TMDV 28.600.000 SXKD 23.900.000
- Phùng Tá Chu Bà Hom → Khiếu Năng Tỉnh Đất ở 41.700.000 TMDV 25.000.000 SXKD 20.900.000
- Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) Giáp Ranh Xã Tân Nhựt → Giáp Ranh Phường Tân Tạo Đất ở 51.100.000 TMDV 30.700.000 SXKD 25.600.000
- Sinco Trọn đường Đất ở 33.800.000 TMDV 20.300.000 SXKD 16.900.000
- Tạ Mỹ Duật Nguyễn Thức Đường → Cuối Đường Đất ở 39.100.000 TMDV 23.500.000 SXKD 19.600.000
- Tên Lửa Kinh Dương Vương → Đường Số 29 Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Tên Lửa Đường Số 29 → Tỉnh Lộ 10 Đất ở 70.200.000 TMDV 42.100.000 SXKD 35.100.000
- Tỉnh Lộ 10 Cây Da Sà (Phường Bình Trị Đông) → Lê Đức Anh (Quốc Lộ 1A Cũ) (Phường Bình Trị Đông) Đất ở 63.500.000 TMDV 38.100.000 SXKD 31.800.000
- Trần Văn Giàu Tên Lửa → Đường Số 36 (Giáp Phường Tân Tạo) Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Vành Đai trong Kinh Dương Vương → Tỉnh Lộ 10 (Giáp Phường Bình Trị Đông) Đất ở 92.800.000 TMDV 55.700.000 SXKD 46.400.000
- Vũ Hữu Tạ Mỹ Duật → Nguyễn Thức Đường Đất ở 37.500.000 TMDV 22.500.000 SXKD 18.800.000
- Vương Văn Huống Trọn đường Đất ở 41.200.000 TMDV 24.700.000 SXKD 20.600.000
- Võ Văn Kiệt Trọn đường Đất ở 86.800.000 TMDV 52.100.000 SXKD 43.400.000
- Hoàng Hưng Nguyễn Thức Đường → Cuối Đường Đất ở 34.500.000 TMDV 20.700.000 SXKD 17.300.000
- Đường Số 7, Khu Dân Cư An Lạc - Phường Bình Trị Đông An Dương Vương → Tên Lửa Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Các Đường 1, 1A, 1B, 1C, 2, 2A, 2 Nối Dài, 3A, 3B, 3C và các Tuyến Đường Nội Bộ Còn Lại của Khu TĐC Lý Chiêu Hoàng Trọn đường Đất ở 58.900.000 TMDV 35.300.000 SXKD 29.500.000
- Các Đường 1, 2, 3, 5, 7, 9 KDC Lý Chiêu Hoàng Trọn đường Đất ở 58.900.000 TMDV 35.300.000 SXKD 29.500.000
- Các Đường 2B, 3A Nối Dài, 3B Nối Dài, 3C Nối Dài, 2C Nối Dài, 2D Nối Dài thuộc Khu TĐC An Lạc Trọn đường Đất ở 56.700.000 TMDV 34.000.000 SXKD 28.400.000
- Các Đường Số 1, 2, 3 , 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 thuộc KDC Hương Lộ 5 Trọn đường Đất ở 59.300.000 TMDV 35.600.000 SXKD 29.700.000
- Các Đường Số 1, 2, 4, 4 Nối Dài KDC Lê Thành Trọn đường Đất ở 53.900.000 TMDV 32.300.000 SXKD 27.000.000
- Tuyến Đường từ Đường Số 29 đến Đường Tỉnh Lộ 10 (thuộc Dự Án Nâng Cấp Mở Rộng Đường Tên Lửa Trọn đường Đất ở 90.700.000 TMDV 54.400.000 SXKD 45.400.000
- Tuyến Đường Rạch Bà Tiếng (thuộc Dự Án Cải Tạo Rạch Bà Tiếng Trọn đường Đất ở 59.800.000 TMDV 35.900.000 SXKD 29.900.000
- Đường Dọc Bờ Kênh Tham Lương - Bến Cát - Rạch Nước Lên Giáp Ranh Phường Phú Định → Giáp Ranh Phường Tân Tạo Đất ở 59.000.000 TMDV 35.400.000 SXKD 29.500.000