Bảng giá đất Phường An Khánh
- Khu vực:
- II
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 196
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 54.000.000 đến 295.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức; Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức; Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức (một phần); Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức; Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Trần Não Xa Lộ Hà Nội → Lương Định của Đất ở 152.900.000 TMDV 91.700.000 SXKD 76.500.000
- Trần Não Lương Định của → Cuối Đường Đất ở 152.900.000 TMDV 91.700.000 SXKD 76.500.000
- Lương Định của Ngã Tư Trần Não - Lương Định của → Cầu Ông Tranh Đất ở 152.900.000 TMDV 91.700.000 SXKD 76.500.000
- Đường Số 1, Phường An Khánh Trần Não → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 2, Phường An Khánh Trần Não → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 3, Phường An Khánh Đường Số 2, Phường An Khánh → Đường Số 5, Phường An Khánh Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 4, Phường An Khánh Đường Số 3, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 65.500.000 TMDV 39.300.000 SXKD 32.800.000
- Đường Số 5, Phường An Khánh Đường Số 3, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 65.500.000 TMDV 39.300.000 SXKD 32.800.000
- Đường Số 6, Phường An Khánh Đường Số 3, Phường An Khánh → Đường Số 8, Phường An Khánh Đất ở 65.500.000 TMDV 39.300.000 SXKD 32.800.000
- Đường Số 7, Phường An Khánh Đường Số 3, Phường An Khánh → Đường Số 8, Phường An Khánh Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 8, Phường An Khánh Đường Số 3, Phường An Khánh → Đường Số 9, Phường An Khánh Đất ở 65.500.000 TMDV 39.300.000 SXKD 32.800.000
- Đường Số 9, Phường An Khánh Đường Số 8, Phường An Khánh → Đường Số 13, Phường An Khánh Đất ở 65.500.000 TMDV 39.300.000 SXKD 32.800.000
- Đường Số 10, Phường An Khánh Trần Não → Đường Số 8, Phường An Khánh Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 11, Phường An Khánh Trần Não → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 12, Phường An Khánh Trần Não → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 13, Phường An Khánh Đường Số 12, Phường An Khánh → Đường Số 9, Phường An Khánh Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 14, 15 Phường An Khánh Đường Số 12, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 16, Phường An Khánh Đường Số 14, Phường An Khánh → Khu Dân Cư Him Lam Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 17, 18 Phường An Khánh Trần Não → Lương Định của Đất ở 87.500.000 TMDV 52.500.000 SXKD 43.800.000
- Đường Số 19, Phường An Khánh Trần Não → Đường 20, Phường An Khánh Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 19B, Phường An Khánh Đường Số 19, Phường An Khánh → Đường Số 20, Phường An Khánh Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 20, Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 97.600.000 TMDV 58.600.000 SXKD 48.800.000
- Đường Số 21, Phường An Khánh Trần Não → Đường Số 20, Phường An Khánh Đất ở 97.600.000 TMDV 58.600.000 SXKD 48.800.000
- Đường Số 22, Phường An Khánh Đường Số 21, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 23, Phường An Khánh Trần Não → Cuối Đường Đất ở 97.600.000 TMDV 58.600.000 SXKD 48.800.000
- Đường Số 24, Phường An Khánh Trần Não → Đường 25, Phường An Khánh Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 25, Phường An Khánh Đường Số 29, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 26, 28 Phường An Khánh Đường Số 25, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 27, Phường An Khánh Trần Não → Đường Số 25, Phường An Khánh Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 29, Phường An Khánh Trần Não → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 30, Phường An Khánh Trần Não → Khu Dân Cư Dự Án Công Ty Phú Nhuận Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 30B, Phường An Khánh Đường Số 30, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 31, Phường An Khánh Trần Não → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 32, Phường An Khánh Đường Số 31, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 33, Phường An Khánh Trần Não → Khu Dân Cư Dự Án Hà Quang Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 34, Phường An Khánh Trần Não → Đường Số 39, Phường An Khánh Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 34, Phường An Khánh Đường Số 39, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 35, Phường An Khánh Đường Số 34, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 36, Phường An Khánh Đường Số 41, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 37, Phường An Khánh Đường Số 38, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 38, Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 39, Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 40, Phường An Khánh Đường Số 37, Phường An Khánh → Đường Số 39, Phường An Khánh Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 41, Phường An Khánh Đường Số 38, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 45, Phường An Khánh Lương Định của → Đường Số 47, Phường An Khánh Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 46, Phường An Khánh Đường Số 45, Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường Số 47, Phường An Khánh Đường Vành Đai Tây (Dự Án 131) → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đặng Hữu Phổ, Phường Thảo Điền Thảo Điền, Phường Thảo Điền → Đường 39, Phường Thảo Điền Đất ở 92.100.000 TMDV 55.300.000 SXKD 46.100.000
- Đỗ Quang, Phường Thảo Điền Xuân Thủy → Cuối Đường Đất ở 92.100.000 TMDV 55.300.000 SXKD 46.100.000
- Đường 4, Phường Thảo Điền (Khu Báo Chí) Thảo Điền, Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 81.800.000 TMDV 49.100.000 SXKD 40.900.000
- Đường 6, Phường Thảo Điền Trọn đường Đất ở 78.500.000 TMDV 47.100.000 SXKD 39.300.000
- Đường 8, Phường Thảo Điền Lê Thước → Cuối Đường Đất ở 76.000.000 TMDV 45.600.000 SXKD 38.000.000
- Đường 9, Phường Thảo Điền Lê Thước → Cuối Đường Đất ở 96.200.000 TMDV 57.700.000 SXKD 48.100.000
- Đường 10, Phường Thảo Điền Võ Trường Toản → Cuối Đường Đất ở 96.400.000 TMDV 57.800.000 SXKD 48.200.000
- Đường 11, Phường Thảo Điền Võ Trường Toản → Cuối Đường Đất ở 89.200.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Đường 12, Phường Thảo Điền Võ Trường Toản → Cuối Đường Đất ở 89.200.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Đường 16, Phường Thảo Điền Trọn đường Đất ở 89.200.000 TMDV 53.500.000 SXKD 44.600.000
- Đường 39, Phường Thảo Điền Xuân Thủy → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường 40, Phường Thảo Điền Nguyễn Văn Hưởng → Cuối Đường Đất ở 80.500.000 TMDV 48.300.000 SXKD 40.300.000
- Thái Ly (Đường 41), Phường Thảo Điền Quốc Hương → Trần Văn Sắc, Phường Thảo Điền Đất ở 92.100.000 TMDV 55.300.000 SXKD 46.100.000
- Thái Ly (Đường 41), Phường Thảo Điền Trần Văn Sắc, Phường Thảo Điền → Nguyễn Bá Huân Đất ở 92.100.000 TMDV 55.300.000 SXKD 46.100.000
- Đường 42, Phường Thảo Điền Thái Ly (Đường 41), Phường Thảo Điền → Đường 48, Phường Thảo Điền Đất ở 79.500.000 TMDV 47.700.000 SXKD 39.800.000
- Đường 43, Phường Thảo Điền Trọn đường Đất ở 79.500.000 TMDV 47.700.000 SXKD 39.800.000
- Trần Văn Sắc, Phường Thảo Điền Thái Ly (Đường 41), Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 92.100.000 TMDV 55.300.000 SXKD 46.100.000
- Đường 46, Phường Thảo Điền Quốc Hương → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường 47, Phường Thảo Điền Đường 59, Phường Thảo Điền → Đường 66, Phường Thảo Điền Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường 48, 59 Phường Thảo Điền Trọn đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường 49B, Phường Thảo Điền Xuân Thủy → Cuối Đường Đất ở 90.500.000 TMDV 54.300.000 SXKD 45.300.000
- Đường 50, Phường Thảo Điền Xuân Thuỷ → Lê Văn Miến Đất ở 84.500.000 TMDV 50.700.000 SXKD 42.300.000
- Đường 54, Phường Thảo Điền Đường 49B, Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 88.600.000 TMDV 53.200.000 SXKD 44.300.000
- Đường 55, Phường Thảo Điền Thái Ly (Đường 41), Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 79.500.000 TMDV 47.700.000 SXKD 39.800.000
- Đường 56, Phường Thảo Điền Trọn đường Đất ở 79.500.000 TMDV 47.700.000 SXKD 39.800.000
- Đường 57, Phường Thảo Điền Đường 44 → Cuối Đường Đất ở 79.500.000 TMDV 47.700.000 SXKD 39.800.000
- Đường 58, Phường Thảo Điền Đường 55 → Cuối Đường Đất ở 79.500.000 TMDV 47.700.000 SXKD 39.800.000
- Đường 60, Phường Thảo Điền Đường 59, Phường Thảo Điền → Đường 61, Phường Thảo Điền Đất ở 80.500.000 TMDV 48.300.000 SXKD 40.300.000
- Đường 61, Phường Thảo Điền Đường 47, Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 74.600.000 TMDV 44.800.000 SXKD 37.300.000
- Đường 62, Phường Thảo Điền Đường 61, Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 74.600.000 TMDV 44.800.000 SXKD 37.300.000
- Đường 63, Phường Thảo Điền Đường 64, Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 74.600.000 TMDV 44.800.000 SXKD 37.300.000
- Đường 64, Phường Thảo Điền Đường 66, Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 74.600.000 TMDV 44.800.000 SXKD 37.300.000
- Đường 65, Phường Thảo Điền Quốc Hương → Cuối Đường Đất ở 83.500.000 TMDV 50.100.000 SXKD 41.800.000
- Đường 66, Phường Thảo Điền Nguyễn Văn Hưởng → Đường 47, Phường Thảo Điền Đất ở 87.500.000 TMDV 52.500.000 SXKD 43.800.000
- Đường Số 1, Phường Thảo Điền (Khu Báo Chí) Thảo Điền, Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 96.000.000 TMDV 57.600.000 SXKD 48.000.000
- Đường 2, Phường Thảo Điền (Khu Báo Chí) Thảo Điền, Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 81.800.000 TMDV 49.100.000 SXKD 40.900.000
- Đường Số 4, Phường Thảo Điền Nguyễn Ư Dĩ → Cuối Đường Đất ở 85.400.000 TMDV 51.200.000 SXKD 42.700.000
- Đường Số 5, KP 1, Phường Thảo Điền Nguyễn Ư Dĩ → Cuối Đường Đất ở 88.300.000 TMDV 53.000.000 SXKD 44.200.000
- Đường 5, Phường Thảo Điền (Khu Báo Chí) Trọn đường Đất ở 96.000.000 TMDV 57.600.000 SXKD 48.000.000
- Lê Thước, Phường Thảo Điền Xa Lộ Hà Nội → Đường 12, Phường Thảo Điền Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Lê Văn Miến, Phường Thảo Điền Quốc Hương → Thảo Điền, Phường Thảo Điền Đất ở 99.500.000 TMDV 59.700.000 SXKD 49.800.000
- Ngô Quang Huy, Phường Thảo Điền Quốc Hương → Thảo Điền, Phường Thảo Điền Đất ở 99.500.000 TMDV 59.700.000 SXKD 49.800.000
- Nguyễn Bá Huân, Phường Thảo Điền Xuân Thủy → Cuối Đường Đất ở 99.500.000 TMDV 59.700.000 SXKD 49.800.000
- Nguyễn Bá Lân, Phường Thảo Điền Xuân Thủy → Xa Lộ Hà Nội Đất ở 99.500.000 TMDV 59.700.000 SXKD 49.800.000
- Nguyễn Cừ, Phường Thảo Điền Xuân Thuỷ → Cuối Đường Đất ở 99.500.000 TMDV 59.700.000 SXKD 49.800.000
- Nguyễn Đăng Giai, Phường Thảo Điền Thảo Điền, Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 99.500.000 TMDV 59.700.000 SXKD 49.800.000
- Nguyễn Duy Hiệu, Phường Thảo Điền Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 99.500.000 TMDV 59.700.000 SXKD 49.800.000
- Nguyễn Ư Dĩ, Phường Thảo Điền Trần Ngọc Diện → Cuối Đường Đất ở 103.300.000 TMDV 62.000.000 SXKD 51.700.000
- Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền Đường 4, Phường Thảo Điền (Khu Báo Chí) → Cuối Đường Đất ở 132.800.000 TMDV 79.700.000 SXKD 66.400.000
- Quốc Hương, Phường Thảo Điền Xa Lộ Hà Nội → Đường 47, Phường Thảo Điền Đất ở 132.000.000 TMDV 79.200.000 SXKD 66.000.000
- Thảo Điền, Phường Thảo Điền Xa Lộ Hà Nội → Đường 4, Phường Thảo Điền (Khu Báo Chí) Đất ở 147.600.000 TMDV 88.600.000 SXKD 73.800.000
- Tống Hữu Định, Phường Thảo Điền Quốc Hương → Thảo Điền, Phường Thảo Điền Đất ở 99.500.000 TMDV 59.700.000 SXKD 49.800.000
- Trần Ngọc Diện, Phường Thảo Điền Thảo Điền, Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 116.200.000 TMDV 69.700.000 SXKD 58.100.000
- Trúc Đường, Phường Thảo Điền (Khu Báo Chí) Thảo Điền, Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 116.200.000 TMDV 69.700.000 SXKD 58.100.000
- Võ Trường Toản Xa Lộ Hà Nội → Cuối Đường Đất ở 122.700.000 TMDV 73.600.000 SXKD 61.400.000
- Võ Nguyên Giáp Chân Cầu Sài Gòn → Cầu Rạch Chiếc Đất ở 137.200.000 TMDV 82.300.000 SXKD 68.600.000
- Xuân Thủy, Phường Thảo Điền Thảo Điền → Quốc Hương Đất ở 132.000.000 TMDV 79.200.000 SXKD 66.000.000
- Xuân Thủy, Phường Thảo Điền Quốc Hương → Nguyễn Văn Hưởng Đất ở 132.000.000 TMDV 79.200.000 SXKD 66.000.000
- Đường Chính (Đoạn 1, Dự Án Fidico), Lộ Giới 12M - 17M, Phường Thảo Điền Thảo Điền, Phường Thảo Điền → Cuối Đường Đất ở 99.500.000 TMDV 59.700.000 SXKD 49.800.000
- Đường Nhánh Cụt (Dự Án Fidico), Lộ Giới 7M- 12M, Phường Thảo Điền Trọn đường Đất ở 87.800.000 TMDV 52.700.000 SXKD 43.900.000
- An Phú, Phường An Phú Xa Lộ Hà Nội → Cuối Đường Đất ở 112.800.000 TMDV 67.700.000 SXKD 56.400.000
- Đặng Tiến Đông, Phường An Phú Đoàn Hữu Trưng → Cuối Đường Đất ở 74.900.000 TMDV 44.900.000 SXKD 37.500.000
- Đoàn Hữu Trưng, Phường An Phú Trọn đường Đất ở 87.800.000 TMDV 52.700.000 SXKD 43.900.000
- Đường 1, KP4, Phường An Phú Xa Lộ Hà Nội → Đường 8 Đất ở 101.500.000 TMDV 60.900.000 SXKD 50.800.000
- Đường 2, KP4, Phường An Phú Xa Lộ Hà Nội → Cuối Đường Đất ở 73.300.000 TMDV 44.000.000 SXKD 36.700.000
- Đường 3, KP4, Phường An Phú Đường 2, KP4, Phường An Phú → Đặng Tiến Đông Đất ở 97.600.000 TMDV 58.600.000 SXKD 48.800.000
- Đường 4, KP4, Phường An Phú Đường 3, KP4, Phường An Phú → Đường 8 Đất ở 73.300.000 TMDV 44.000.000 SXKD 36.700.000
- Đường 5, KP4, Phường An Phú Đường 4, KP4, Phường An Phú → An Phú Đất ở 77.200.000 TMDV 46.300.000 SXKD 38.600.000
- Đường 7, KP4, Phường An Phú Đường 1, KP4, Phường An Phú → Đoàn Hữu Trưng Đất ở 73.300.000 TMDV 44.000.000 SXKD 36.700.000
- Đường 8, KP4, Phường An Phú An Phú → Đoàn Hữu Trưng Đất ở 97.600.000 TMDV 58.600.000 SXKD 48.800.000
- Đường 9, KP4, Phường An Phú Đoàn Hữu Trưng → Cuối Đường Đất ở 69.300.000 TMDV 41.600.000 SXKD 34.700.000
- Đường 10, KP4, Phường An Phú Đoàn Hữu Trưng → Cuối Đường Đất ở 85.900.000 TMDV 51.500.000 SXKD 43.000.000
- Đường 11, KP4, Phường An Phú Đoàn Hữu Trưng → Cuối Đường Đất ở 73.300.000 TMDV 44.000.000 SXKD 36.700.000
- Đường 12, KP4, Phường An Phú Xa Lộ Hà Nội → Cuối Đường Đất ở 73.300.000 TMDV 44.000.000 SXKD 36.700.000
- Đường 13, KP4, Phường An Phú An Phú → Giang Văn Minh Đất ở 88.800.000 TMDV 53.300.000 SXKD 44.400.000
- Đường 14, KP4, Phường An Phú Đường 13, KP4, Phường An Phú → Cuối Đường Đất ở 73.300.000 TMDV 44.000.000 SXKD 36.700.000
- Đường 15, KP4, Phường An Phú An Phú → Cuối Đường Đất ở 88.800.000 TMDV 53.300.000 SXKD 44.400.000
- Đường 16, KP4, Phường An Phú An Phú → Cuối Đường Đất ở 88.800.000 TMDV 53.300.000 SXKD 44.400.000
- Đường Số 1, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera) Trọn đường Đất ở 128.800.000 TMDV 77.300.000 SXKD 64.400.000
- Đường Số 2, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera) Trọn đường Đất ở 128.800.000 TMDV 77.300.000 SXKD 64.400.000
- Đường Số 3, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera) Trọn đường Đất ở 128.800.000 TMDV 77.300.000 SXKD 64.400.000
- Đường Số 4 (Dự Án Sài Gòn Riviera) Trọn đường Đất ở 128.800.000 TMDV 77.300.000 SXKD 64.400.000
- Đường Số 5, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera) Trọn đường Đất ở 128.800.000 TMDV 77.300.000 SXKD 64.400.000
- Đường Số 6, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera) Đường Giang Văn Minh → Cuối Đường Đất ở 138.600.000 TMDV 83.200.000 SXKD 69.300.000
- Đường Số 1 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 2 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường C (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường E (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 3 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 9 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường A (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 4 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 1 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường C (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 5 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường E (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường F (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 6 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường 1 (Đường H), KP1, Phường An Phú → Đường G (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 7 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường 1 (Đường H), KP1, Phường An Phú → Đường Số 4 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 8 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường Số 9 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường E (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 1 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường Số 8 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường F (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 1 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường Số 8 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000
- Đường 6, KP4, Phường An Phú Đặng Tiến Đông → Đường 8, KP4, Phường An Phú Đất ở 88.800.000 TMDV 53.300.000 SXKD 44.400.000
- Giang Văn Minh, Phường An Phú Xa Lộ Hà Nội → Cuối Đường Đất ở 112.800.000 TMDV 67.700.000 SXKD 56.400.000
- Vũ Tông Phan Nguyễn Hoàng → Cuối Đường Đất ở 101.600.000 TMDV 61.000.000 SXKD 50.800.000
- Trần Lựu Vũ Tông Phan → Cuối Đường Đất ở 101.600.000 TMDV 61.000.000 SXKD 50.800.000
- Đường 10 (Dự Án 131HA), Phường An Phú - An Khánh Vũ Tông Phan, Phường An Phú → Đường Vành Đai Tây (Dự Án 131) Đất ở 93.400.000 TMDV 56.000.000 SXKD 46.700.000
- Đường 11 (Dự Án 131HA), Phường An Phú - An Khánh Đường 10 (Dự Án 131HA), Phường An Phú - An Khánh → Lương Định của Đất ở 92.800.000 TMDV 55.700.000 SXKD 46.400.000
- Mai Chí Thọ Hầm Sông Sài Gòn → Nút Giao Cát Lái - Xa Lộ Hà Nội Đất ở 152.900.000 TMDV 91.700.000 SXKD 76.500.000
- Đường 10A (Dự Án 131HA), Phường An Phú - An Khánh Đường 10 (Dự Án 131HA), Phường An Phú - An Khánh → Cuối Đường Đất ở 92.800.000 TMDV 55.700.000 SXKD 46.400.000
- Đường trong Dự Án Công Ty Caric Trọn đường Đất ở 94.100.000 TMDV 56.500.000 SXKD 47.100.000
- Đường A (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 1 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Cuối Đường Đất ở 93.200.000 TMDV 55.900.000 SXKD 46.600.000
- Đường C (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 1 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường Số 7 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 93.200.000 TMDV 55.900.000 SXKD 46.600.000
- Đường D (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đường Số 2 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh → Đường Số 7 (Dự Án 17,3HA), Phường An Phú - Phường An Khánh Đất ở 93.200.000 TMDV 55.900.000 SXKD 46.600.000
- Đường Vành Đai Tây (Dự Án 131) Lương Định của → Đường Số 5 (Dự Án 131HA), Phường An Phú Đất ở 97.000.000 TMDV 58.200.000 SXKD 48.500.000
- Đường 45 (Khu Dân Cư Lan Anh), Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 93.800.000 TMDV 56.300.000 SXKD 46.900.000
- Đường 38, Phường Thảo Điền Quốc Hương → Xuân Thủy Đất ở 92.600.000 TMDV 55.600.000 SXKD 46.300.000
- An Tư Công Chúa Lương Định của → Mai Chí Thọ Đất ở 131.800.000 TMDV 79.100.000 SXKD 65.900.000
- Lưu Đình Lễ Lương Định của → Mai Chí Thọ Đất ở 131.800.000 TMDV 79.100.000 SXKD 65.900.000
- Đường Nội Bộ Dự Án 38,4HA, Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 96.500.000 TMDV 57.900.000 SXKD 48.300.000
- Tinh Thiều Dương Thanh → Phạm Văn Ngôn Đất ở 126.900.000 TMDV 76.100.000 SXKD 63.500.000
- Bạch Đông Ôn Lương Đình của → Đặng Đình Tướng Đất ở 126.900.000 TMDV 76.100.000 SXKD 63.500.000
- Phạm Văn Ngôn An Tư Công Chúa → Cuối Đường Đất ở 126.900.000 TMDV 76.100.000 SXKD 63.500.000
- Dương Thanh An Tư Công Chúa → Bạch Đông Ôn Đất ở 126.900.000 TMDV 76.100.000 SXKD 63.500.000
- Dương Lâm An Tư Công Chúa → Cầu Ông Tranh 2 Đất ở 126.900.000 TMDV 76.100.000 SXKD 63.500.000
- Đặng Đình Tướng Lưu Đình Lễ → Bạch Đông Ôn Đất ở 126.900.000 TMDV 76.100.000 SXKD 63.500.000
- Đặng Bỉnh Thành An Tư Công Chúa → Lưu Đình Lễ Đất ở 126.900.000 TMDV 76.100.000 SXKD 63.500.000
- Trần Bạch Đằng Địa Giới Hành Chính Phường Thủ Thiêm → Nút Giao Đường Bùi Thiện Ngộ và Đường Tố Hữu Đất ở 295.000.000 TMDV 177.000.000 SXKD 147.500.000
- Tố Hữu Địa Giới Hành Chính Phường Thủ Thiêm → Đường Trần Bạch Đằng và Đường Bùi Thiện Ngộ Đất ở 295.000.000 TMDV 177.000.000 SXKD 147.500.000
- Nguyễn Thiện Thành Trần Bạch Đằng → Nút Giao Đường Trần Bạch Đằng, Đường Tố Hữu Đất ở 295.000.000 TMDV 177.000.000 SXKD 147.500.000
- Nguyễn Cơ Thạch Cầu Thủ Thiêm 1 → Bùi Thiện Ngộ Đất ở 295.000.000 TMDV 177.000.000 SXKD 147.500.000
- Hoàng Thế Thiện Nguyễn Cơ Thạch → Đường Số 11, Phường An Lợi Đông Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường N1, Phường An Lợi Đông Đường R7 , Phường An Lợi Đông → Đường D1, Phường An Lợi Đông Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường D1, Đường R5 , Phường An Lợi Đông Mai Chí Thọ → Cuối Đường Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường D9, Phường An Lợi Đông Nguyễn Cơ Thạch → Hoàng Thế Thiện Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường D8, Phường An Lợi Đông Hoàng Thế Thiện → Cuối Đường Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường D7, Phường An Lợi Đông Đường N12, Phường An Lợi Đông → Đường N13, Phường An Lợi Đông Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường D6, Phường An Lợi Đông Hoàng Thế Thiện → Mai Chí Thọ Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường D5, Phường An Lợi Đông Đường N8, Phường An Lợi Đông → Đường D4, Phường An Lợi Đông Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường D4, Phường An Lợi Đông Trọn đường Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường D3, Phường An Lợi Đông Đường D6, Phường An Lợi Đông → Đường N8, Phường An Lợi Đông Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường Số 12, Đường N7, Phường An Lợi Đông Hoàng Thế Thiện → Bùi Thiện Ngộ Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường N8, Phường An Lợi Đông Đường D4, Phường An Lợi Đông → Cuối Đường Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường B2, B8, B10, Phường An Lợi Đông Đường Số 5, Phường An Lợi Đông → Đường Số 11, Phường An Lợi Đông Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường B4, Phường An Lợi Đông Đường Số 5, Phường An Lợi Đông → Đường Số 7, Phường An Lợi Đông Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường Số 10, Đường N2, Phường An Lợi Đông Đường D6, Phường An Lợi Đông → Đường Số 7, Phường An Lợi Đông Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường B6, Phường An Lợi Đông Đường Số 5, Phường An Lợi Đông → Đường B3, Phường An Lợi Đông Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường B12, Phường An Lợi Đông Bùi Thiện Ngộ → Đường Số 11, Phường An Lợi Đông Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường Số 5, Phường An Lợi Đông Mai Chí Thọ → Đường Số 12, Đường N7, Phường An Lợi Đông Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường Số 7, Đường B3, Phường An Lợi Đông Mai Chí Thọ → Bùi Thiện Ngộ Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường Số 11, Phường An Lợi Đông Mai Chí Thọ → Bùi Thiện Ngộ Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Các Tuyến Đường Nội Khu trong Khu Đô Thị Mới Thủ Thiêm Trọn đường Đất ở 163.000.000 TMDV 97.800.000 SXKD 81.500.000
- Đường Nội Bộ 10m Khu trong Khu Tái Định Cư 1,8HA Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 54.000.000 TMDV 32.400.000 SXKD 27.000.000
- Đường Nội Bộ 22,6M Khu trong Khu Tái Định Cư 1,8HA Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 76.000.000 TMDV 45.600.000 SXKD 38.000.000
- Đường Nội Bộ 24M Khu trong Khu Tái Định Cư 1,8HA Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 79.000.000 TMDV 47.400.000 SXKD 39.500.000
- Đường Nội Bộ 30M Khu trong Khu Tái Định Cư 1,8HA Phường An Khánh Trọn đường Đất ở 90.000.000 TMDV 54.000.000 SXKD 45.000.000