Bảng giá đất Phường An Đông
- Khu vực:
- I
- Phụ lục:
- II (TP.HCM cũ)
- Số dòng có giá:
- 40
Giá đất ở vị trí 1 (mặt tiền) từ 106.000.000 đến 283.000.000 đ/m².
Gồm địa bàn cũ (trước 01/7/2025)
Phường 5, Quận 5; Phường 7, Quận 5; Phường 9, Quận 5.
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- An Bình Trọn đường Đất ở 113.700.000 TMDV 79.600.000 SXKD 68.200.000
- An Dương Vương Huỳnh Mẫn Đạt → Nguyễn Tri Phương Đất ở 260.000.000 TMDV 182.000.000 SXKD 156.000.000
- An Dương Vương Nguyễn Tri Phương → Ngô Quyền Đất ở 200.300.000 TMDV 140.200.000 SXKD 120.200.000
- Bạch Vân Võ Văn Kiệt (Hàm Tử Cũ) → Trần Tuấn Khải Đất ở 149.200.000 TMDV 104.400.000 SXKD 89.500.000
- Bạch Vân Trần Tuấn Khải → An Bình Đất ở 129.300.000 TMDV 90.500.000 SXKD 77.600.000
- Bùi Hữu Nghĩa Trọn đường Đất ở 167.300.000 TMDV 117.100.000 SXKD 100.400.000
- Chiêu Anh các Trọn đường Đất ở 139.300.000 TMDV 97.500.000 SXKD 83.600.000
- Công Trường An Đông Trọn đường Đất ở 174.600.000 TMDV 122.200.000 SXKD 104.800.000
- Đào Tấn Trọn đường Đất ở 119.400.000 TMDV 83.600.000 SXKD 71.600.000
- Hùng Vương Trần Nhân Tôn → Ngô Quyền Đất ở 179.100.000 TMDV 125.400.000 SXKD 107.500.000
- Huỳnh Mẫn Đạt Võ Văn Kiệt (Hàm Tử Cũ) → Trần Hưng Đạo Đất ở 129.300.000 TMDV 90.500.000 SXKD 77.600.000
- Huỳnh Mẫn Đạt Trần Hưng Đạo → Trần Phú Đất ở 149.200.000 TMDV 104.400.000 SXKD 89.500.000
- Nghĩa Thục Trọn đường Đất ở 124.800.000 TMDV 87.400.000 SXKD 74.900.000
- Ngô Gia Tự Nguyễn Tri Phương → Ngô Quyền Đất ở 162.400.000 TMDV 113.700.000 SXKD 97.400.000
- Ngô Quyền Võ Văn Kiệt (Hàm Tử Cũ) → Trần Hưng Đạo Đất ở 113.000.000 TMDV 79.100.000 SXKD 67.800.000
- Ngô Quyền Trần Hưng Đạo → An Dương Vương Đất ở 141.100.000 TMDV 98.800.000 SXKD 84.700.000
- Ngô Quyền An Dương Vương → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 113.000.000 TMDV 79.100.000 SXKD 67.800.000
- Nguyễn Chí Thanh Trần Nhân Tôn → Ngô Quyền Đất ở 180.600.000 TMDV 126.400.000 SXKD 108.400.000
- Nguyễn Duy Dương Nguyễn Trãi → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 183.100.000 TMDV 128.200.000 SXKD 109.900.000
- Nguyễn Thời Trung Trọn đường Đất ở 106.000.000 TMDV 74.200.000 SXKD 63.600.000
- Nguyễn Trãi Huỳnh Mẫn Đạt → Nguyễn Tri Phương Đất ở 283.000.000 TMDV 198.100.000 SXKD 169.800.000
- Nguyễn Trãi Nguyễn Tri Phương → Ngô Quyền Đất ở 218.900.000 TMDV 153.200.000 SXKD 131.300.000
- Nguyễn Tri Phương Võ Văn Kiệt (Hàm Tử Cũ) → Trần Hưng Đạo Đất ở 145.200.000 TMDV 101.600.000 SXKD 87.100.000
- Nguyễn Tri Phương Trần Hưng Đạo → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 188.600.000 TMDV 132.000.000 SXKD 113.200.000
- Nguyễn Văn Đừng Trọn đường Đất ở 123.600.000 TMDV 86.500.000 SXKD 74.200.000
- Nhiêu Tâm Trọn đường Đất ở 177.300.000 TMDV 124.100.000 SXKD 106.400.000
- Phan Văn Trị Trọn đường Đất ở 149.000.000 TMDV 104.300.000 SXKD 89.400.000
- Phước Hưng Trọn đường Đất ở 189.100.000 TMDV 132.400.000 SXKD 113.500.000
- Sư Vạn Hạnh An Dương Vương → Nguyễn Chí Thanh Đất ở 169.700.000 TMDV 118.800.000 SXKD 101.800.000
- Trần Hưng Đạo Huỳnh Mẫn Đạt → Nguyễn Tri Phương Đất ở 251.600.000 TMDV 176.100.000 SXKD 151.000.000
- Trần Hưng Đạo Nguyễn Tri Phương → Ngô Quyền Đất ở 198.800.000 TMDV 139.200.000 SXKD 119.300.000
- Trần Nhân Tôn An Dương Vương → Hùng Vương Đất ở 144.600.000 TMDV 101.200.000 SXKD 86.800.000
- Trần Phú Trần Hưng Đạo → Nguyễn Trãi Đất ở 137.900.000 TMDV 96.500.000 SXKD 82.700.000
- Trần Phú Nguyễn Trãi → An Dương Vương Đất ở 179.100.000 TMDV 125.400.000 SXKD 107.500.000
- Trần Phú An Dương Vương → Trần Nhân Tôn Đất ở 160.300.000 TMDV 112.200.000 SXKD 96.200.000
- Trần Tuấn Khải Trọn đường Đất ở 137.400.000 TMDV 96.200.000 SXKD 82.400.000
- Võ Văn Kiệt (Hàm Tử Cũ) Huỳnh Mẫn Đạt → Ngô Quyền Đất ở 157.800.000 TMDV 110.500.000 SXKD 94.700.000
- Trần Xuân Hoà Trọn đường Đất ở 115.900.000 TMDV 81.100.000 SXKD 69.500.000
- Yết Kiêu Trọn đường Đất ở 176.500.000 TMDV 123.600.000 SXKD 105.900.000
- Mạc Thiên Tích Phước Hưng → Ngô Quyền Đất ở 123.000.000 TMDV 86.100.000 SXKD 73.800.000