Bảng giá đất Khu Công nghệ cao
- Phụ lục:
- V (Khu Công nghệ cao)
- Số dòng có giá:
- 35
Các tuyến đường, đoạn đường
Giá vị trí 1 (mặt tiền), đồng/m²; bấm vào từng dòng để xem vị trí 2–4 và tính giá trị lô đất
Tuyến đường, đoạn
Đất ở
TMDV
SXKD
- Đường D1 Trọn đường Đất ở — TMDV 26.208.000 SXKD 15.120.000
- Đường D2 Trọn đường Đất ở — TMDV 26.208.000 SXKD 15.120.000
- Đường D2B Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D3 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D4 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D5 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D6 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D7 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D8 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D9 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D10 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D10B Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D11B Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D12 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D14A Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D14 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D15 - Đoạn 1 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D15 - Đoạn 2 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D16 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D17 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D18 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D19 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường D20 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường N1 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường N2 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường N3 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường N3 Nối Dài Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường N6 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường N7 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường N9 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường N10 Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường Vành Đai Dọc Đường Vào Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường Vào Trung Tâm, Đào Tạo Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Đường Song Hành Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000
- Lã Xuân Oai Trọn đường Đất ở — TMDV 21.112.000 SXKD 12.180.000